knowledge · Page 325

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Raiatea Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Raiatea Airport是位于法国(Uturoa)的中型机场,IATA 代码 RFP,ICAO 代码 NTTR。

# Sân bay

Địa điểm

仰光国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

仰光国际机场是位于缅甸(Yangon)的大型机场,IATA 代码 RGN,ICAO 代码 VYYY。

# Sân bay

Địa điểm

Ranger Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Ranger Municipal Airport是位于美国(Ranger)的小型机场,IATA 代码 RGR,ICAO 代码 F23。

# Sân bay

Địa điểm

Balurghat Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Balurghat Airport是位于印度(Balurghat)的小型机场,IATA 代码 RGH,ICAO 代码 VEBG。

# Sân bay

Địa điểm

洛特马斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

洛特马斯机场是位于阿根廷(Termas de Río Hondo)的中型机场,IATA 代码 RHD,ICAO 代码 SANR。

# Sân bay

Địa điểm

清津机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 朝鲜民主主义人民共和国

清津机场是位于朝鲜民主主义人民共和国(Hoemun-ri)的中型机场,IATA 代码 RGO,ICAO 代码 ZKHM。

# Sân bay

Địa điểm

戈尔诺-阿尔泰斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

戈尔诺-阿尔泰斯克机场是位于俄罗斯(Gorno-Altaysk)的中型机场,IATA 代码 RGK,ICAO 代码 UNBG。

# Sân bay

Địa điểm

Reykhólar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

Reykhólar Airport是位于冰岛(Reykhólar)的小型机场,IATA 代码 RHA,ICAO 代码 BIRE。

# Sân bay

Địa điểm

Ruhengeri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 卢旺达

Ruhengeri Airport是位于卢旺达(Ruhengeri)的小型机场,IATA 代码 RHG,ICAO 代码 HRYU。

# Sân bay

Địa điểm

Rhinelander Oneida County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rhinelander Oneida County Airport是位于美国(Rhinelander)的中型机场,IATA 代码 RHI,ICAO 代码 KRHI。

# Sân bay

Địa điểm

Skorpion Mine Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 纳米比亚

Skorpion Mine Airport是位于纳米比亚(Rosh Pinah)的小型机场,IATA 代码 RHN,ICAO 代码 FYSA。

# Sân bay

Địa điểm

夏普拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

夏普拉机场是位于印度尼西亚(Rengat-Sumatra Island)的中型机场,IATA 代码 RGT,ICAO 代码 WIBJ。

# Sân bay

Địa điểm

Ramechhap Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Ramechhap Airport是位于尼泊尔(Ramechhap)的小型机场,IATA 代码 RHP,ICAO 代码 VNRC。

# Sân bay

Địa điểm

Roy Hill Station Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Roy Hill Station Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 RHL,ICAO 代码 YRYH。

# Sân bay

Địa điểm

Santa Maria Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Santa Maria Airport是位于巴西(Santa Maria)的中型机场,IATA 代码 RIA,ICAO 代码 SBSM。

# Sân bay

Địa điểm

罗得岛迪亚戈拉斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

罗得岛迪亚戈拉斯国际机场是位于希腊(Rhodes)的大型机场,IATA 代码 RHO,ICAO 代码 LGRP。

# Sân bay

Địa điểm

布尔戈斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

布尔戈斯机场是位于西班牙(Burgos)的中型机场,IATA 代码 RGS,ICAO 代码 LEBG。

# Sân bay

Địa điểm

里韦拉尔塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

里韦拉尔塔机场是位于玻利维亚(Riberalta)的中型机场,IATA 代码 RIB,ICAO 代码 SLRI。

# Sân bay

Địa điểm

阿拉善右旗巴丹吉林机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿拉善右旗巴丹吉林机场是位于中华人民共和国(Badanjilin)的小型机场,IATA 代码 RHT,ICAO 代码 ZBAR。

# Sân bay

Địa điểm

里契蒙国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

里契蒙国际机场是位于美国(Richmond)的大型机场,IATA 代码 RIC,ICAO 代码 KRIC。

# Sân bay

Địa điểm

Richfield Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Richfield Municipal Airport是位于United States(Richfield)的小型机场,IATA 代码 RIF,ICAO 代码 KRIF。

# Sân bay

Địa điểm

Scarlett Martinez International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Scarlett Martinez International Airport是位于巴拿马(Río Hato)的小型机场,IATA 代码 RIH,ICAO 代码 MPSM。

# Sân bay

Địa điểm

Juan Simons Vela Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Juan Simons Vela Airport是位于秘鲁(Rioja)的中型机场,IATA 代码 RIJ,ICAO 代码 SPJA。

