Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 347
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Points North Landing Airport是位于加拿大(Points North Landing)的中型机场,IATA 代码 YNL,ICAO 代码 CYNL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
阿卜杜勒·穆赫辛·本·阿卜杜拉齐兹王子国际机场是位于沙特阿拉伯(Yanbu)的大型机场,IATA 代码 YNB,ICAO 代码 OEYN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
加蒂诺-渥太华行政机场是位于加拿大(Gatineau)的中型机场,IATA 代码 YND,ICAO 代码 CYND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Matagami Airport是位于加拿大(Matagami)的中型机场,IATA 代码 YNM,ICAO 代码 CYNM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Norway House Airport是位于加拿大(Norway House)的小型机场,IATA 代码 YNE,ICAO 代码 CYNE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Hudson's Hope Airport是位于加拿大(Hudson's Hope)的小型机场,IATA 代码 YNH,ICAO 代码 CYNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Nemiscau Airport是位于加拿大(Nemiscau)的小型机场,IATA 代码 YNS,ICAO 代码 CYHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
延吉朝阳川机场是位于中华人民共和国(Yanji)的中型机场,IATA 代码 YNJ,ICAO 代码 ZYYJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
North Spirit Lake Airport是位于加拿大(North Spirit Lake)的小型机场,IATA 代码 YNO,ICAO 代码 CKQ3。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Natuashish Airport是位于加拿大(Natuashish)的小型机场,IATA 代码 YNP,ICAO 代码 CNH2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Snap Lake Airport是位于加拿大(Snap Lake Mine)的小型机场,IATA 代码 YNX,ICAO 代码 CSK6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
盐城机场是位于中华人民共和国(Yancheng (Tinghu))的大型机场,IATA 代码 YNZ,ICAO 代码 ZSYN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
烟台蓬莱国际机场是位于中华人民共和国(Yantai)的大型机场,IATA 代码 YNT,ICAO 代码 ZSYT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Ekati Airport是位于加拿大(Ekati)的中型机场,IATA 代码 YOA,ICAO 代码 CYOA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Ogoki Post Airport是位于加拿大(Ogoki Post)的小型机场,IATA 代码 YOG,ICAO 代码 CYKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
旧克罗机场是位于加拿大(Old Crow)的小型机场,IATA 代码 YOC,ICAO 代码 CYOC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
襄阳国际机场是位于大韩民国(Gonghang-ro)的大型机场,IATA 代码 YNY,ICAO 代码 RKNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
高河镇机场是位于加拿大(High Level)的中型机场,IATA 代码 YOJ,ICAO 代码 CYOJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
冷湖加拿大皇家空军基地是位于加拿大(Cold Lake)的中型机场,IATA 代码 YOD,ICAO 代码 CYOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Donnelly Airport是位于加拿大(Donnelly)的小型机场,IATA 代码 YOE,ICAO 代码 CFM4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 不丹
塔希冈机场是位于不丹(Yongphulla)的小型机场,IATA 代码 YON,ICAO 代码 VQTY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Oxford House Airport是位于加拿大(Oxford House)的小型机场,IATA 代码 YOH,ICAO 代码 CYOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Owen Sound / Billy Bishop Regional Airport是位于加拿大(Owen Sound)的中型机场,IATA 代码 YOS,ICAO 代码 CYOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
约拉机场是位于尼日利亚(Yola)的中型机场,IATA 代码 YOL,ICAO 代码 DNYO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada
Opinaca Aerodrome是位于Canada(Éléonore Mine)的小型机场,IATA 代码 YOI,ICAO 代码 YOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Rainbow Lake Airport是位于加拿大(Rainbow Lake)的中型机场,IATA 代码 YOP,ICAO 代码 CYOP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Prince Albert Glass Field是位于加拿大(Prince Albert)的中型机场,IATA 代码 YPA,ICAO 代码 CYPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Alberni Valley Regional Airport是位于加拿大(Port Alberni)的小型机场,IATA 代码 YPB,ICAO 代码 CBS8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Peace River Airport是位于加拿大(Peace River)的中型机场,IATA 代码 YPE,ICAO 代码 CYPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
渥太华麦克唐纳-卡蒂埃国际机场是位于加拿大(Ottawa)的大型机场,IATA 代码 YOW,ICAO 代码 CYOW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Parry Sound Area Municipal Airport是位于加拿大(Parry Sound)的小型机场,IATA 代码 YPD,ICAO 代码 CNK4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
