Tổ chức · Page 65

3565 mục

Tổ chức

运输联(TransLink)

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

运输联是不列颠哥伦比亚省低陆平原的区域交通管理局,运营天车(SkyTrain)三大线、公交、海上巴士与西岸快车。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

蒙特利尔交通局

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

蒙特利尔交通局(STM)运营蒙特利尔地铁(4 线 68 站,胶轮列车)与全市公交网络。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

多伦多公共交通局

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

多伦多公共交通局(TTC)是北美第三大公共交通系统,运营多伦多地铁、有轨电车与公交网络,并代表 Metrolinx 运营 5、6 号轻轨线。

# Tàu điện ngầm# Xe buýt

Tổ chức

灰狗加拿大(Greyhound Canada)

Bản gốc tiếng Trung · Company

灰狗加拿大曾是加拿大最大的城际巴士公司,2021 年 5 月永久终止全部加拿大业务,标志加拿大城际巴士网络的一个时代结束。

# Xe buýt

Tổ chức

FlixBus美国

Bản gốc tiếng Trung · Company

FlixBus是德国Flix集团的美国子公司,2018年进入美国市场,以平台化模式运营500余条城际线路,2021年收购灰狗巴士。

# Xe buýt

Tổ chức

灰狗巴士

Bản gốc tiếng Trung · Company

灰狗巴士(Greyhound)是美国历史最悠久的城际长途巴士公司,1914年创立,2021年起隶属德国Flix集团,网络覆盖全美、加拿大与墨西哥。

# Xe buýt

Tổ chức

旧金山湾区捷运局

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

旧金山湾区捷运局(BART)运营连接旧金山、东湾、半岛与北湾的区域快速交通系统,共6条线路。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

芝加哥交通局

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

芝加哥交通局(CTA)运营芝加哥高架/地铁系统(“L”)与公共汽车,服务芝加哥市及近郊。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

马萨诸塞湾交通局

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

马萨诸塞湾交通局(MBTA,“T”)运营波士顿地铁、通勤铁路、公共汽车与轮渡,是美国历史最悠久的地铁系统所在地。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

华盛顿大都会区交通局

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

华盛顿大都会区交通局(WMATA)运营华盛顿地铁系统与都会区公共汽车,服务华盛顿特区及马里兰、弗吉尼亚两州郊区。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

纽约大都会运输署

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

纽约大都会运输署(MTA)是纽约都会区的公共交通管理机构,运营纽约地铁、公共汽车、长岛铁路、大都会北方铁路与史泰登岛铁路。

# Tàu điện ngầm

Tổ chức

Flixbus GmbH

coach_operator · 2013 (Fahrbetriebsstart Februar 2013; Unternehmensgründung 2011 in München)

Flixbus là một doanh nghiệp vận tải Đức ra mắt năm 2013, trụ sở tại München, hiện vận hành mạng lưới xe khách đường dài lớn nhất châu Âu và thuộc tập đoàn Flix SE.

# Xe buýt# Đơn vị vận hành giao thông

Tổ chức

SKaRD

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

SKaRD(特殊怪兽应对分遣队)是《布莱泽·奥特曼》(2023)中登场的防卫部队,队长比留间弦人即布莱泽的人间体。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

Xio

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

Xio 是《艾克斯·奥特曼》(2015)中登场的防卫部队,大空大地即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

GUYS

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

GUYS 是《梦比优斯·奥特曼》(2006)中登场的地球防卫队,日比野未来即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

DASH

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

DASH 是《麦克斯·奥特曼》(2005)中登场的地球防卫队,东马快斗即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

XIG

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

XIG 是《盖亚·奥特曼》(1998)中登场的国际防卫组织实战部队,高山我梦即该队成员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

Super GUTS

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

Super GUTS 是《戴拿·奥特曼》(1997)中登场的 TPC 实战部队,飞鸟信即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

UGM

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

UGM 是《爱迪·奥特曼》(1980)中登场的地球防卫队,矢的猛即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

MAC

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

MAC 是《雷欧·奥特曼》(1974)中登场的宇宙怪兽攻击队,凤源与诸星团(赛文人间体)先后在该队服役。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

ZAT

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

ZAT 是《泰罗·奥特曼》(1973)中登场的地球防卫队,东光太郎即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

TAC

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

TAC(超兽攻击队)是《艾斯·奥特曼》(1972)中登场的地球防卫队,北斗星司与南夕子即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

MAT

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

MAT(怪兽攻击队)是《归来的奥特曼》(1971)中登场的地球防卫队,乡秀树即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

科学特搜队

Bản gốc tiếng Trung · Fictional organization

科学特搜队(科特队)是《奥特曼》(1966)中登场的地球防卫机构日本支部,负责应对怪兽与超常现象,早田进即该队队员。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

Tập đoàn Michelin

Company

Tập đoàn Michelin do hai anh em André và Édouard Michelin thành lập năm 1889 tại Clermont-Ferrand, Pháp. Tập đoàn xuất bản Cẩm nang MICHELIN, ban đầu là tài liệu du lịch dành cho người lái xe; việc trao sao cho nhà hàng bắt đầu từ năm 1926.

