Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 385
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
81043 mục77448 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6668 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3685 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·惠济区
贾河站是郑州市的地铁车站,2019年12月28日开通,位于河南省郑州市惠济区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
会展中心站是郑州市的地铁车站,2013年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区
火车头体育场站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通,位于河南省郑州市二七区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
货街站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
花寨站是郑州市的地铁车站,2016年8月19日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·惠济区
黄河迎宾馆站是郑州市的地铁车站,2019年12月28日开通,位于河南省郑州市惠济区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
黄河路站是郑州市的地铁车站,2016年8月19日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
惠济区政府·市三院惠济院区站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·新郑市
华南城站是郑州市的地铁车站,2017年1月12日开通,位于河南省郑州市新郑市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
华南城西站是郑州市的地铁车站,2017年1月12日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·新郑市
华南城东站是郑州市的地铁车站,2023年9月22日开通,位于河南省郑州市新郑市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区
河南建院站是郑州市的地铁车站,2022年9月30日开通,位于河南省郑州市二七区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
河南工业大学站是郑州市的地铁车站,2017年1月12日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
河南大学新区站是郑州市的地铁车站,2019年11月21日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
后河芦·市第八人民医院站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
航海广场站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
关虎屯站是郑州市的地铁车站,2016年8月19日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
果树所站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
海滩寺站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
高铁公园站是郑州市的地铁车站,2023年12月20日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·许昌市·长葛市
葛天源站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于河南省许昌市长葛市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·新郑市
港区北站是郑州市的地铁车站,2020年12月12日开通,位于河南省郑州市新郑市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
港区会展站是郑州市的地铁车站,2022年6月20日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
福塔东站是郑州市的地铁车站,2019年5月20日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·许昌市·建安区
芙蓉湖站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于河南省许昌市建安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区
冯庄站是郑州市的地铁车站,2019年5月20日开通,位于河南省郑州市二七区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
冯湾站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
凤凰台南站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
丰庆路站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
凤凰台站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区
二砂站是郑州市的地铁车站,2023年9月28日开通,位于河南省郑州市中原区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区
二七广场站是郑州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于河南省郑州市二七区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
儿童医院·颐和医院站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
二里岗东站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
二里岗站是郑州市的地铁车站,2016年8月19日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
东周站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
恩平湖站是郑州市的地铁车站,2017年1月12日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·荥阳市
洞林寺站是郑州市的地铁车站,2022年9月30日开通,位于河南省郑州市荥阳市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
东十里铺站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung
通告规定2015年9月1日至3日纪念大会期间的净空限制区范围及鸟类动物、风筝和其他物体放飞限制。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·荥阳市
洞林湖站是郑州市的地铁车站,2022年9月30日开通,位于河南省郑州市荥阳市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
东风南路站是郑州市的地铁车站,2013年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
东风路站是郑州市的地铁车站,2016年8月19日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
东风东路站是郑州市的地铁车站,2023年12月20日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·许昌市·建安区
电气谷站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于河南省许昌市建安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
东大街·市第一人民医院站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区
大学中路站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通,位于河南省郑州市二七区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·许昌市·长葛市
大周站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于河南省许昌市长葛市。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
陈寨东站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
城东南路站是郑州市的地铁车站,2019年5月20日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大石桥·市妇幼保健院站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
潮河站是郑州市的地铁车站,2023年9月8日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
长安路南站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区
常庄站是郑州市的地铁车站,2022年9月30日开通,位于河南省郑州市中原区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
长安路北站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
博学路站是郑州市的地铁车站,2013年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
博览中心站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区
碧沙岗站是郑州市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于河南省郑州市中原区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
滨河新城南站是郑州市的地铁车站,2023年9月8日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区
滨河新城站是郑州市的地铁车站,2023年9月8日开通,位于河南省郑州市管城回族区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
北三环站是郑州市的地铁车站,2016年8月19日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区
北二十里铺站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
八千站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区
奥体中心站是郑州市的地铁车站,2019年9月19日开通,位于河南省郑州市中原区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
翱翔路站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区
奥体中心西站是郑州市的地铁车站,2022年9月30日开通,位于河南省郑州市中原区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区
安宁路站是郑州市的地铁车站,2022年9月30日开通,位于河南省郑州市二七区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·郑州市
郑州市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为410100。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
子房山站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
3号航楼站是郑州市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
中心医院站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
振兴大道站是徐州市的地铁车站,2024年12月3日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·铜山区
玉泉河站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通,位于江苏省徐州市铜山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·铜山区
银山站是徐州市的地铁车站,2024年12月3日开通,位于江苏省徐州市铜山区。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州地铁4号线是一条地铁线路,2005年12月26日开通,最近一次延伸为2017年12月28日,设23座车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
杨庄站是徐州市的地铁车站,2024年12月3日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·泉山区
徐医附院站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通,位于江苏省徐州市泉山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
医科大学站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新元大道站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
下淀站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
杏山子站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·贾汪区
新城区东站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通,位于江苏省徐州市贾汪区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
无名山公园站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
拖龙山站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
铜山路站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
天桥站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
师范大学站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·云龙区
市行政中心站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通,位于江苏省徐州市云龙区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
苏堤路站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
师大云龙校区站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·泉山区
人民广场站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通,位于江苏省徐州市泉山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
庆丰路站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
庆云桥站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
七里沟站是徐州市的地铁车站,2020年11月28日开通。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
无锡地铁1号线是一条地铁线路,2014年7月1日开通,最近一次延伸为2019年9月28日,设27座车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
乔家湖站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·铜山区
钱江路站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通,位于江苏省徐州市铜山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·鼓楼区
彭城广场站是徐州市的地铁车站,2019年9月28日开通,位于江苏省徐州市鼓楼区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
蟠桃站是徐州市的地铁车站,2024年12月3日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南三环路站是徐州市的地铁车站,2021年6月28日开通。