knowledge · Page 296

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80885 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

新森楚里航空中心机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

新森楚里航空中心机场是位于美国(New Century)的小型机场,IATA 代码 JCI,ICAO 代码 KIXD。

# Sân bay

Địa điểm

Crateús Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Crateús Airport是位于Brazil(Crateús)的小型机场,IATA 代码 JCS,ICAO 代码 SNWS。

# Sân bay

Địa điểm

Jacareacanga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Jacareacanga Airport是位于巴西(Jacareacanga)的中型机场,IATA 代码 JCR,ICAO 代码 SBEK。

# Sân bay

Địa điểm

Comino Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马耳他

Comino Heliport是位于马耳他(Comino)的直升机机场,IATA 代码 JCO,ICAO 代码 MT-0007。

# Sân bay

Địa điểm

Kimble County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Kimble County Airport是位于美国(Junction)的中型机场,IATA 代码 JCT,ICAO 代码 KJCT。

# Sân bay

Địa điểm

LBJ Ranch Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

LBJ Ranch Airport是位于United States(Stonewall)的小型机场,IATA 代码 JCY,ICAO 代码 0TE7。

# Sân bay

Địa điểm

休达直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

休达直升机场是位于西班牙(Ceuta)的直升机机场,IATA 代码 JCU,ICAO 代码 GECE。

# Sân bay

Địa điểm

静石飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国

静石飞行场是位于大韩民国(Jeju Island)的中型机场,IATA 代码 JDG,ICAO 代码 RKPD。

# Sân bay

Địa điểm

建德千岛湖通用机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

建德千岛湖通用机场是位于中华人民共和国(Hangzhou)的中型机场,IATA 代码 JDE,ICAO 代码 CN-0253。

# Sân bay

Địa điểm

焦特布尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

焦特布尔机场是位于印度(Jodhpur)的中型机场,IATA 代码 JDH,ICAO 代码 VIJO。

# Sân bay

Địa điểm

Francisco de Assis Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Francisco de Assis Airport是位于巴西(Juiz de Fora)的中型机场,IATA 代码 JDF,ICAO 代码 SBJF。

# Sân bay

Địa điểm

Orlando Bezerra de Menezes Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Orlando Bezerra de Menezes Airport是位于巴西(Juazeiro do Norte)的小型机场,IATA 代码 JDO,ICAO 代码 SBJU。

# Sân bay

Địa điểm

阿卜杜勒-阿齐兹国王国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

阿卜杜勒-阿齐兹国王国际机场是位于沙特阿拉伯(Jeddah)的大型机场,IATA 代码 JED,ICAO 代码 OEJN。

# Sân bay

Địa điểm

Jérémie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地

Jérémie Airport是位于海地(Carrefour Sanon)的中型机场,IATA 代码 JEE,ICAO 代码 MTJE。

# Sân bay

Địa điểm

Jordan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jordan Airport是位于美国(Jordan)的小型机场,IATA 代码 JDN,ICAO 代码 KJDN。

# Sân bay

Địa điểm

景德镇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

景德镇机场是位于中华人民共和国(Jingdezhen)的中型机场,IATA 代码 JDZ,ICAO 代码 ZSJD。

# Sân bay

Địa điểm

埃林拉普拉普环礁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛

埃林拉普拉普环礁机场是位于马绍尔群岛(Ailinglapalap Atoll)的小型机场,IATA 代码 JEJ,ICAO 代码 MH-JEJ。

# Sân bay

Địa điểm

Jeki Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 赞比亚

Jeki Airport是位于赞比亚(Jeki)的小型机场,IATA 代码 JEK,ICAO 代码 FLJK。

# Sân bay

Địa điểm

Jefferson City Memorial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jefferson City Memorial Airport是位于美国(Jefferson City)的小型机场,IATA 代码 JEF,ICAO 代码 KJEF。