Tổ chức

Good Smile Company

Company

Good Smile Company, Inc. là công ty lập kế hoạch và chế tạo mô hình Nhật Bản; kinh doanh bao gồm lập kế hoạch, phát triển, chế tạo và bán mô hình khớp nối, mô hình tỉ lệ và hàng hóa, cùng cửa hàng trực tuyến chính thức.

# Pháp thuật thiếu nữ

Tổ chức

Aniplex

Company · 1995年9月

Aniplex Inc. là công ty lập kế hoạch và phân phối anime Nhật Bản thành lập tháng 9 năm 1995, trụ sở tại Chiyoda, Tokyo; là công ty con toàn bộ của Sony Music Entertainment (Japan).

# Pháp thuật thiếu nữ

Tổ chức

SHAFT

Company · 1975年9月1日

SHAFT Inc. là studio hoạt hình Nhật Bản thành lập ngày 1 tháng 9 năm 1975, trụ sở tại Suginami, Tokyo; kinh doanh lập kế hoạch và sản xuất hoạt hình.

# Pháp thuật thiếu nữ

Tổ chức

MADHOUSE

Company · 1972年

MADHOUSE Inc. là studio hoạt hình Nhật Bản thành lập năm 1972, trụ sở tại Tokyo; kinh doanh lập kế hoạch và sản xuất hoạt hình truyền hình và điện ảnh.

# Pháp thuật thiếu nữ

Tổ chức

Toei Animation

Company · 1948年1月23日

Toei Animation Co., Ltd. là studio hoạt hình Nhật Bản thành lập ngày 23 tháng 1 năm 1948, trụ sở tại Nakano, Tokyo; kinh doanh lập kế hoạch, sản xuất, bán và cấp phép hoạt hình.

# Pháp thuật thiếu nữ

Tổ chức

三丽鸥远东(深圳)贸易有限公司

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2015年

三丽鸥 2015 年在中国深圳设立的贸易公司,与 2003 年成立的三丽鸥(上海)国际贸易有限公司同为中国市场的运营主体。

# Sanrio

Tổ chức

Kokoro

Bản gốc tiếng Trung · Company · 1984年2月1日

三丽鸥集团旗下的机器人公司,1984 年设立,从事机器人与计算机控制应用机械的开发、企划设计、制造、销售与租赁。

# Sanrio

Tổ chức

Sanrio Media & Pictures Entertainment

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2015年

三丽鸥 2015 年在美国设立的影像子公司,负责以全球规模展开电影、动画制作与数字业务,计划以 Hello Kitty 等角色制作可与好莱坞竞争的大型动画电影。

# Sanrio

Tổ chức

Bandai Spirits

Company

Bandai Spirits là công ty đồ chơi Nhật Bản vận hành Ichiban Kuji và có dòng Chiikawa từ năm 2025.

# Chiikawa

Tổ chức

万代南梦宫Nui

Bản gốc tiếng Trung · Company · 1975年2月28日

株式会社万代南梦宫Nui(Bandai Namco Nui)是BANDAI SPIRITS旗下的缝制玩偶与纤维制品企业,1975年2月28日创立,2022年12月被万代魂完全子公司化,2023年4月1日由旧社名株式会社サンライズ改为现名。

Tổ chức

圆谷制作株式会社

Bản gốc tiếng Trung · Film and TV production company · 1963年4月12日

圆谷制作株式会社是 1963 年由圆谷英二创立的日本影像制作公司,以《奥特Q》《奥特曼》等特摄作品及其版权与商品授权业务闻名。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

上海新创华文化发展有限公司

Bản gốc tiếng Trung · Đại lý cấp phép

上海新创华文化发展有限公司是中国大陆地区的 IP 版权代理公司,担任奥特曼系列、假面骑士系列与超级战队系列(「三大特摄」)在中国大陆的独家版权总代理。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

卡游

Bản gốc tiếng Trung · Công ty sản phẩm

卡游是中国卡牌与文创品牌,核心产品为动漫集换式卡牌,获得包括奥特曼在内的 100 余个 IP 授权,并开发徽章、人偶、文具等品类。

# IP nhân vật# Ultraman

Tổ chức

Sanrio

Company

Sanrio là công ty nhân vật Nhật Bản; từ tháng 6 năm 2025 hãng ra mắt dòng sản phẩm hóa trang Chiikawa x Sanrio Characters cùng Chiikawa.

# Chiikawa

Tổ chức

万代

Bản gốc tiếng Trung · Company · 1950年7月5日

株式会社万代(BANDAI)是日本玩具企业,1950年7月5日创立,总部位于东京都台东区,经营玩具、扭蛋、卡牌、食品玩具与模型等业务,1980年7月起发售高达模型(GUNPLA)。

# Gundam# Ultraman

Tổ chức

三丽鸥娱乐

Bản gốc tiếng Trung · Company · 2009年7月1日

三丽鸥娱乐(株式会社サンリオエンターテイメント)是三丽鸥旗下负责主题乐园事业的子公司,2009 年 7 月 1 日设立,本社位于东京都多摩市落合,运营三丽鸥彩虹乐园与三丽鸥和谐乐园,并推进和谐乐园的度假区化。

# Sanrio