奥沙华机场是位于加拿大(Oshawa)的中型机场,IATA 代码 YOO,ICAO 代码 CYOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Portage-la-Prairie / Southport Airport是位于加拿大(Portage la Prairie)的中型机场,IATA 代码 YPG,ICAO 代码 CYPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Pikangikum Airport是位于加拿大(Pikangikum)的小型机场,IATA 代码 YPM,ICAO 代码 CYPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Paulatuk (Nora Aliqatchialuk Ruben) Airport是位于加拿大(Paulatuk)的小型机场,IATA 代码 YPC,ICAO 代码 CYPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Pickle Lake Airport是位于加拿大(Pickle Lake)的中型机场,IATA 代码 YPL,ICAO 代码 CYPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Inukjuak Airport是位于加拿大(Inukjuak)的小型机场,IATA 代码 YPH,ICAO 代码 CYPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Aupaluk Airport是位于加拿大(Aupaluk)的小型机场,IATA 代码 YPJ,ICAO 代码 CYLA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Peawanuck Airport是位于加拿大(Peawanuck)的小型机场,IATA 代码 YPO,ICAO 代码 CYPO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Port-Menier Airport是位于加拿大(Port-Menier)的中型机场,IATA 代码 YPN,ICAO 代码 CYPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Puvirnituq Airport是位于加拿大(Puvirnituq)的中型机场,IATA 代码 YPX,ICAO 代码 CYPX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Port Hawkesbury Airport是位于加拿大(Port Hawkesbury)的中型机场,IATA 代码 YPS,ICAO 代码 CYPD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
鲁珀特王子港机场是位于加拿大(Prince Rupert)的中型机场,IATA 代码 YPR,ICAO 代码 CYPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Powell River Airport是位于加拿大(Powell River)的中型机场,IATA 代码 YPW,ICAO 代码 CYPW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
魁北克让·勒萨热国际机场是位于加拿大(Quebec)的大型机场,IATA 代码 YQB,ICAO 代码 CYQB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
马斯科卡机场是位于加拿大(Gravenhurst)的中型机场,IATA 代码 YQA,ICAO 代码 CYQA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Pender Harbour Seaplane Base是位于加拿大(Sunshine Coast)的水上飞机基地,IATA 代码 YPT,ICAO 代码 CAG8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
奇佩维恩堡机场是位于加拿大(Fort Chipewyan)的中型机场,IATA 代码 YPY,ICAO 代码 CYPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
彼得堡机场是位于加拿大(Peterborough)的中型机场,IATA 代码 YPQ,ICAO 代码 CYPQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
红鹿市区域机场是位于加拿大(Springbrook)的中型机场,IATA 代码 YQF,ICAO 代码 CYQF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada
April Point Seaplane Base是位于Canada(Quadra Island)的水上飞机基地,IATA 代码 YQJ,ICAO 代码 YQJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Burns Lake Airport是位于加拿大(Burns Lake)的中型机场,IATA 代码 YPZ,ICAO 代码 CYPZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Watson Lake Airport是位于加拿大(Watson Lake)的中型机场,IATA 代码 YQH,ICAO 代码 CYQH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
The Pas Airport是位于加拿大(The Pas)的中型机场,IATA 代码 YQD,ICAO 代码 CYQD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Quaqtaq Airport是位于加拿大(Quaqtaq)的小型机场,IATA 代码 YQC,ICAO 代码 CYHA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Kenora Airport是位于加拿大(Kenora)的中型机场,IATA 代码 YQK,ICAO 代码 CYQK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
利载拿国际机场是位于加拿大(Regina)的中型机场,IATA 代码 YQR,ICAO 代码 CYQR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
科莫克斯机场是位于加拿大(Comox)的中型机场,IATA 代码 YQQ,ICAO 代码 CYQQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
列斯桥机场是位于加拿大(Lethbridge)的中型机场,IATA 代码 YQL,ICAO 代码 CYQL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
雅茅斯机场是位于加拿大(Yarmouth)的中型机场,IATA 代码 YQI,ICAO 代码 CYQI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
St Thomas Municipal Airport是位于加拿大(St Thomas)的中型机场,IATA 代码 YQS,ICAO 代码 CYQS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Yorkton Municipal Airport是位于加拿大(Yorkton)的中型机场,IATA 代码 YQV,ICAO 代码 CYQV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
大蒙克顿国际机场是位于加拿大(Moncton)的中型机场,IATA 代码 YQM,ICAO 代码 CYQM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
雷霆湾国际机场是位于加拿大(Thunder Bay)的中型机场,IATA 代码 YQT,ICAO 代码 CYQT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
甘德机场是位于加拿大(Gander)的中型机场,IATA 代码 YQX,ICAO 代码 CYQX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
North Battleford Airport是位于加拿大(North Battleford)的中型机场,IATA 代码 YQW,ICAO 代码 CYQW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
