Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 296
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80885 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1432 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
新森楚里航空中心机场是位于美国(New Century)的小型机场,IATA 代码 JCI,ICAO 代码 KIXD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Crateús Airport是位于Brazil(Crateús)的小型机场,IATA 代码 JCS,ICAO 代码 SNWS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Jacareacanga Airport是位于巴西(Jacareacanga)的中型机场,IATA 代码 JCR,ICAO 代码 SBEK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马耳他
Comino Heliport是位于马耳他(Comino)的直升机机场,IATA 代码 JCO,ICAO 代码 MT-0007。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Kimble County Airport是位于美国(Junction)的中型机场,IATA 代码 JCT,ICAO 代码 KJCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
LBJ Ranch Airport是位于United States(Stonewall)的小型机场,IATA 代码 JCY,ICAO 代码 0TE7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
休达直升机场是位于西班牙(Ceuta)的直升机机场,IATA 代码 JCU,ICAO 代码 GECE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
静石飞行场是位于大韩民国(Jeju Island)的中型机场,IATA 代码 JDG,ICAO 代码 RKPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
建德千岛湖通用机场是位于中华人民共和国(Hangzhou)的中型机场,IATA 代码 JDE,ICAO 代码 CN-0253。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
焦特布尔机场是位于印度(Jodhpur)的中型机场,IATA 代码 JDH,ICAO 代码 VIJO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Francisco de Assis Airport是位于巴西(Juiz de Fora)的中型机场,IATA 代码 JDF,ICAO 代码 SBJF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Grant County Regional Airport / Ogilvie Field是位于美国(John Day)的小型机场,IATA 代码 JDA,ICAO 代码 KGCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Orlando Bezerra de Menezes Airport是位于巴西(Juazeiro do Norte)的小型机场,IATA 代码 JDO,ICAO 代码 SBJU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Prefeito Octávio de Almeida Neves Airport是位于巴西(São João Del Rei)的小型机场,IATA 代码 JDR,ICAO 代码 SNJR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
阿卜杜勒-阿齐兹国王国际机场是位于沙特阿拉伯(Jeddah)的大型机场,IATA 代码 JED,ICAO 代码 OEJN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地
Jérémie Airport是位于海地(Carrefour Sanon)的中型机场,IATA 代码 JEE,ICAO 代码 MTJE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jordan Airport是位于美国(Jordan)的小型机场,IATA 代码 JDN,ICAO 代码 KJDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
景德镇机场是位于中华人民共和国(Jingdezhen)的中型机场,IATA 代码 JDZ,ICAO 代码 ZSJD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
埃林拉普拉普环礁机场是位于马绍尔群岛(Ailinglapalap Atoll)的小型机场,IATA 代码 JEJ,ICAO 代码 MH-JEJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚
Jeki Airport是位于赞比亚(Jeki)的小型机场,IATA 代码 JEK,ICAO 代码 FLJK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jefferson City Memorial Airport是位于美国(Jefferson City)的小型机场,IATA 代码 JEF,ICAO 代码 KJEF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Jequié Airport是位于巴西(Jequié)的小型机场,IATA 代码 JEQ,ICAO 代码 SNJK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
亚西亚特机场是位于格陵兰(Aasiaat)的中型机场,IATA 代码 JEG,ICAO 代码 BGAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Northeast Ohio Regional Airport是位于美国(Ashtabula)的中型机场,IATA 代码 JFN,ICAO 代码 KHZY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泽西
泽西机场是位于泽西(St. Peter)的中型机场,IATA 代码 JER,ICAO 代码 EGJJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Fremantle Heliport是位于Australia(Fremantle)的直升机机场,IATA 代码 JFM,ICAO 代码 YFTL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Paamiut Airport是位于格陵兰(Paamiut)的小型机场,IATA 代码 JFR,ICAO 代码 BGPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
贾姆讷格尔机场是位于印度(Jamnagar)的中型机场,IATA 代码 JGA,ICAO 代码 VAJM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
约翰·F·肯尼迪国际机场是位于美国(New York)的大型机场,IATA 代码 JFK,ICAO 代码 KJFK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Jagdalpur Airport是位于印度(Jagdalpur)的小型机场,IATA 代码 JGB,ICAO 代码 VEJR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
凯凯塔苏瓦克直升机场是位于格陵兰(Qeqertarsuaq)的直升机机场,IATA 代码 JGO,ICAO 代码 BGGN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
