Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Mới · Page 14

Explore recently updated entries.

57879 mục

Địa điểm

Salem–Leckrone Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Salem–Leckrone Airport是位于美国(Salem)的小型机场,IATA 代码 SLO,ICAO 代码 KSLO。

# Airport

Địa điểm

西姆拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

西姆拉机场是位于印度(Jubbarhatti)的小型机场,IATA 代码 SLV,ICAO 代码 VISM。

# Airport

Địa điểm

Plan de Guadalupe International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Plan de Guadalupe International Airport是位于墨西哥(Saltillo)的中型机场,IATA 代码 SLW,ICAO 代码 MMIO。

# Airport

Địa điểm

乔治·查尔斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣卢西亚

乔治·查尔斯机场是位于圣卢西亚(Castries)的中型机场,IATA 代码 SLU,ICAO 代码 TLPC。

# Airport

Địa điểm

圣路易斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

圣路易斯国际机场是位于巴西(São Luís)的大型机场,IATA 代码 SLZ,ICAO 代码 SBSL。

# Airport

Địa điểm

Salt Cay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Salt Cay Airport是位于英国(Salt Cay)的小型机场,IATA 代码 SLX,ICAO 代码 MBSY。

# Airport

Địa điểm

Sulphur Springs Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sulphur Springs Municipal Airport是位于美国(Sulphur Springs)的小型机场,IATA 代码 SLR,ICAO 代码 KSLR。

# Airport

Địa điểm

萨列哈尔德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

萨列哈尔德机场是位于俄罗斯(Salekhard)的中型机场,IATA 代码 SLY,ICAO 代码 USDD。

# Airport

Địa điểm

Lake Cumberland Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lake Cumberland Regional Airport是位于美国(Somerset)的中型机场,IATA 代码 SME,ICAO 代码 KSME。

# Airport

Địa điểm

圣玛丽亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

圣玛丽亚机场是位于葡萄牙(Vila do Porto)的中型机场,IATA 代码 SMA,ICAO 代码 LPAZ。

# Airport

Địa điểm

Smith Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Smith Field是位于美国(Fort Wayne)的小型机场,IATA 代码 SMD,ICAO 代码 KSMD。

# Airport

Địa điểm

Franco Bianco Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Franco Bianco Airport是位于智利(Cerro Sombrero)的小型机场,IATA 代码 SMB,ICAO 代码 SCSB。

# Airport

Địa điểm

Sapmanga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sapmanga Airport是位于巴布亚新几内亚(Sapmanga)的小型机场,IATA 代码 SMH,ICAO 代码 AYSP。

# Airport

Địa điểm

萨摩斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊

萨摩斯国际机场是位于希腊(Samos Island)的中型机场,IATA 代码 SMI,ICAO 代码 LGSM。

# Airport

Địa điểm

St Michael Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

St Michael Airport是位于美国(St Michael)的小型机场,IATA 代码 SMK,ICAO 代码 PAMK。

# Airport

Địa điểm

沙加缅度国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沙加缅度国际机场是位于美国(Sacramento)的大型机场,IATA 代码 SMF,ICAO 代码 KSMF。

# Airport

Địa điểm

长岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

长岛机场是位于巴哈马(Stella Maris)的中型机场,IATA 代码 SML,ICAO 代码 MYLS。

# Airport

Địa điểm

Stockholm Landing Strip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Stockholm Landing Strip是位于巴布亚新几内亚(Stockholm)的小型机场,IATA 代码 SMP,ICAO 代码 PG-0100。

# Airport

Địa điểm

仙本那机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

仙本那机场是位于马来西亚(Semporna)的小型机场,IATA 代码 SMM,ICAO 代码 WBKA。

# Airport

Địa điểm

圣莫妮卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣莫妮卡机场是位于美国(Santa Monica)的中型机场,IATA 代码 SMO,ICAO 代码 KSMO。

# Airport

Địa điểm

赫阿桑机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

赫阿桑机场是位于印度尼西亚(Sampit)的小型机场,IATA 代码 SMQ,ICAO 代码 WAGS。

# Airport

Địa điểm

Sim Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sim Airport是位于巴布亚新几内亚(Sim)的小型机场,IATA 代码 SMJ,ICAO 代码 AYXI。

# Airport

Địa điểm

西蒙·玻利瓦尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

西蒙·玻利瓦尔国际机场是位于哥伦比亚(Santa Marta)的中型机场,IATA 代码 SMR,ICAO 代码 SKSM。

# Airport

Địa điểm

Lemhi County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lemhi County Airport是位于美国(Salmon)的中型机场,IATA 代码 SMN,ICAO 代码 KSMN。

