Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 350
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80887 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
圣萨尔瓦多机场是位于巴哈马(San Salvador)的大型机场,IATA 代码 ZSA,ICAO 代码 MYSM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
斯图尔特机场是位于加拿大(Stewart)的中型机场,IATA 代码 ZST,ICAO 代码 CZST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Mararena Sarmi Airport是位于印度尼西亚(Sarmi)的小型机场,IATA 代码 ZRM,ICAO 代码 WAJI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Sassandra Airport是位于科特迪瓦(Sassandra)的小型机场,IATA 代码 ZSS,ICAO 代码 DISS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
扎金索斯国际机场是位于希腊(Zakynthos)的大型机场,IATA 代码 ZTH,ICAO 代码 LGZA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Sandy Lake Airport是位于加拿大(Sandy Lake)的中型机场,IATA 代码 ZSJ,ICAO 代码 CZSJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Tête-à-la-Baleine Airport是位于加拿大(Tête-à-la-Baleine)的小型机场,IATA 代码 ZTB,ICAO 代码 CTB6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Shamattawa Airport是位于加拿大(Shamattawa)的小型机场,IATA 代码 ZTM,ICAO 代码 CZTM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Ignace Municipal Airport是位于加拿大(Ignace)的中型机场,IATA 代码 ZUC,ICAO 代码 CZUC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Prince Rupert/Seal Cove Seaplane Base是位于加拿大(Prince Rupert)的水上飞机基地,IATA 代码 ZSW,ICAO 代码 CZSW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Tahsis Seaplane Base是位于加拿大(Tahsis)的水上飞机基地,IATA 代码 ZTS,ICAO 代码 CAL9。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
日托米尔国际机场是位于乌克兰(Zhytomyr)的中型机场,IATA 代码 ZTR,ICAO 代码 UKKV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
丘吉尔瀑布机场是位于加拿大(Churchill Falls)的小型机场,IATA 代码 ZUM,ICAO 代码 CZUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
扎卡塔雷机场是位于阿塞拜疆(Zaqatala)的中型机场,IATA 代码 ZTU,ICAO 代码 UBBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
阿苏尔机场是位于阿根廷(Zilfi)的小型机场,IATA 代码 ZUL,ICAO 代码 OEZL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
珠海机场是位于中华人民共和国(Zhuhai (Jinwan))的大型机场,IATA 代码 ZUH,ICAO 代码 ZGSD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Pupelde Airport是位于智利(Ancud)的小型机场,IATA 代码 ZUD,ICAO 代码 SCAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Miandrivazo Airport是位于马达加斯加(Miandrivazo)的中型机场,IATA 代码 ZVA,ICAO 代码 FMMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Andapa Airport是位于马达加斯加的中型机场,IATA 代码 ZWA,ICAO 代码 FMND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
巴库机场是位于阿塞拜疆(Zabrat)的中型机场,IATA 代码 ZXT,ICAO 代码 UBTT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
遵义新舟机场是位于中华人民共和国(Zunyi)的中型机场,IATA 代码 ZYI,ICAO 代码 ZUZY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
Wollaston Lake Airport是位于加拿大(Wollaston Lake)的小型机场,IATA 代码 ZWL,ICAO 代码 CZWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Springvale Airport是位于澳大利亚(Springvale)的小型机场,IATA 代码 ZVG,ICAO 代码 AU-ZVG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆
赞格兰国际机场是位于阿塞拜疆(Zangilan)的小型机场,IATA 代码 ZZE,ICAO 代码 UBBZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
Zonalnoye Airport是位于俄罗斯(Tymovskoye)的小型机场,IATA 代码 ZZO,ICAO 代码 UHSO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国
欧西玛尼国际机场是位于孟加拉国(Sylhet)的大型机场,IATA 代码 ZYL,ICAO 代码 VGSY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
曾斯维尔市立机场是位于美国(Zanesville)的中型机场,IATA 代码 ZZV,ICAO 代码 KZZV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
阿达多机场是位于索马里(Adado)的小型机场,IATA 代码 AAD,ICAO 代码 HCAD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚
阿萨巴国际机场是位于尼日利亚(Asaba)的大型机场,IATA 代码 ABB,ICAO 代码 DNAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维
姆祖祖机场是位于马拉维(Mzuzu)的中型机场,IATA 代码 ZZU,ICAO 代码 FWUU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Félix-Houphouët-Boigny International Airport是位于科特迪瓦(Abidjan)的大型机场,IATA 代码 ABJ,ICAO 代码 DIAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
阿尔瓦塞特机场是位于西班牙(Albacete)的中型机场,IATA 代码 ABC,ICAO 代码 LEAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔伯克基机场是位于美国(Albuquerque)的大型机场,IATA 代码 ABQ,ICAO 代码 KABQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Kebri Dahar Airport是位于埃塞俄比亚(Kebri Dahar)的中型机场,IATA 代码 ABK,ICAO 代码 HAKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
佐治亚西南支线机场是位于美国(Albany)的中型机场,IATA 代码 ABY,ICAO 代码 KABY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
伊兹密尔机场是位于土耳其(Gaziemir)的大型机场,IATA 代码 ADB,ICAO 代码 LTBJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
California Redwood Coast-Humboldt County Airport是位于美国(Arcata/Eureka)的中型机场,IATA 代码 ACV,ICAO 代码 KACV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Sudan
Adareil Airport是位于South Sudan(Adar)的小型机场,IATA 代码 AEE,ICAO 代码 HJAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
奥勒松机场是位于挪威(Ålesund)的大型机场,IATA 代码 AES,ICAO 代码 ENAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
USAF Academy Airfield是位于United States(Colorado Springs)的小型机场,IATA 代码 AFF,ICAO 代码 KAFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Suboficial Ay Santiago Germano Airport是位于阿根廷(San Rafael)的中型机场,IATA 代码 AFA,ICAO 代码 SAMR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
马拉加机场是位于西班牙(Málaga)的大型机场,IATA 代码 AGP,ICAO 代码 LEMG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Agra Airport / Agra Air Force Station是位于印度(Agra)的中型机场,IATA 代码 AGR,ICAO 代码 VIAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沃斯堡-联盟机场是位于美国(Fort Worth)的中型机场,IATA 代码 AFW,ICAO 代码 KAFW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mauritius
Agalega Island Airstrip是位于Mauritius(Vingt Cinq)的小型机场,IATA 代码 AHG,ICAO 代码 FIMA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Maa Mahamaya Airport是位于India(Ambikapur)的中型机场,IATA 代码 AHA,ICAO 代码 VEAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Namibia
Ai-Ais Airport是位于Namibia(Ai-Ais)的小型机场,IATA 代码 AIW,ICAO 代码 FYAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Anderson Municipal Darlington Field是位于美国(Anderson)的小型机场,IATA 代码 AID,ICAO 代码 KAID。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Araçuaí Airport是位于美国(Araçuaí)的小型机场,IATA 代码 AIY,ICAO 代码 SNUI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