# Sân bay

Địa điểm

Jequié Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Jequié Airport是位于巴西(Jequié)的小型机场,IATA 代码 JEQ,ICAO 代码 SNJK。

# Sân bay

Địa điểm

亚西亚特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

亚西亚特机场是位于格陵兰(Aasiaat)的中型机场,IATA 代码 JEG,ICAO 代码 BGAA。

# Sân bay

Địa điểm

Northeast Ohio Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Northeast Ohio Regional Airport是位于美国(Ashtabula)的中型机场,IATA 代码 JFN,ICAO 代码 KHZY。

# Sân bay

Địa điểm

泽西机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泽西

泽西机场是位于泽西(St. Peter)的中型机场,IATA 代码 JER,ICAO 代码 EGJJ。

# Sân bay

Địa điểm

Fremantle Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Fremantle Heliport是位于Australia(Fremantle)的直升机机场,IATA 代码 JFM,ICAO 代码 YFTL。

# Sân bay

Địa điểm

Paamiut Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Paamiut Airport是位于格陵兰(Paamiut)的小型机场,IATA 代码 JFR,ICAO 代码 BGPT。

# Sân bay

Địa điểm

贾姆讷格尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

贾姆讷格尔机场是位于印度(Jamnagar)的中型机场,IATA 代码 JGA,ICAO 代码 VAJM。

# Sân bay

Địa điểm

约翰·F·肯尼迪国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

约翰·F·肯尼迪国际机场是位于美国(New York)的大型机场,IATA 代码 JFK,ICAO 代码 KJFK。

# Sân bay

Địa điểm

Jagdalpur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Jagdalpur Airport是位于印度(Jagdalpur)的小型机场,IATA 代码 JGB,ICAO 代码 VEJR。

# Sân bay

Địa điểm

凯凯塔苏瓦克直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

凯凯塔苏瓦克直升机场是位于格陵兰(Qeqertarsuaq)的直升机机场,IATA 代码 JGO,ICAO 代码 BGGN。

# Sân bay

Địa điểm

嘉峪关机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

嘉峪关机场是位于中华人民共和国(Jiayuguan)的大型机场,IATA 代码 JGN,ICAO 代码 ZLJQ。

# Sân bay

Địa điểm

加格达奇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

加格达奇机场是位于中华人民共和国(Jiagedaqi)的中型机场,IATA 代码 JGD,ICAO 代码 ZYJD。

# Sân bay

Địa điểm

吉安井冈山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

吉安井冈山机场是位于中华人民共和国(Ji'an)的中型机场,IATA 代码 JGS,ICAO 代码 ZSGS。

# Sân bay

Địa điểm

Kangilinnguit Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland

Kangilinnguit Heliport是位于Greenland(Kangilinnguit)的直升机机场,IATA 代码 JGR,ICAO 代码 BGGD。

# Sân bay

Địa điểm

西双版纳嘎洒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

西双版纳嘎洒机场是位于中华人民共和国(Jinghong (Gasa))的大型机场,IATA 代码 JHG,ICAO 代码 ZPJH。

# Sân bay

Địa điểm

士乃国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

士乃国际机场是位于马来西亚(Johor Bahru)的大型机场,IATA 代码 JHB,ICAO 代码 WMKJ。

# Sân bay

Địa điểm

卡普鲁亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

卡普鲁亚机场是位于美国(Lahaina)的中型机场,IATA 代码 JHM,ICAO 代码 PHJH。

# Sân bay

Địa điểm

Fort MacKay/Albian Aerodrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Fort MacKay/Albian Aerodrome是位于加拿大(Albian Village)的小型机场,IATA 代码 JHL,ICAO 代码 CAL4。

# Sân bay

Địa điểm

锡西米尤特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

锡西米尤特机场是位于格陵兰(Sisimiut)的中型机场,IATA 代码 JHS,ICAO 代码 BGSS。

# Sân bay

Địa điểm

Recreation and Conference Center Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Recreation and Conference Center Heliport是位于United States(City of Industry)的直升机机场,IATA 代码 JID,ICAO 代码 9CA3。