# Airport

Địa điểm

圣玛莉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

圣玛莉机场是位于马达加斯加(Vohilava)的中型机场,IATA 代码 SMS,ICAO 代码 FMMS。

# Airport

Địa điểm

圣玛利亚公共机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

圣玛利亚公共机场是位于美国(Santa Maria)的中型机场,IATA 代码 SMX,ICAO 代码 KSMX。

# Airport

Địa điểm

Sheep Mountain Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Sheep Mountain Airport是位于美国(Sheep Mountain)的小型机场,IATA 代码 SMU,ICAO 代码 PASP。

# Airport

Địa điểm

Engadin Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞士

Engadin Airport是位于瑞士(Samedan)的中型机场,IATA 代码 SMV,ICAO 代码 LSZS。

# Airport

Địa điểm

Adolino Bedin Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Adolino Bedin Regional Airport是位于巴西(Sorriso)的小型机场,IATA 代码 SMT,ICAO 代码 SBSO。

# Airport

Địa điểm

Smara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

Smara Airport是位于摩洛哥(Smara)的中型机场,IATA 代码 SMW,ICAO 代码 GMMA。

# Airport

Địa điểm

Stoelmanseiland Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

Stoelmanseiland Airport是位于苏里南(Stoelmanseiland)的小型机场,IATA 代码 SMZ,ICAO 代码 SMST。

# Airport

Địa điểm

Simenti Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞内加尔

Simenti Airport是位于塞内加尔(Simenti)的小型机场,IATA 代码 SMY,ICAO 代码 GOTS。

# Airport

Địa điểm

Snake Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Snake Bay Airport是位于澳大利亚(Milikapiti)的中型机场,IATA 代码 SNB,ICAO 代码 YSNK。

# Airport

Địa điểm

General Ulpiano Paez International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

General Ulpiano Paez International Airport是位于厄瓜多尔(Salinas/La Libertad)的大型机场,IATA 代码 SNC,ICAO 代码 SESA。

# Airport

Địa điểm

Sub Teniente Nestor Arias Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Sub Teniente Nestor Arias Airport是位于委内瑞拉(San Felipe)的中型机场,IATA 代码 SNF,ICAO 代码 SVSP。

# Airport

Địa điểm

Capitán Av. Juan Cochamanidis S. Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

Capitán Av. Juan Cochamanidis S. Airport是位于玻利维亚(San Ignacio de Velasco)的小型机场,IATA 代码 SNG,ICAO 代码 SLSI。

# Airport

Địa điểm

橙县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

橙县机场是位于美国(Santa Ana)的大型机场,IATA 代码 SNA,ICAO 代码 KSNA。

# Airport

Địa điểm

斯坦索普机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

斯坦索普机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 SNH,ICAO 代码 YSPE。

# Airport

Địa điểm

Winston Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Winston Field是位于美国(Snyder)的小型机场,IATA 代码 SNK,ICAO 代码 KSNK。

# Airport

Địa điểm

Preguiça Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 佛得角

Preguiça Airport是位于佛得角(Preguiça)的中型机场,IATA 代码 SNE,ICAO 代码 GVSN。

# Airport

Địa điểm

Greenville/Sinoe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚

Greenville/Sinoe Airport是位于利比里亚(Greenville)的中型机场,IATA 代码 SNI,ICAO 代码 GLGE。

# Airport

Địa điểm

San Julián Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

San Julián Air Base是位于古巴(Sandino)的中型机场,IATA 代码 SNJ,ICAO 代码 MUSJ。

# Airport

Địa điểm

San Ignacio de Moxos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

San Ignacio de Moxos Airport是位于玻利维亚(San Ignacio de Moxos)的小型机场,IATA 代码 SNM,ICAO 代码 SLSM。

# Airport

Địa điểm

San Quintín Military Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

San Quintín Military Airstrip是位于墨西哥(San Quintín)的小型机场,IATA 代码 SNQ,ICAO 代码 SNQ。

# Airport

Địa điểm

香农机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 爱尔兰

香农机场是位于爱尔兰(Shannon)的大型机场,IATA 代码 SNN,ICAO 代码 EINN。

# Airport

Địa điểm

Shawnee Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shawnee Regional Airport是位于美国(Shawnee)的小型机场,IATA 代码 SNL,ICAO 代码 KSNL。

# Airport

Địa điểm

St Paul Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

St Paul Island Airport是位于美国(St Paul Island)的中型机场,IATA 代码 SNP,ICAO 代码 PASN。

# Airport

Địa điểm

沙功那空机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

沙功那空机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 SNO,ICAO 代码 VTUI。

# Airport

Địa điểm

丹兑机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

丹兑机场是位于缅甸(Thandwe)的中型机场,IATA 代码 SNW,ICAO 代码 VYTD。

# Airport