# Sân bay

Địa điểm

Garfield County Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Garfield County Regional Airport是位于美国(Rifle)的中型机场,IATA 代码 RIL,ICAO 代码 KRIL。

# Sân bay

Địa điểm

San Nicolas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

San Nicolas Airport是位于秘鲁(Rodriguez de Mendoza)的小型机场,IATA 代码 RIM,ICAO 代码 SPLN。

# Sân bay

Địa điểm

Ringi Cove Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

Ringi Cove Airport是位于所罗门群岛(Ringi Cove)的小型机场,IATA 代码 RIN,ICAO 代码 AGRC。

# Sân bay

Địa điểm

日照机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

日照机场是位于中华人民共和国(Rizhao (Donggang))的中型机场,IATA 代码 RIZ,ICAO 代码 ZSRZ。

# Sân bay

Địa điểm

里士满市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

里士满市立机场是位于美国(Richmond)的小型机场,IATA 代码 RID,ICAO 代码 KRID。

# Sân bay

Địa điểm

Central Wyoming Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Central Wyoming Regional Airport是位于美国(Riverton)的中型机场,IATA 代码 RIW,ICAO 代码 KRIW。

# Sân bay

Địa điểm

三月空军预备基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

三月空军预备基地是位于美国(Riverside)的中型机场,IATA 代码 RIV,ICAO 代码 KRIV。

# Sân bay

Địa điểm

Flabob Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Flabob Airport是位于美国(Riverside)的小型机场,IATA 代码 RIR,ICAO 代码 KRIR。

# Sân bay

Địa điểm

里加国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 拉脱维亚

里加国际机场是位于拉脱维亚(Riga)的大型机场,IATA 代码 RIX,ICAO 代码 EVRA。

# Sân bay

Địa điểm

拉加穆迪利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

拉加穆迪利机场是位于印度(Madhurapudi)的中型机场,IATA 代码 RJA,ICAO 代码 VORY。

# Sân bay

Địa điểm

里扬机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

里扬机场是位于也门(Mukalla(Riyan))的大型机场,IATA 代码 RIY,ICAO 代码 OYRN。

# Sân bay

Địa điểm

沙马赫杜机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国

沙马赫杜机场是位于孟加拉国(Rajshahi)的中型机场,IATA 代码 RJH,ICAO 代码 VGRJ。

# Sân bay

Địa điểm

Rajbiraj Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Rajbiraj Airport是位于尼泊尔(Rajbiraj)的小型机场,IATA 代码 RJB,ICAO 代码 VNRB。

# Sân bay

Địa điểm

里耶卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 克罗地亚

里耶卡机场是位于克罗地亚(Rijeka(Omišalj))的大型机场,IATA 代码 RJK,ICAO 代码 LDRI。

# Sân bay

Địa điểm

马林达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

马林达机场是位于印度尼西亚(Waisai)的小型机场,IATA 代码 RJM,ICAO 代码 WASN。

# Sân bay

Địa điểm

利尻机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

利尻机场是位于日本(Rishiri)的中型机场,IATA 代码 RIS,ICAO 代码 RJER。

# Sân bay

Địa điểm

Rock Hill - York County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rock Hill - York County Airport是位于美国(Rock Hill)的小型机场,IATA 代码 RKH,ICAO 代码 KUZA。

# Sân bay

Địa điểm

拉夫桑贾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

拉夫桑贾机场是位于伊朗(Rafsanjan)的中型机场,IATA 代码 RJN,ICAO 代码 OIKR。

# Sân bay

Địa điểm

Knox County Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Knox County Regional Airport是位于美国(Rockland)的中型机场,IATA 代码 RKD,ICAO 代码 KRKD。

# Sân bay

Địa điểm

Mentawai Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Mentawai Airport是位于印度尼西亚(Sipura Island)的小型机场,IATA 代码 RKI,ICAO 代码 WIEB。

# Sân bay

Địa điểm

Rajouri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Rajouri Airport是位于印度(Rajouri)的小型机场,IATA 代码 RJI,ICAO 代码 IN-RJI。

# Sân bay

Địa điểm

洛格罗尼奥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

洛格罗尼奥机场是位于西班牙(Logroño)的中型机场,IATA 代码 RJL,ICAO 代码 LERJ。

# Sân bay

Địa điểm

Aratika Nord Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Aratika Nord Airport是位于法国的小型机场,IATA 代码 RKA,ICAO 代码 NTKK。

# Sân bay

Địa điểm

Copenhagen Roskilde Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

Copenhagen Roskilde Airport是位于丹麦(Roskilde)的中型机场,IATA 代码 RKE,ICAO 代码 EKRK。

# Sân bay

Địa điểm

哈伊马角国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

哈伊马角国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Ras Al Khaimah)的大型机场,IATA 代码 RKT,ICAO 代码 OMRK。

