Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 394
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
81126 mục77523 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6704 mục Địa điểm 57088 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3700 mục Tác phẩm 11908 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
国际机场站是乌鲁木齐市的地铁车站,2018年10月25日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·天山区
二道桥站是乌鲁木齐市的地铁车站,2019年6月28日开通,位于新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市天山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·天山区
北门站是乌鲁木齐市的地铁车站,2019年6月28日开通,位于新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市天山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·新市区
大地窝堡站是乌鲁木齐市的地铁车站,2018年10月25日开通,位于新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市新市区。
Tổ chức
Bản gốc tiếng Trung · Company · 2013
北京股权交易中心有限公司于2013年成立。北京市人民政府于2017年公布该公司为北京市区域性股权市场运营机构。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市
乌鲁木齐市是新疆维吾尔自治区下辖的地级市,行政区划代码为650100。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·沙依巴克区
八楼站是乌鲁木齐市的地铁车站,2018年10月25日开通,位于新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市沙依巴克区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
中医一附院站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河西区
左江道站是天津市的地铁车站,2018年4月28日开通,位于天津市河西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
周邓纪念馆站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河西区
肿瘤医院站是天津市的地铁车站,2018年4月26日开通,位于天津市河西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
中山路站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·北辰区
职业大学站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通,位于天津市北辰区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河东区
直沽站是天津市的地铁车站,2011年5月1日开通,位于天津市河东区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·东丽区
招远路站是天津市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于天津市东丽区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·北辰区
志成路站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通,位于天津市北辰区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
张兴庄站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·东丽区
张贵庄站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市东丽区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
于台站是天津市的地铁车站,2022年11月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
月牙河站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
屿东城站是天津市的地铁车站,2012年7月1日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·东丽区
跃进北路站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于天津市东丽区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河西区
友谊南路站是天津市的地铁车站,2022年11月18日开通,位于天津市河西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河东区
远洋国际中心站是天津市的地铁车站,2012年7月1日开通,位于天津市河东区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·北辰区
宜兴埠北站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通,位于天津市北辰区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
一中心医院站是天津市的地铁车站,2016年8月6日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
迎宾馆站是天津市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·和平区
营口道站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市和平区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·北辰区
宜兴埠站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市北辰区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
迎风道站是天津市的地铁车站,2016年8月6日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河东区
一号桥站是天津市的地铁车站,2004年3月28日开通,位于天津市河东区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
医大二院站是天津市的地铁车站,2018年4月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
宜宾道站是天津市的地铁车站,2016年8月6日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
瑶环路站是天津市的地铁车站,2022年11月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·东丽区
驯海路站是天津市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于天津市东丽区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·西青区
杨伍庄站是天津市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于天津市西青区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·东丽区
徐庄子站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市东丽区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·和平区
徐州道站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于天津市和平区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河西区
学苑北路站是天津市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于天津市河西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新兴村站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河东区
雪莲南路站是天津市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于天津市河东区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
新立站是天津市的地铁车站,2004年3月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·西青区
学府工业区站是天津市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于天津市西青区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
西南角站是天津市的地铁车站,2012年7月1日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
幸福公园站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
新开河站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市河北区。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
温州轨道交通S1线是温州市域铁路线路,连接桐岭与双瓯大道。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·和平区
西康路站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市和平区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河西区
下瓦房站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市河西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·红桥区
西北角站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市红桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·北辰区
小淀站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市北辰区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
小东庄站是天津市的地铁车站,2004年3月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
咸阳路站是天津市的地铁车站,2012年7月1日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·和平区
小白楼站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市和平区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
香山道站是天津市的地铁车站,2022年11月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
咸水沽西站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河西区
吴家窑站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市河西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
咸水沽北站是天津市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
微山路站是天津市的地铁车站,2022年11月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
文化中心站是天津市的地铁车站,2018年4月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
万山道站是天津市的地铁车站,2022年11月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
王顶堤站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
外院附中站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河东区
万东路站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于天津市河东区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
土城站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
体育中心站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
佟楼站是天津市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
铁东路站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
天塔站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
天拖站是天津市的地铁车站,2016年8月6日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
天泰路站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·津南区
天津大学北洋园校区站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于天津市津南区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·滨海新区
塘沽站是天津市的地铁车站,2004年3月28日开通,位于天津市滨海新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·北辰区
天士力站是天津市的地铁车站,2012年10月1日开通,位于天津市北辰区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·滨海新区
泰达站是天津市的地铁车站,2004年3月28日开通,位于天津市滨海新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
泰昌路站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·滨海新区
太湖路站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市滨海新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
思源路站是天津市的地铁车站,2018年10月22日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河东区
顺驰桥站是天津市的地铁车站,2012年7月1日开通,位于天津市河东区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
水上公园西路站是天津市的地铁车站,2024年12月28日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
水上公园东路站是天津市的地铁车站,2016年8月6日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
双桥河站是天津市的地铁车站,2024年7月1日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·津南区
双林站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市津南区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
双港站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河东区
十一经路站是天津市的地铁车站,2011年5月1日开通,位于天津市河东区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
沙柳南路站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·红桥区
人民医院站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市红桥区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·北辰区
瑞景新苑站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市北辰区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
上郭庄站是天津市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
内江路站是天津市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河西区
南楼站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市河西区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南孙庄站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南珠桥站是天津市的地铁车站,2022年11月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南开大学八里台站是天津市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·津南区
南开大学津南校区站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于天津市津南区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·南开区
南翠屏站是天津市的地铁车站,2016年8月6日开通,位于天津市南开区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·东丽区
南何庄站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市东丽区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
民航大学站是天津市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·河北区
民权门站是天津市的地铁车站,2016年12月31日开通,位于天津市河北区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梅江会展中心站是天津市的地铁车站,2018年4月26日开通。