Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 388
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
81124 mục77520 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6702 mục Địa điểm 57088 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3700 mục Tác phẩm 11908 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
帽珥冢站是西安市的地铁车站,2024年9月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区
龙首原站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市新城区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·高陵区
鹿苑大道站是西安市的地铁车站,2024年9月26日开通,位于陕西省西安市高陵区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
理工大曲江校区站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
劳动路站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
空港新城站是西安市的地铁车站,2019年9月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
昆明池站是西安市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
科技路站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区
康复路站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市新城区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
开远门站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·高陵区
军庄站是西安市的地铁车站,2024年9月26日开通,位于陕西省西安市高陵区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
吉祥村站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
金滹沱站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·高陵区
泾渭半岛站是西安市的地铁车站,2024年9月26日开通,位于陕西省西安市高陵区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
金光门站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
机场(T5)站是西安市的地铁车站,2025年2月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
景家堡站是西安市的地铁车站,2024年9月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·碑林区
交通大学·兴庆宫站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市碑林区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
胡家庙站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
华清池站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·碑林区
建筑科技大学·李家村站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市碑林区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
黄渠头站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
后卫寨站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
欢乐谷站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
洪庆站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
贺韶站是西安市的地铁车站,2021年6月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
红会医院北区站是西安市的地铁车站,2023年6月27日开通,位于陕西省西安市未央区。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州地铁2号线是连接嘉禾望岗站与广州南站的南北向地铁线路。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
红旗厂站是西安市的地铁车站,2024年9月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
何家营站是西安市的地铁车站,2023年6月27日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区
含元殿站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市新城区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
镐京站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
镐京大道站是西安市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
航天东路站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
汉溪湖站是西安市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
航天大道站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
汉城南路站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
汉城路站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
广济街站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区
公园南路站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市新城区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
广泰门站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
国际港务区站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
复兴大道南站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
港务大道站是西安市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
甘家寨站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
高桥站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·秦都区
复兴大道北站是西安市的地铁车站,2023年6月27日开通,位于陕西省咸阳市秦都区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
沣东自贸园站是西安市的地铁车站,2019年9月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
沣西文化公园站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市长安区。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung
通告规定2016年9月17日在五环路以外区域试鸣防空警报的时间、范围及鸣放形式。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
凤栖原站是西安市的地铁车站,2014年6月16日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
凤城十路站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
凤城十二路站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
凤城五路站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
沣东城市广场站是西安市的地铁车站,2023年6月27日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
飞天路站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
凤城九路站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
纺二路站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
纺六路站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
东马坊站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·临潼区
东三岔站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市临潼区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·秦都区
钓台站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省咸阳市秦都区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
阿房宫南站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
大雁塔站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
电视塔站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
大唐西市站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
大唐芙蓉园站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
大明宫西站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
大明宫北站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
大明宫站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·高陵区
崇皇站是西安市的地铁车站,2024年9月26日开通,位于陕西省西安市高陵区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大差市站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
创新港站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
陈杨寨站是西安市的地铁车站,2023年9月21日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
浐河站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·新城区
长乐坡站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市新城区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
常青路站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区
常宁宫站是西安市的地铁车站,2023年6月27日开通,位于陕西省西安市长安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·碑林区
长乐门站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市碑林区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
浐灞中心站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·碑林区
长乐公园站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市碑林区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·碑林区
边家村站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省西安市碑林区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
草滩站是西安市的地铁车站,2023年6月27日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北槐站是西安市的地铁车站,2019年9月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
北苑站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
北大街站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·雁塔区
北池头站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市雁塔区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北辰站是西安市的地铁车站,2021年6月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
保税区站是西安市的地铁车站,2016年11月8日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
宝泉路站是西安市的地铁车站,2023年9月21日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
半坡站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区
百花村站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市未央区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
白马河站是西安市的地铁车站,2023年9月21日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
摆旗寨站是西安市的地铁车站,2019年9月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·秦都区
翱翔小镇站是西安市的地铁车站,2020年12月28日开通,位于陕西省咸阳市秦都区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区
奥体中心站是西安市的地铁车站,2021年6月29日开通,位于陕西省西安市灞桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
安远门站是西安市的地铁车站,2011年9月16日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
安谷站是西安市的地铁车站,2023年9月21日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区
安定门站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市莲湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·陕西省·西安市
西安市是陕西省下辖的地级市,行政区划代码为610100。