# Sân bay

Địa điểm

Southwest Wyoming Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Southwest Wyoming Regional Airport是位于美国(Rock Springs)的中型机场,IATA 代码 RKS,ICAO 代码 KRKS。

# Sân bay

Địa điểm

Kairuku Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Kairuku Airport是位于巴布亚新几内亚(Yule Island)的小型机场,IATA 代码 RKU,ICAO 代码 AYRK。

# Sân bay

Địa điểm

Robert S Kerr Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Robert S Kerr Airport是位于美国(Poteau)的小型机场,IATA 代码 RKR,ICAO 代码 KRKR。

# Sân bay

Địa điểm

Aransas County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Aransas County Airport是位于美国(Rockport)的小型机场,IATA 代码 RKP,ICAO 代码 KRKP。

# Sân bay

Địa điểm

Rockwood Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rockwood Municipal Airport是位于美国(Rockwood)的小型机场,IATA 代码 RKW,ICAO 代码 KRKW。

# Sân bay

Địa điểm

日喀则和平机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

日喀则和平机场是位于中华人民共和国(Xigazê (Samzhubzê))的大型机场,IATA 代码 RKZ,ICAO 代码 ZURK。

# Sân bay

Địa điểm

Richland Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Richland Airport是位于美国(Richland)的小型机场,IATA 代码 RLD,ICAO 代码 KRLD。

# Sân bay

Địa điểm

Valle Del Conlara International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Valle Del Conlara International Airport是位于阿根廷(Merlo)的小型机场,IATA 代码 RLO,ICAO 代码 SAOS。

# Sân bay

Địa điểm

雷克雅未克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

雷克雅未克机场是位于冰岛(Reykjavík)的中型机场,IATA 代码 RKV,ICAO 代码 BIRK。

# Sân bay

Địa điểm

Rolla Downtown Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Rolla Downtown Airport是位于United States(Rolla)的小型机场,IATA 代码 RLA,ICAO 代码 K07。

# Sân bay

Địa điểm

罗斯托克-拉格机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

罗斯托克-拉格机场是位于德国(Laage)的中型机场,IATA 代码 RLG,ICAO 代码 ETNL。

# Sân bay

Địa điểm

巴彦淖尔天吉泰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

巴彦淖尔天吉泰机场是位于中华人民共和国(Bayannur)的中型机场,IATA 代码 RLK,ICAO 代码 ZBYZ。

# Sân bay

Địa điểm

Rokeby Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Rokeby Airport是位于澳大利亚(Rokeby)的小型机场,IATA 代码 RKY,ICAO 代码 RKY。

# Sân bay

Địa điểm

罗马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

罗马机场是位于澳大利亚(Roma)的中型机场,IATA 代码 RMA,ICAO 代码 YROM。

# Sân bay

Địa điểm

Rosella Plains Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Rosella Plains Airport是位于澳大利亚(Rosella Plains)的小型机场,IATA 代码 RLP,ICAO 代码 RLP。

# Sân bay

Địa điểm

Relais de la Reine Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Madagascar

Relais de la Reine Airport是位于Madagascar(Isalo)的小型机场,IATA 代码 RLR,ICAO 代码 MG-0021。

# Sân bay

Địa điểm

Basanth Nagar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Basanth Nagar Airport是位于印度(Ramagundam)的小型机场,IATA 代码 RMD,ICAO 代码 VORG。

# Sân bay

Địa điểm

Buraimi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

Buraimi Airport是位于阿曼(Buraimi)的小型机场,IATA 代码 RMB,ICAO 代码 OOBR。

# Sân bay

Địa điểm

阿莱姆港国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿莱姆港国际机场是位于埃及(Marsa Alam)的大型机场,IATA 代码 RMF,ICAO 代码 HEMA。

# Sân bay

Địa điểm

雷恩马克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

雷恩马克机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 RMK,ICAO 代码 YREN。

# Sân bay

Địa điểm

Rumginae Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Rumginae Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 RMN,ICAO 代码 AYRG。

# Sân bay

Địa điểm

费德里柯·费里尼国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

费德里柯·费里尼国际机场是位于意大利(Rimini (RN))的大型机场,IATA 代码 RMI,ICAO 代码 LIPR。

# Sân bay

Địa điểm

Griffiss International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Griffiss International Airport是位于美国(Rome)的中型机场,IATA 代码 RME,ICAO 代码 KRME。