嘉峪关机场是位于中华人民共和国(Jiayuguan)的大型机场,IATA 代码 JGN,ICAO 代码 ZLJQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
加格达奇机场是位于中华人民共和国(Jiagedaqi)的中型机场,IATA 代码 JGD,ICAO 代码 ZYJD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
吉安井冈山机场是位于中华人民共和国(Ji'an)的中型机场,IATA 代码 JGS,ICAO 代码 ZSGS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland
Kangilinnguit Heliport是位于Greenland(Kangilinnguit)的直升机机场,IATA 代码 JGR,ICAO 代码 BGGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
西双版纳嘎洒机场是位于中华人民共和国(Jinghong (Gasa))的大型机场,IATA 代码 JHG,ICAO 代码 ZPJH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
士乃国际机场是位于马来西亚(Johor Bahru)的大型机场,IATA 代码 JHB,ICAO 代码 WMKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡普鲁亚机场是位于美国(Lahaina)的中型机场,IATA 代码 JHM,ICAO 代码 PHJH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Fort MacKay/Albian Aerodrome是位于加拿大(Albian Village)的小型机场,IATA 代码 JHL,ICAO 代码 CAL4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
锡西米尤特机场是位于格陵兰(Sisimiut)的中型机场,IATA 代码 JHS,ICAO 代码 BGSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Recreation and Conference Center Heliport是位于United States(City of Industry)的直升机机场,IATA 代码 JID,ICAO 代码 9CA3。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
São Paulo Catarina Executive Airport是位于巴西(São Roque)的中型机场,IATA 代码 JHF,ICAO 代码 SBJH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Jenderal Besar Abdul Haris Nasution Airport是位于印度尼西亚(Mandailing)的小型机场,IATA 代码 JHN,ICAO 代码 WIMF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提
吉布提-安布利国际机场是位于吉布提(Djibouti City)的大型机场,IATA 代码 JIB,ICAO 代码 HDAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
金昌金川机场是位于中华人民共和国(Jinchang)的中型机场,IATA 代码 JIC,ICAO 代码 ZLJC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
吉林二台子机场是位于中华人民共和国(Jilin)的小型机场,IATA 代码 JIL,ICAO 代码 ZYJL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
肖托夸县-詹姆斯城机场是位于美国(Jamestown)的中型机场,IATA 代码 JHW,ICAO 代码 KJHW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达
Jinja Airport是位于乌干达(Jinja)的小型机场,IATA 代码 JIN,ICAO 代码 HUJI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
Ikaria Airport是位于希腊(Ikaria Island)的小型机场,IATA 代码 JIK,ICAO 代码 LGIK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
吉马机场是位于埃塞俄比亚(Jimma)的中型机场,IATA 代码 JIM,ICAO 代码 HAJM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
黔江武陵山机场是位于中华人民共和国(Qianjiang)的中型机场,IATA 代码 JIQ,ICAO 代码 ZUQJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Jipijapa Airport是位于厄瓜多尔(Jipijapa)的小型机场,IATA 代码 JIP,ICAO 代码 SEJI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Jiri Airport是位于尼泊尔(Jiri)的小型机场,IATA 代码 JIR,ICAO 代码 VNJI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
九江庐山机场是位于中华人民共和国(Jiujiang)的小型机场,IATA 代码 JIU,ICAO 代码 ZSJJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Humberto Ghizzo Bortoluzzi Regional Airport是位于巴西(Jaguaruna)的小型机场,IATA 代码 JJG,ICAO 代码 SBJA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Comandante Ariston Pessoa Airport是位于巴西(Cruz)的中型机场,IATA 代码 JJD,ICAO 代码 SBJE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
Mulika Lodge Airport是位于肯尼亚(Meru-Kinna)的小型机场,IATA 代码 JJM,ICAO 代码 HKMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
泉州晋江机场是位于中华人民共和国(Quanzhou)的大型机场,IATA 代码 JJN,ICAO 代码 ZSQZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Qaqortoq Airport是位于格陵兰(Qaqortoq)的中型机场,IATA 代码 JJU,ICAO 代码 BGQO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
乔斯·奥诺·因苏拉机场是位于印度尼西亚(Tiakur)的小型机场,IATA 代码 JIO,ICAO 代码 WAPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Juanjui Airport是位于秘鲁(Juanjuí)的中型机场,IATA 代码 JJI,ICAO 代码 SPJI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
Kalymnos Airport是位于希腊(Kalymnos Island)的小型机场,IATA 代码 JKL,ICAO 代码 LGKY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
希俄斯机场是位于希腊(Chios Island)的中型机场,IATA 代码 JKH,ICAO 代码 LGHI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