# Sân bay

Địa điểm

São Paulo Catarina Executive Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

São Paulo Catarina Executive Airport是位于巴西(São Roque)的中型机场,IATA 代码 JHF,ICAO 代码 SBJH。

# Sân bay

Địa điểm

Jenderal Besar Abdul Haris Nasution Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Jenderal Besar Abdul Haris Nasution Airport是位于印度尼西亚(Mandailing)的小型机场,IATA 代码 JHN,ICAO 代码 WIMF。

# Sân bay

Địa điểm

吉布提-安布利国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 吉布提

吉布提-安布利国际机场是位于吉布提(Djibouti City)的大型机场,IATA 代码 JIB,ICAO 代码 HDAM。

# Sân bay

Địa điểm

金昌金川机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

金昌金川机场是位于中华人民共和国(Jinchang)的中型机场,IATA 代码 JIC,ICAO 代码 ZLJC。

# Sân bay

Địa điểm

吉林二台子机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

吉林二台子机场是位于中华人民共和国(Jilin)的小型机场,IATA 代码 JIL,ICAO 代码 ZYJL。

# Sân bay

Địa điểm

肖托夸县-詹姆斯城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

肖托夸县-詹姆斯城机场是位于美国(Jamestown)的中型机场,IATA 代码 JHW,ICAO 代码 KJHW。

# Sân bay

Địa điểm

Jinja Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达

Jinja Airport是位于乌干达(Jinja)的小型机场,IATA 代码 JIN,ICAO 代码 HUJI。

# Sân bay

Địa điểm

Ikaria Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

Ikaria Airport是位于希腊(Ikaria Island)的小型机场,IATA 代码 JIK,ICAO 代码 LGIK。

# Sân bay

Địa điểm

吉马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

吉马机场是位于埃塞俄比亚(Jimma)的中型机场,IATA 代码 JIM,ICAO 代码 HAJM。

# Sân bay

Địa điểm

黔江武陵山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

黔江武陵山机场是位于中华人民共和国(Qianjiang)的中型机场,IATA 代码 JIQ,ICAO 代码 ZUQJ。

# Sân bay

Địa điểm

Jipijapa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

Jipijapa Airport是位于厄瓜多尔(Jipijapa)的小型机场,IATA 代码 JIP,ICAO 代码 SEJI。

# Sân bay

Địa điểm

Jiri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Jiri Airport是位于尼泊尔(Jiri)的小型机场,IATA 代码 JIR,ICAO 代码 VNJI。

# Sân bay

Địa điểm

九江庐山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

九江庐山机场是位于中华人民共和国(Jiujiang)的小型机场,IATA 代码 JIU,ICAO 代码 ZSJJ。

# Sân bay

Địa điểm

Comandante Ariston Pessoa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Comandante Ariston Pessoa Airport是位于巴西(Cruz)的中型机场,IATA 代码 JJD,ICAO 代码 SBJE。

# Sân bay

Địa điểm

Mulika Lodge Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Mulika Lodge Airport是位于肯尼亚(Meru-Kinna)的小型机场,IATA 代码 JJM,ICAO 代码 HKMK。

# Sân bay

Địa điểm

泉州晋江机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

泉州晋江机场是位于中华人民共和国(Quanzhou)的大型机场,IATA 代码 JJN,ICAO 代码 ZSQZ。

# Sân bay

Địa điểm

Qaqortoq Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

Qaqortoq Airport是位于格陵兰(Qaqortoq)的中型机场,IATA 代码 JJU,ICAO 代码 BGQO。

# Sân bay

Địa điểm

乔斯·奥诺·因苏拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

乔斯·奥诺·因苏拉机场是位于印度尼西亚(Tiakur)的小型机场,IATA 代码 JIO,ICAO 代码 WAPM。

# Sân bay

Địa điểm

Juanjui Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Juanjui Airport是位于秘鲁(Juanjuí)的中型机场,IATA 代码 JJI,ICAO 代码 SPJI。

