Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 401
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
81126 mục77523 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6704 mục Địa điểm 57088 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3700 mục Tác phẩm 11908 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
妈湾站是深圳市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
罗湖站是深圳市的地铁车站,1949年10月14日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
鹿丹村站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·光明区
楼村站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通,位于广东省深圳市光明区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
龙园站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙华区
龙华站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通,位于广东省深圳市龙华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
龙胜站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
龙城广场站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
龙东站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
龙城公园站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
鲤鱼门站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
龙背站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
六约北站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梨园站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
荔湾站是深圳市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
六约站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区
六和站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
留仙洞站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
流塘站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
临海站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
荔林站是深圳市的地铁车站,2019年12月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
灵芝站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·罗湖区
莲塘口岸站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通,位于广东省深圳市罗湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
莲塘站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
莲花村站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
莲花西站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
莲花北站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
科苑站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
朗下站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
凉帽山站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·光明区
科学公园站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通,位于广东省深圳市光明区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
吉祥站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
坑梓站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
科学馆站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
景田站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区
技术大学站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
机场东站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
锦龙站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
机场北站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
机场站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
会展城站是深圳市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
会展中心站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
回龙埔站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
华新站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
华为站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
华侨城站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
华强南站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
华强路站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
黄田站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
华强北站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
黄阁坑站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
黄木岗站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung
本通告规定2019年4月8日至2020年4月5日本市工作日高峰时段机动车尾号限行措施及例外。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
皇岗口岸站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
皇岗村站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
怀德站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
华南城站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
花果山站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
后亭站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
后瑞站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
后海站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
红山站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
红树湾站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
红树湾南站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
红岭南站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
红岭北站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
洪浪北站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
红花山站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·罗湖区
洪湖站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市罗湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
横岗站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
合水口站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·盐田区
鸿安围站是深圳市的地铁车站,2023年12月27日开通,位于广东省深圳市盐田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
禾花站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
荷坳站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
蚝乡站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
海月站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
翰岭站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
海上田园南站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
海上世界站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
固戍站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
海山站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
国展南站是深圳市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
国贸站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
国展站是深圳市的地铁车站,2021年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
桂湾站是深圳市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
官田站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
观澜站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
观澜湖站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
光雅园站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
购物公园站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
光明大街站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
光明站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·光明区
公明广场站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通,位于广东省深圳市光明区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
高新中站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
岗头站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
高新园站是深圳市的地铁车站,2009年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
甘坑站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
高新南站是深圳市的地铁车站,2019年12月8日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
岗厦北站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
岗厦站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通。