Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Nhân vật · Page 29

1919 mục

Nhân vật

明悼毛皇后

Bản gốc tiếng Trung · – 237年 · 历史人物

明悼毛皇后(?—237年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

韩非

Bản gốc tiếng Trung · 公元前279年 · – 公元前232年 · 历史人物

韩非(公元前279年—公元前232年),韩国人物。

# 中国古代

Nhân vật

武宣卞皇后

Bản gốc tiếng Trung · 159年 · – 230年 · 历史人物

武宣卞皇后(159年—230年),魏-三国人﹐女﹐又名卞皇后﹐开阳人(今山东临沂)。古今女史﹐名媛尺牍﹐宫闺文选有著录。

# 中国古代

Nhân vật

吴皇后

Bản gốc tiếng Trung · – 245年 · 历史人物

吴皇后(?—245年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

蔡文姬

Bản gốc tiếng Trung · 177年 · – 249年 · 历史人物

蔡文姬(177年—249年),东汉和三国时期诗人。

# 中国古代

Nhân vật

华核

Bản gốc tiếng Trung · 219年 · 历史人物

华核(219年—?),中国历史人物。

# 中国古代

Nhân vật

许仲琳

Bản gốc tiếng Trung · – 1560年 · 历史人物

许仲琳(?—1560年),明朝作家。

# 中国古代

Nhân vật

贾谊

Bản gốc tiếng Trung · 公元前199年 · – 公元前167年 · 历史人物

贾谊(公元前199年—公元前167年),汉朝、西汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

呼延赞

Bản gốc tiếng Trung · – 1000年 · 历史人物

呼延赞(?—1000年),宋朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

孙权

Bản gốc tiếng Trung · 182年 · – 252年 · 历史人物

孙权(182年—252年),东吴皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

方腊

Bản gốc tiếng Trung · – 1121年 · 历史人物

方腊(?—1121年),北宋民变领袖。

# 中国古代

Nhân vật

白居易

Bản gốc tiếng Trung · 772年 · – 846年 · 历史人物

白居易(772年—846年),唐代文学家。

# 中国古代

Nhân vật

屈原

Bản gốc tiếng Trung · 公元前342年 · – 公元前277年 · 历史人物

屈原(公元前342年—公元前277年),楚国人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹丕

Bản gốc tiếng Trung · 187年 · – 226年 · 历史人物

曹丕(187年—226年),曹魏皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

王维

Bản gốc tiếng Trung · 699年 · – 759年 · 历史人物

王维(699年—759年),唐朝诗人、画家。

# 中国古代

Nhân vật

华佗

Bản gốc tiếng Trung · – 208年 · 历史人物

华佗(?—208年),中国、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

胡奋

Bản gốc tiếng Trung · – 288年 · 历史人物

胡奋(?—288年),曹魏、西晋人物。

# 中国古代

Nhân vật

胡烈

Bản gốc tiếng Trung · 220年 · – 270年 · 历史人物

胡烈(220年—270年),中国古代历史人物。

# 中国古代

Nhân vật

吕布

Bản gốc tiếng Trung · 160年 · 历史人物

吕布(160年—?),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

黄宗羲

Bản gốc tiếng Trung · 1610年9月24日 · – 1695年8月12日 · 历史人物

黄宗羲(1610年9月24日—1695年8月12日),清朝、明朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

韩愈

Bản gốc tiếng Trung · 768年 · – 824年 · 历史人物

韩愈(768年—824年),唐代散文家,唐宋八大家之首。

# 中国古代

Nhân vật

王安石

Bản gốc tiếng Trung · 1021年 · – 1086年 · 历史人物

王安石(1021年—1086年),宋朝、北宋人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘义庆

Bản gốc tiếng Trung · 403年 · – 444年 · 历史人物

刘义庆(403年—444年),中国历史人物。

# 中国古代

Nhân vật

米芾

Bản gốc tiếng Trung · 1051年 · – 1107年 · 历史人物

米芾(1051年—1107年),北宋著名书法家、书画理论家、画家。

# 中国古代

Nhân vật

滕胤

Bản gốc tiếng Trung · – 256年 · 历史人物

滕胤(?—256年),东吴人物。

# 中国古代

Nhân vật

薛莹

Bản gốc tiếng Trung · – 282年 · 历史人物

薛莹(?—282年),东吴、西晋人物。

# 中国古代

Nhân vật

欧阳修

Bản gốc tiếng Trung · 1007年 · – 1072年 · 历史人物

欧阳修(1007年—1072年),北宋大臣、文学家。

# 中国古代

Nhân vật

秦宓

Bản gốc tiếng Trung · – 226年 · 历史人物

秦宓(?—226年),蜀汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

孙坚

Bản gốc tiếng Trung · 155年 · – 192年 · 历史人物

孙坚(155年—192年),东吴、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

李自成

Bản gốc tiếng Trung · 1606年9月22日 · – 1645年 · 历史人物

李自成(1606年9月22日—1645年),明末农民军领袖,大顺皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

董卓

Bản gốc tiếng Trung · 132年 · – 192年 · 历史人物

董卓(132年—192年),东汉末年权臣及军阀。

# 中国古代

Nhân vật

袁绍

Bản gốc tiếng Trung · 154年 · – 202年 · 历史人物

袁绍(154年—202年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

司马光

Bản gốc tiếng Trung · 1019年 · – 1086年 · 历史人物

司马光(1019年—1086年),北宋政治家、文学家、史学家。

# 中国古代

Nhân vật

鸠摩罗什

Bản gốc tiếng Trung · 344年 · – 413年 · 历史人物

鸠摩罗什(344年—413年),汉传佛教着名比丘、译经师。

# 中国古代

Nhân vật

洪秀全

Bản gốc tiếng Trung · 1814年1月1日 · – 1864年6月1日 · 历史人物

洪秀全(1814年1月1日—1864年6月1日),清朝、太平天国人物。

# 中国古代

Nhân vật

司马懿

Bản gốc tiếng Trung · 179年 · – 251年 · 历史人物

司马懿(179年—251年),三国时期政治人物。

# 中国古代

Nhân vật

柳宗元

Bản gốc tiếng Trung · 773年 · – 819年 · 历史人物

柳宗元(773年—819年),唐朝人物。

# 中国古代