Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 400
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
81126 mục77523 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6704 mục Địa điểm 57088 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3700 mục Tác phẩm 11908 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
未来城站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
文化聚落站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区
田心站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
同乐南站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
田贝站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
通新岭站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
桃园站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
塘尾站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
桃源村站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
太子湾站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
塘坑站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
塘朗站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
松元厦站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
笋岗站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
松岗公园站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·罗湖区
太安站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市罗湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
松岗站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
薯田埔站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
四海站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
四联站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·罗湖区
水贝站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市罗湖区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
双拥街站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
水湾站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
双龙站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区
石井站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
石厦站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
石芽岭站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
市民中心站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
深圳湾口岸站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
世界之窗站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
深湾站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
深圳湾公园站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
深理工站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
深外高中站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
深康站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
盛平站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
深大站是深圳市的地铁车站,2009年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
蛇口港站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
深大丽湖站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区
沙壆站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
沙头角站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
沙田站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
沙尾站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
上沙站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州地铁10号线连接西塱站与杨箕东站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
上屋站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
少年宫站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙华区
上塘站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通,位于广东省深圳市龙华区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
上李朗站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
上梅林站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
尚景站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
沙井古墟站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
上川站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
晒布站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
沙井站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
沙蚝站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
人才公园站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
人民南站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
长沙地铁3号线一期连接山塘与广生,2020年开通;2023年与长株潭城际轨道交通西环线贯通运营。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
侨香站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
清湖北站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
清湖站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
桥头西站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
前湾站是深圳市的地铁车站,2019年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
侨城东站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·南山区
侨城北站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市南山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
桥头站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Tác phẩm
Bản gốc tiếng Trung
公告确定在2019年中国北京世界园艺博览会开幕式及预演期间,于延庆区指定地点燃放烟花。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
茜坑站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
前路东站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
坪洲站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通,位于广东省深圳市宝安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
坪西站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
坪山中心站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
平峦山站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
坪山广场站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
坪山围站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区
坪环站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
坪地六联站是深圳市的地铁车站,2024年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区
农林站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通,位于广东省深圳市福田区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
牛湖站是深圳市的地铁车站,2020年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
泥岗站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南约站是深圳市的地铁车站,2022年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南头古城站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南油站是深圳市的地铁车站,2019年12月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南油西站是深圳市的地铁车站,2019年12月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
南联站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南山站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南山书城站是深圳市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南坑站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南光站是深圳市的地铁车站,2022年11月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
木古站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区
木棉湾站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
民治站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
民乐站是深圳市的地铁车站,2011年6月16日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梦海站是深圳市的地铁车站,2019年12月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梅林关站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梅景站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梅村站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
孖岭站是深圳市的地铁车站,2016年10月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区
马安山站是深圳市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广东省深圳市宝安区。