温赖特机场 (阿拉斯加州)是位于美国(Wainwright)的中型机场,IATA 代码 AIN,ICAO 代码 PAWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Alto Molocue Airport是位于Mozambique(Alto Molocue)的小型机场,IATA 代码 AME,ICAO 代码 AME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Astra Ksetra Airport是位于印度尼西亚(Menggala)的小型机场,IATA 代码 AKQ,ICAO 代码 WILM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Austria
Sankt Anton am Arlberg Heliport是位于Austria(Sankt Anton am Arlberg)的直升机机场,IATA 代码 ANT,ICAO 代码 LOIC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Greenland
Aappilattoq Heliport是位于Greenland(Aappilattoq)的直升机机场,IATA 代码 AOQ,ICAO 代码 BGAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Annanberg Airport是位于Papua New Guinea的小型机场,IATA 代码 AOB,ICAO 代码 AOB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·唐山市·古冶区
古冶区是河北省唐山市下辖的市辖区,行政区划代码为130204。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔图纳机场是位于美国(Altoona)的中型机场,IATA 代码 AOO,ICAO 代码 KAOO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mary Walker LZ Airport是位于美国(Bowling Green)的小型机场,IATA 代码 APH,ICAO 代码 KAPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Aragarças Airport是位于Brazil(Aragarças)的小型机场,IATA 代码 ARS,ICAO 代码 SJVO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Gomez Nino Apiay Air Base是位于哥伦比亚(Apiay)的中型机场,IATA 代码 API,ICAO 代码 SKAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Ali Pulan Airport是位于中华人民共和国(Burang Town)的中型机场,IATA 代码 APJ,ICAO 代码 ZUPL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·丰台区
丰台区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110106。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Aracati Dragão do Mar Regional Airport是位于Brazil(Aracati)的中型机场,IATA 代码 ARX,ICAO 代码 SBAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·东城区
东城区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110101。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·朝阳区
朝阳区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110105。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·石景山区
石景山区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110107。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·海淀区
海淀区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110108。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·门头沟区
门头沟区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110109。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·房山区
房山区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110111。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·昌平区
昌平区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110114。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·顺义区
顺义区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110113。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·通州区
通州区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110112。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·平谷区
平谷区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110117。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·怀柔区
怀柔区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110116。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·大兴区
大兴区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110115。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·和平区
和平区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120101。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·密云区
密云区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110118。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·河东区
河东区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120102。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·红桥区
红桥区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120106。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·延庆区
延庆区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110119。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·河西区
河西区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120103。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·南开区
南开区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120104。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·河北区
河北区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120105。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·东丽区
东丽区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120110。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·西青区
西青区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120111。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·津南区
津南区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120112。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·宁河区
宁河区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120117。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·北辰区
北辰区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120113。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·宝坻区
宝坻区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120115。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·滨海新区
滨海新区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120116。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·武清区
武清区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120114。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区
桥西区是河北省石家庄市下辖的市辖区,行政区划代码为130104。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·静海区
静海区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120118。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·藁城区
藁城区是河北省石家庄市下辖的市辖区,行政区划代码为130109。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·井陉矿区
井陉矿区是河北省石家庄市下辖的市辖区,行政区划代码为130107。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·裕华区
裕华区是河北省石家庄市下辖的市辖区,行政区划代码为130108。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·栾城区
栾城区是河北省石家庄市下辖的市辖区,行政区划代码为130111。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·正定县
正定县是河北省石家庄市下辖的县,行政区划代码为130123。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·井陉县
井陉县是河北省石家庄市下辖的县,行政区划代码为130121。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·鹿泉区
鹿泉区是河北省石家庄市下辖的市辖区,行政区划代码为130110。