延雪平机场是位于瑞典(Jönköping)的中型机场,IATA 代码 JKG,ICAO 代码 ESGJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Quartz Creek Airport是位于United States(Cooper Landing)的小型机场,IATA 代码 JLA,ICAO 代码 JLA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cherokee County Airport是位于美国(Jacksonville)的小型机场,IATA 代码 JKV,ICAO 代码 KJSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Jales Airport是位于巴西(Jales)的小型机场,IATA 代码 JLS,ICAO 代码 SDJL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
札纳普尔机场是位于尼泊尔(Janakpur)的中型机场,IATA 代码 JKR,ICAO 代码 VNJP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Jalgaon Airport是位于India(Jalgaon)的小型机场,IATA 代码 JLG,ICAO 代码 VAJL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
贾巴尔普尔机场是位于印度(Jabalpur)的中型机场,IATA 代码 JLR,ICAO 代码 VAJB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
乔普林地区机场是位于美国(Joplin)的中型机场,IATA 代码 JLN,ICAO 代码 KJLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
澜沧机场是位于中华人民共和国(Pu'er (Lancang))的中型机场,IATA 代码 JMJ,ICAO 代码 ZPJM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
Jamba Airport是位于安哥拉(Jamba)的小型机场,IATA 代码 JMB,ICAO 代码 FNJM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Maricá Airport是位于Brazil(Maricá)的小型机场,IATA 代码 JMR,ICAO 代码 SBMI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
乔姆松机场是位于尼泊尔(Jomsom)的小型机场,IATA 代码 JMO,ICAO 代码 VNJS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
米科诺斯岛机场是位于希腊(Mykonos)的中型机场,IATA 代码 JMK,ICAO 代码 LGMK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Jamestown Regional Airport是位于美国(Jamestown)的中型机场,IATA 代码 JMS,ICAO 代码 KJMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Aeroporto Elias Breder Airport是位于Brazil(Manhuaçu)的小型机场,IATA 代码 JMA,ICAO 代码 SNJM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
佳木斯东郊机场是位于中华人民共和国(Jiamusi)的中型机场,IATA 代码 JMU,ICAO 代码 ZYJM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
济宁大安机场是位于中华人民共和国(Jining)的中型机场,IATA 代码 JNG,ICAO 代码 ZSJG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Januária Airport是位于巴西(Januária)的小型机场,IATA 代码 JNA,ICAO 代码 SNJN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
嘉兴南湖机场是位于中华人民共和国(Xiuzhou, Hangzhou)的中型机场,IATA 代码 JNH,ICAO 代码 ZSJX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
纳诺塔利克直升机场是位于格陵兰(Nanortalik)的直升机机场,IATA 代码 JNN,ICAO 代码 BGNN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
朱诺国际机场是位于美国(Juneau)的中型机场,IATA 代码 JNU,ICAO 代码 PAJN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
奥利弗·坦博国际机场是位于南非(Johannesburg)的大型机场,IATA 代码 JNB,ICAO 代码 FAOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
Naxos Island National Airport是位于希腊(Naxos)的小型机场,IATA 代码 JNX,ICAO 代码 LGNX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
纳萨克直升机场是位于格陵兰(Narsaq)的直升机机场,IATA 代码 JNS,ICAO 代码 BGNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
Ja'Aluni Airport是位于阿曼(Duqm)的小型机场,IATA 代码 JNJ,ICAO 代码 OOJA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
锦州湾机场是位于中华人民共和国(Jinzhou (Linghai))的中型机场,IATA 代码 JNZ,ICAO 代码 ZYJZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿迪苏吉普托国际机场是位于印度尼西亚(Yogyakarta)的中型机场,IATA 代码 JOG,ICAO 代码 WAHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Port St Johns Airport是位于南非(Port St Johns)的中型机场,IATA 代码 JOH,ICAO 代码 FAPJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
约恩苏机场是位于芬兰(Joensuu)的中型机场,IATA 代码 JOE,ICAO 代码 EFJO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Lauro Carneiro de Loyola Airport是位于巴西(Joinville)的中型机场,IATA 代码 JOI,ICAO 代码 SBJV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
约什卡尔奥拉机场是位于俄罗斯(Yoshkar-Ola)的中型机场,IATA 代码 JOK,ICAO 代码 UWKJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
约陆机场是位于菲律宾(Jolo)的中型机场,IATA 代码 JOL,ICAO 代码 RPMJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
Njombe Airport是位于坦桑尼亚(Njombe)的小型机场,IATA 代码 JOM,ICAO 代码 HTNJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Doris Lake是位于加拿大(Hope Bay)的小型机场,IATA 代码 JOJ,ICAO 代码 CDL7。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
乔斯机场是位于尼日利亚(Jos)的中型机场,IATA 代码 JOS,ICAO 代码 DNJO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Josephstaal Airport是位于巴布亚新几内亚(Josephstaal)的小型机场,IATA 代码 JOP,ICAO 代码 AYJS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Nagib Demachki Airport是位于Brazil(Paragominas)的小型机场,IATA 代码 JPE,ICAO 代码 SNEB。