大草原城机场是位于加拿大(Grande Prairie)的中型机场,IATA 代码 YQU,ICAO 代码 CYQU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Nakina Airport是位于加拿大(Nakina)的中型机场,IATA 代码 YQN,ICAO 代码 CYQN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
坚毅湾机场是位于加拿大(Resolute Bay)的中型机场,IATA 代码 YRB,ICAO 代码 CYRB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Sydney / J.A. Douglas McCurdy Airport是位于加拿大(Sydney)的中型机场,IATA 代码 YQY,ICAO 代码 CYQY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Rae Lakes Airport是位于加拿大(Gamètì)的小型机场,IATA 代码 YRA,ICAO 代码 CYRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Rigolet Airport是位于加拿大(Rigolet)的小型机场,IATA 代码 YRG,ICAO 代码 CCZ2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Refuge Cove Seaplane Base是位于加拿大(Desolation Sound)的水上飞机基地,IATA 代码 YRC,ICAO 代码 YRC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Rivière-du-Loup Airport是位于加拿大(Rivière-du-Loup)的中型机场,IATA 代码 YRI,ICAO 代码 CYRI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Dean River Airport是位于加拿大(Kimsquit Valley)的小型机场,IATA 代码 YRD,ICAO 代码 YRD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Quesnel Airport是位于加拿大(Quesnel)的中型机场,IATA 代码 YQZ,ICAO 代码 CYQZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Cartwright Airport是位于加拿大(Cartwright)的小型机场,IATA 代码 YRF,ICAO 代码 CYCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Rivers Inlet Seaplane Base是位于加拿大(Rivers Inlet)的水上飞机基地,IATA 代码 YRN,ICAO 代码 CAU8。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Roberval Airport是位于加拿大(Roberval)的中型机场,IATA 代码 YRJ,ICAO 代码 CYRJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Rocky Mountain House Airport是位于加拿大(Rocky Mountain House)的小型机场,IATA 代码 YRM,ICAO 代码 CYRM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Red Lake Airport是位于加拿大(Red Lake)的中型机场,IATA 代码 YRL,ICAO 代码 CYRL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Trois-Rivières Airport是位于加拿大(Trois-Rivières)的中型机场,IATA 代码 YRQ,ICAO 代码 CYRQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Stuart Island Airstrip是位于加拿大(Big Bay)的小型机场,IATA 代码 YRR,ICAO 代码 CA-0446。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Ottawa / Rockcliffe Airport是位于加拿大(Ottawa)的中型机场,IATA 代码 YRO,ICAO 代码 CYRO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
兰京海口机场是位于加拿大(Rankin Inlet)的中型机场,IATA 代码 YRT,ICAO 代码 CYRT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Red Sucker Lake Airport是位于加拿大(Red Sucker Lake)的小型机场,IATA 代码 YRS,ICAO 代码 CYRS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Canadian Forces Base Suffield Heliport是位于加拿大(Ralston)的直升机机场,IATA 代码 YSD,ICAO 代码 CYSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
瑟比利机场是位于加拿大(Sudbury)的中型机场,IATA 代码 YSB,ICAO 代码 CYSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
雷夫尔斯托克机场是位于加拿大(Revelstoke)的中型机场,IATA 代码 YRV,ICAO 代码 CYRV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Squamish Airport是位于加拿大(Squamish)的小型机场,IATA 代码 YSE,ICAO 代码 CYSE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
圣约翰机场是位于加拿大(Saint John)的中型机场,IATA 代码 YSJ,ICAO 代码 CYSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Sherbrooke Airport是位于加拿大(Sherbrooke)的中型机场,IATA 代码 YSC,ICAO 代码 CYSC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Sable Island Airport.是位于加拿大(Sable Island)的小型机场,IATA 代码 YSA,ICAO 代码 CSB2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
斯托尼拉皮兹机场是位于加拿大(Stony Rapids)的中型机场,IATA 代码 YSF,ICAO 代码 CYSF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Smiths Falls-Montague (Russ Beach) Airport是位于加拿大(Smiths Falls)的中型机场,IATA 代码 YSH,ICAO 代码 CYSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Saint-Léonard Airport是位于加拿大(Saint-Léonard)的中型机场,IATA 代码 YSL,ICAO 代码 CYSL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Lutselk'e Airport是位于加拿大(Lutselk'e)的小型机场,IATA 代码 YSG,ICAO 代码 CYLK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Parry Sound/Frying Pan Island-Sans Souci Seaplane Base是位于加拿大(Frying Pan Island)的水上飞机基地,IATA 代码 YSI,ICAO 代码 CPS9。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
St. Theresa Point Airport是位于加拿大(St. Theresa Point)的小型机场,IATA 代码 YST,ICAO 代码 CYST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Postville Airport是位于加拿大(Postville)的小型机场,IATA 代码 YSO,ICAO 代码 CCD4。