# Sân bay

Địa điểm

Kalymnos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

Kalymnos Airport是位于希腊(Kalymnos Island)的小型机场,IATA 代码 JKL,ICAO 代码 LGKY。

# Sân bay

Địa điểm

希俄斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

希俄斯机场是位于希腊(Chios Island)的中型机场,IATA 代码 JKH,ICAO 代码 LGHI。

# Sân bay

Địa điểm

延雪平机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

延雪平机场是位于瑞典(Jönköping)的中型机场,IATA 代码 JKG,ICAO 代码 ESGJ。

# Sân bay

Địa điểm

Quartz Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Quartz Creek Airport是位于United States(Cooper Landing)的小型机场,IATA 代码 JLA,ICAO 代码 JLA。

# Sân bay

Địa điểm

Cherokee County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cherokee County Airport是位于美国(Jacksonville)的小型机场,IATA 代码 JKV,ICAO 代码 KJSO。

# Sân bay

Địa điểm

Jales Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Jales Airport是位于巴西(Jales)的小型机场,IATA 代码 JLS,ICAO 代码 SDJL。

# Sân bay

Địa điểm

札纳普尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

札纳普尔机场是位于尼泊尔(Janakpur)的中型机场,IATA 代码 JKR,ICAO 代码 VNJP。

# Sân bay

Địa điểm

Jalgaon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India

Jalgaon Airport是位于India(Jalgaon)的小型机场,IATA 代码 JLG,ICAO 代码 VAJL。

# Sân bay

Địa điểm

贾巴尔普尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

贾巴尔普尔机场是位于印度(Jabalpur)的中型机场,IATA 代码 JLR,ICAO 代码 VAJB。

# Sân bay

Địa điểm

乔普林地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

乔普林地区机场是位于美国(Joplin)的中型机场,IATA 代码 JLN,ICAO 代码 KJLN。

# Sân bay

Địa điểm

澜沧机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

澜沧机场是位于中华人民共和国(Pu'er (Lancang))的中型机场,IATA 代码 JMJ,ICAO 代码 ZPJM。

# Sân bay

Địa điểm

Jamba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Jamba Airport是位于安哥拉(Jamba)的小型机场,IATA 代码 JMB,ICAO 代码 FNJM。

# Sân bay

Địa điểm

Maricá Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Maricá Airport是位于Brazil(Maricá)的小型机场,IATA 代码 JMR,ICAO 代码 SBMI。

# Sân bay

Địa điểm

乔姆松机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

乔姆松机场是位于尼泊尔(Jomsom)的小型机场,IATA 代码 JMO,ICAO 代码 VNJS。

# Sân bay

Địa điểm

米科诺斯岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

米科诺斯岛机场是位于希腊(Mykonos)的中型机场,IATA 代码 JMK,ICAO 代码 LGMK。

# Sân bay

Địa điểm

Jamestown Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jamestown Regional Airport是位于美国(Jamestown)的中型机场,IATA 代码 JMS,ICAO 代码 KJMS。

# Sân bay

Địa điểm

Aeroporto Elias Breder Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Aeroporto Elias Breder Airport是位于Brazil(Manhuaçu)的小型机场,IATA 代码 JMA,ICAO 代码 SNJM。

# Sân bay

Địa điểm

佳木斯东郊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

佳木斯东郊机场是位于中华人民共和国(Jiamusi)的中型机场,IATA 代码 JMU,ICAO 代码 ZYJM。

# Sân bay

Địa điểm

济宁大安机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

济宁大安机场是位于中华人民共和国(Jining)的中型机场,IATA 代码 JNG,ICAO 代码 ZSJG。

# Sân bay

Địa điểm

Januária Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Januária Airport是位于巴西(Januária)的小型机场,IATA 代码 JNA,ICAO 代码 SNJN。

