Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 406
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
81126 mục77523 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6704 mục Địa điểm 57088 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3700 mục Tác phẩm 11908 mục Khái niệm 1434 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
祁连山路站是上海市的地铁车站,2009年12月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
青浦新城站是上海市的地铁车站,2017年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
祁华路站是上海市的地铁车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
祁安路站是上海市的地铁车站,2021年1月23日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
浦江镇站是上海市的地铁车站,2009年7月5日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·闵行区
浦航路站是上海市的地铁车站,2018年3月31日开通,位于上海市闵行区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
浦三路站是上海市的地铁车站,2013年8月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
浦东足球场站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于上海市浦东新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
浦东大道站是上海市的地铁车站,2005年12月31日开通,位于上海市浦东新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
浦东南路(原东昌路)站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于上海市浦东新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
浦东南路站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于上海市浦东新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
浦电路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通,位于上海市浦东新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
彭浦新村站是上海市的地铁车站,2004年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
平凉路站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
蟠龙路站是上海市的地铁车站,2017年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·黄浦区
南浦大桥站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通,位于上海市黄浦区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
嫩江路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
潘广路站是上海市的地铁车站,2011年6月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
宁国路站是上海市的地铁车站,2013年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·静安区
南京西路站是上海市的地铁车站,1999年9月20日开通,位于上海市静安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·黄浦区
南京东路站是上海市的地铁车站,1999年9月20日开通,位于上海市黄浦区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
南大路站是上海市的地铁车站,2021年1月23日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·宝山区
南陈路站是上海市的地铁车站,2009年12月5日开通,位于上海市宝山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·闵行区
闵行开发区站是上海市的地铁车站,2003年11月25日开通,位于上海市闵行区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·闵行区
闵瑞路站是上海市的地铁车站,2018年3月31日开通,位于上海市闵行区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
民雷路站是上海市的地铁车站,2017年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
民生路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通,位于上海市浦东新区。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
宁马市域(郊)铁路连接南京西善桥与马鞍山太白,2026年4月22日开通初期运营。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
梅岭北路站是上海市的地铁车站,2021年1月23日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
美兰湖站是上海市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
马陆站是上海市的地铁车站,2009年12月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·黄浦区
马当路站是上海市的地铁车站,2009年12月31日开通,位于上海市黄浦区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
罗秀路站是上海市的地铁车站,2021年1月23日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·宝山区
罗南新村站是上海市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于上海市宝山区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
罗山路站是上海市的地铁车站,2013年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
陆家嘴站是上海市的地铁车站,1999年9月20日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
鲁班路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
娄山关路站是上海市的地铁车站,2006年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
芦恒路站是上海市的地铁车站,2009年7月5日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·黄浦区
陆家浜路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通,位于上海市黄浦区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·长宁区
龙溪路站是上海市的地铁车站,2010年4月10日开通,位于上海市长宁区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
龙阳路站是上海市的地铁车站,1999年9月20日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
龙耀路站是上海市的地铁车站,2013年8月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·徐汇区
龙华中路站是上海市的地铁车站,2009年12月5日开通,位于上海市徐汇区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
隆昌路站是上海市的地铁车站,2013年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·普陀区
隆德路站是上海市的地铁车站,2009年12月31日开通,位于上海市普陀区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
龙华站是上海市的地铁车站,2013年8月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·闵行区
龙柏新村站是上海市的地铁车站,2010年4月10日开通,位于上海市闵行区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·徐汇区
龙漕路站是上海市的地铁车站,2000年12月26日开通,位于上海市徐汇区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
刘行站是上海市的地铁车站,2011年6月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
李子园站是上海市的地铁车站,2009年12月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
临沂新村站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
凌兆新村站是上海市的地铁车站,2009年7月5日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·嘉定区
临洮路站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于上海市嘉定区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·虹口区
临平路站是上海市的地铁车站,2005年12月31日开通,位于上海市虹口区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
灵岩南路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
凌空路站是上海市的地铁车站,2010年4月8日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
临港大道站是上海市的地铁车站,2013年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
莲溪路站是上海市的地铁车站,2018年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·闵行区
莲花路站是上海市的地铁车站,1996年12月28日开通,位于上海市闵行区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
乐秀路站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·闵行区
联航路站是上海市的地铁车站,2009年7月5日开通,位于上海市闵行区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·黄浦区
老西门站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通,位于上海市黄浦区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
蓝天路站是上海市的地铁车站,2017年12月30日开通,位于上海市浦东新区。
Khái niệm
Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm
广州地铁13号线是一条地铁线路,2017年12月28日开通,最近一次延伸为2025年9月29日,设15座车站。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·普陀区
岚皋路站是上海市的地铁车站,2009年12月5日开通,位于上海市普陀区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
蓝村路站是上海市的地铁车站,2005年12月31日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
康恒路站是上海市的地铁车站,2024年9月28日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
康桥站是上海市的地铁车站,2020年12月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
巨峰路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·嘉定区
金运路站是上海市的地铁车站,2012年12月30日开通,位于上海市嘉定区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
金粤路站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于上海市浦东新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
九亭站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
锦绣路站是上海市的地铁车站,2009年12月5日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·普陀区
金沙江路站是上海市的地铁车站,2000年12月26日开通,位于上海市普陀区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·嘉定区
金沙江西路站是上海市的地铁车站,2012年12月30日开通,位于上海市嘉定区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
金桥路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
锦秋路站是上海市的地铁车站,2021年1月23日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·闵行区
金平路站是上海市的地铁车站,2003年11月25日开通,位于上海市闵行区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
金桥站是上海市的地铁车站,2017年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
金科路站是上海市的地铁车站,2010年2月24日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
金京路站是上海市的地铁车站,2013年12月29日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
锦江乐园站是上海市的地铁车站,1995年4月10日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
金吉路站是上海市的地铁车站,2017年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
金海湖站是上海市的地铁车站,2018年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区
金海路站是上海市的地铁车站,2013年12月29日开通,位于上海市浦东新区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
基隆路站是上海市的地铁车站,2020年12月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·静安区
静安寺站是上海市的地铁车站,1999年9月20日开通,位于上海市静安区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
景洪路(15号线)站是上海市的地铁车站,2021年1月23日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
景西路站是上海市的地铁车站,2021年1月23日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·嘉定区
嘉怡路站是上海市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于上海市嘉定区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·徐汇区
嘉善路站是上海市的地铁车站,2009年12月31日开通,位于上海市徐汇区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
嘉松中路站是上海市的地铁车站,2017年12月30日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
交通大学站是上海市的地铁车站,2010年4月10日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
江月路站是上海市的地铁车站,2009年7月5日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
江杨北路站是上海市的地铁车站,2006年12月18日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
江湾镇站是上海市的地铁车站,2000年12月26日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
江湾体育场站是上海市的地铁车站,2010年4月10日开通。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·长宁区
江苏路站是上海市的地铁车站,1999年9月20日开通,位于上海市长宁区。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
江浦路站是上海市的地铁车站,2007年12月29日开通。