# Sân bay

Địa điểm

拉姆施泰因空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

拉姆施泰因空军基地是位于德国(Ramstein-Miesenbach)的中型机场,IATA 代码 RMS,ICAO 代码 ETAR。

# Sân bay

Địa điểm

基希讷乌国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩尔多瓦

基希讷乌国际机场是位于摩尔多瓦(Chişinău)的大型机场,IATA 代码 RMO,ICAO 代码 LUKK。

# Sân bay

Địa điểm

拉特马拉纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡

拉特马拉纳机场是位于斯里兰卡(Colombo)的大型机场,IATA 代码 RML,ICAO 代码 VCCC。

# Sân bay

Địa điểm

Richard B Russell Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Richard B Russell Airport是位于美国(Rome)的中型机场,IATA 代码 RMG,ICAO 代码 KRMG。

# Sân bay

Địa điểm

Rampart Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Rampart Airport是位于美国(Rampart)的小型机场,IATA 代码 RMP,ICAO 代码 PFMP。

# Sân bay

Địa điểm

Rimatara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Rimatara Airport是位于法国(Rimatara Island)的小型机场,IATA 代码 RMT,ICAO 代码 NTAM。

# Sân bay

Địa điểm

台中清泉岗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

台中清泉岗机场是位于中华民国(Taichung (Qingshui))的大型机场,IATA 代码 RMQ,ICAO 代码 RCMQ。

# Sân bay

Địa điểm

乌拉瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

乌拉瓦机场是位于所罗门群岛(Arona)的小型机场,IATA 代码 RNA,ICAO 代码 AGAR。

# Sân bay

Địa điểm

兰多夫空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

兰多夫空军基地是位于美国(Universal City)的中型机场,IATA 代码 RND,ICAO 代码 KRND。

# Sân bay

Địa điểm

龙讷比机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

龙讷比机场是位于瑞典(Ronneby)的中型机场,IATA 代码 RNB,ICAO 代码 ESDF。

# Sân bay

Địa điểm

Warren County Memorial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Warren County Memorial Airport是位于美国(Mc Minnville)的小型机场,IATA 代码 RNC,ICAO 代码 KRNC。

# Sân bay

Địa điểm

穆尔西亚地区国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

穆尔西亚地区国际机场是位于西班牙(Corvera)的大型机场,IATA 代码 RMU,ICAO 代码 LEMI。

# Sân bay

Địa điểm

Mariposa Yosemite Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mariposa Yosemite Airport是位于美国(Mariposa)的小型机场,IATA 代码 RMY,ICAO 代码 KMPI。

# Sân bay

Địa điểm

Tobolsk Remezov Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Tobolsk Remezov Airport是位于俄罗斯(Tobolsk)的中型机场,IATA 代码 RMZ,ICAO 代码 USTJ。

# Sân bay

Địa điểm

New Richmond Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

New Richmond Regional Airport是位于美国(New Richmond)的中型机场,IATA 代码 RNH,ICAO 代码 KRNH。

# Sân bay

Địa điểm

罗阿讷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

罗阿讷机场是位于法国(Saint-Léger-sur-Roanne)的中型机场,IATA 代码 RNE,ICAO 代码 LFLO。

# Sân bay

Địa điểm

Rennell/Tingoa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

Rennell/Tingoa Airport是位于所罗门群岛(Rennell Island)的小型机场,IATA 代码 RNL,ICAO 代码 AGGR。

# Sân bay

Địa điểm

与论机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

与论机场是位于日本(Yoron)的中型机场,IATA 代码 RNJ,ICAO 代码 RORY。

# Sân bay

Địa điểm

Qarn Alam Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼

Qarn Alam Airport是位于阿曼(Ghaba)的小型机场,IATA 代码 RNM,ICAO 代码 OOGB。

# Sân bay

Địa điểm

里诺机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

里诺机场是位于美国(Reno)的大型机场,IATA 代码 RNO,ICAO 代码 KRNO。

# Sân bay

Địa điểm

Corn Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜

Corn Island Airport是位于尼加拉瓜(Corn Island)的小型机场,IATA 代码 RNI,ICAO 代码 MNCI。

# Sân bay

Địa điểm

朗格拉普机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛

朗格拉普机场是位于马绍尔群岛(Rongelap Island)的小型机场,IATA 代码 RNP,ICAO 代码 MH-RNP。

# Sân bay

Địa điểm

波恩霍姆岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

波恩霍姆岛机场是位于丹麦(Rønne)的中型机场,IATA 代码 RNN,ICAO 代码 EKRN。

# Sân bay

Địa điểm

罗伯茨国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚

罗伯茨国际机场是位于利比里亚(Monrovia)的大型机场,IATA 代码 ROB,ICAO 代码 GLRB。

# Sân bay

Địa điểm

雷恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

雷恩机场是位于法国(Saint-Jacques-de-la-Lande, Ille-et-Vilaine)的中型机场,IATA 代码 RNS,ICAO 代码 LFRN。

# Sân bay