# Sân bay

Địa điểm

嘉兴南湖机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

嘉兴南湖机场是位于中华人民共和国(Xiuzhou, Hangzhou)的中型机场,IATA 代码 JNH,ICAO 代码 ZSJX。

# Sân bay

Địa điểm

纳诺塔利克直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

纳诺塔利克直升机场是位于格陵兰(Nanortalik)的直升机机场,IATA 代码 JNN,ICAO 代码 BGNN。

# Sân bay

Địa điểm

朱诺国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

朱诺国际机场是位于美国(Juneau)的中型机场,IATA 代码 JNU,ICAO 代码 PAJN。

# Sân bay

Địa điểm

奥利弗·坦博国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

奥利弗·坦博国际机场是位于南非(Johannesburg)的大型机场,IATA 代码 JNB,ICAO 代码 FAOR。

# Sân bay

Địa điểm

Naxos Island National Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

Naxos Island National Airport是位于希腊(Naxos)的小型机场,IATA 代码 JNX,ICAO 代码 LGNX。

# Sân bay

Địa điểm

纳萨克直升机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰

纳萨克直升机场是位于格陵兰(Narsaq)的直升机机场,IATA 代码 JNS,ICAO 代码 BGNS。

# Sân bay

Địa điểm

Ja'Aluni Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

Ja'Aluni Airport是位于阿曼(Duqm)的小型机场,IATA 代码 JNJ,ICAO 代码 OOJA。

# Sân bay

Địa điểm

锦州湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

锦州湾机场是位于中华人民共和国(Jinzhou (Linghai))的中型机场,IATA 代码 JNZ,ICAO 代码 ZYJZ。

# Sân bay

Địa điểm

阿迪苏吉普托国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿迪苏吉普托国际机场是位于印度尼西亚(Yogyakarta)的中型机场,IATA 代码 JOG,ICAO 代码 WAHH。

# Sân bay

Địa điểm

Port St Johns Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Port St Johns Airport是位于南非(Port St Johns)的中型机场,IATA 代码 JOH,ICAO 代码 FAPJ。

# Sân bay

Địa điểm

约恩苏机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰

约恩苏机场是位于芬兰(Joensuu)的中型机场,IATA 代码 JOE,ICAO 代码 EFJO。

# Sân bay

Địa điểm

Lauro Carneiro de Loyola Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Lauro Carneiro de Loyola Airport是位于巴西(Joinville)的中型机场,IATA 代码 JOI,ICAO 代码 SBJV。

# Sân bay

Địa điểm

约什卡尔奥拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

约什卡尔奥拉机场是位于俄罗斯(Yoshkar-Ola)的中型机场,IATA 代码 JOK,ICAO 代码 UWKJ。

# Sân bay

Địa điểm

约陆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

约陆机场是位于菲律宾(Jolo)的中型机场,IATA 代码 JOL,ICAO 代码 RPMJ。

# Sân bay

Địa điểm

Njombe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

Njombe Airport是位于坦桑尼亚(Njombe)的小型机场,IATA 代码 JOM,ICAO 代码 HTNJ。

# Sân bay

Địa điểm

Doris Lake

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Doris Lake是位于加拿大(Hope Bay)的小型机场,IATA 代码 JOJ,ICAO 代码 CDL7。

# Sân bay

Địa điểm

乔斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚

乔斯机场是位于尼日利亚(Jos)的中型机场,IATA 代码 JOS,ICAO 代码 DNJO。

# Sân bay

Địa điểm

Josephstaal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Josephstaal Airport是位于巴布亚新几内亚(Josephstaal)的小型机场,IATA 代码 JOP,ICAO 代码 AYJS。

# Sân bay

Địa điểm

Nagib Demachki Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Nagib Demachki Airport是位于Brazil(Paragominas)的小型机场,IATA 代码 JPE,ICAO 代码 SNEB。

# Sân bay