Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Nhân vật · Page 30

1919 mục

Nhân vật

包拯

Bản gốc tiếng Trung · 999年 · – 1062年 · 历史人物

包拯(999年—1062年),北宋大臣。

# 中国古代

Nhân vật

杜甫

Bản gốc tiếng Trung · 712年 · – 770年 · 历史人物

杜甫(712年—770年),唐代诗人。

# 中国古代

Nhân vật

苏轼

Bản gốc tiếng Trung · 1037年 · – 1101年 · 历史人物

苏轼(1037年—1101年),北宋文学家。

# 中国古代

Nhân vật

安禄山

Bản gốc tiếng Trung · 703年 · – 757年 · 历史人物

安禄山(703年—757年),唐朝、燕人物。

# 中国古代

Nhân vật

孙武

Bản gốc tiếng Trung · 公元前543年 · – 公元前469年 · 历史人物

孙武(公元前543年—公元前469年),齊國、吴国人物。

# 中国古代

Nhân vật

康有为

Bản gốc tiếng Trung · 1858年3月19日 · – 1927年3月31日 · 历史人物

康有为(1858年3月19日—1927年3月31日),清朝、中华民国人物。

# 中国古代

Nhân vật

夏侯惇

Bản gốc tiếng Trung · 155年 · – 220年 · 历史人物

夏侯惇(155年—220年),汉朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

魏徵

Bản gốc tiếng Trung · 580年 · – 643年 · 历史人物

魏徵(580年—643年),隋末唐初政治人物。

# 中国古代

Nhân vật

南怀仁

Bản gốc tiếng Trung · 1623年10月9日 · – 1688年1月28日 · 历史人物

南怀仁(1623年10月9日—1688年1月28日),明朝、佛兰德伯国人物。

# 中国古代

Nhân vật

曹仁

Bản gốc tiếng Trung · 168年 · – 223年 · 历史人物

曹仁(168年—223年),中国、曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

李鸿章

Bản gốc tiếng Trung · 1823年2月15日 · – 1901年11月7日 · 历史人物

李鸿章(1823年2月15日—1901年11月7日),中国清朝的直隶总督和北洋通商大臣。

# 中国古代

Nhân vật

曹叡

Bản gốc tiếng Trung · 205年 · – 239年 · 历史人物

曹叡(205年—239年),曹魏皇帝。

# 中国古代

Nhân vật

魏延

Bản gốc tiếng Trung · – 234年 · 历史人物

魏延(?—234年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

王羲之

Bản gốc tiếng Trung · 303年 · – 361年 · 历史人物

王羲之(303年—361年),东晋著名书法家。

# 中国古代

Nhân vật

顾恺之

Bản gốc tiếng Trung · 345年 · – 406年 · 历史人物

顾恺之(345年—406年),东晋人物。

# 中国古代

Nhân vật

孙策

Bản gốc tiếng Trung · 175年 · – 200年 · 历史人物

孙策(175年—200年),东吴、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

范仲淹

Bản gốc tiếng Trung · 989年 · – 1052年 · 历史人物

范仲淹(989年—1052年),北宋政治人物。

# 中国古代

Nhân vật

庞统

Bản gốc tiếng Trung · 179年 · – 214年 · 历史人物

庞统(179年—214年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

滕修

Bản gốc tiếng Trung · – 288年 · 历史人物

滕修(?—288年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

左丰

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

左丰,东汉宦官。

# 中国古代

Nhân vật

毕轨

Bản gốc tiếng Trung · – 249年 · 历史人物

毕轨(?—249年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

马日䃅

Bản gốc tiếng Trung · – 194年 · 历史人物

马日䃅(?—194年),中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

李香君

Bản gốc tiếng Trung · 1624年 · – 1654年 · 历史人物

李香君(1624年—1654年),清朝、明朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

灵思皇后

Bản gốc tiếng Trung · – 189年 · 历史人物

灵思皇后(?—189年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

徐光启

Bản gốc tiếng Trung · 1562年 · – 1633年11月8日 · 历史人物

徐光启(1562年—1633年11月8日),明朝大臣、学者、天主教教友领袖。

# 中国古代

Nhân vật

班固

Bản gốc tiếng Trung · 32年 · – 92年 · 历史人物

班固(32年—92年),东汉历史学家。

# 中国古代

Nhân vật

李胜

Bản gốc tiếng Trung · – 249年 · 历史人物

李胜(?—249年),帝制中国人物。

# 中国古代

Nhân vật

戚继光

Bản gốc tiếng Trung · 1528年 · – 1588年1月5日 · 历史人物

戚继光(1528年—1588年1月5日),中国明朝抗倭将领。

# 中国古代

Nhân vật

董仲舒

Bản gốc tiếng Trung · 公元前178年 · – 公元前103年 · 历史人物

董仲舒(公元前178年—公元前103年),西汉大儒。

# 中国古代

Nhân vật

伏寿

Bản gốc tiếng Trung · – 214年 · 历史人物

伏寿(?—214年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

袁术

Bản gốc tiếng Trung · 155年 · – 199年 · 历史人物

袁术(155年—199年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

忙哥帖木儿

Bản gốc tiếng Trung · 1242年 · – 1282年 · 历史人物

忙哥帖木儿(1242年—1282年),元朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

孟浩然

Bản gốc tiếng Trung · – 740年 · 历史人物

孟浩然(?—740年),唐代诗人。

# 中国古代

Nhân vật

孔子

Bản gốc tiếng Trung · 公元前550年 · – 公元前478年 · 历史人物

孔子(公元前550年—公元前478年),中国古代思想家。

# 中国古代

Nhân vật

孝仁皇后

Bản gốc tiếng Trung · – 189年 · 历史人物

孝仁皇后(?—189年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

刘向

Bản gốc tiếng Trung · 公元前76年 · – 公元前5年 · 历史人物

刘向(公元前76年—公元前5年),西汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

潘淑

Bản gốc tiếng Trung · – 252年 · 历史人物

潘淑(?—252年),中国历史人物。

# 中国古代

Nhân vật

吴三桂

Bản gốc tiếng Trung · 1612年 · – 1678年10月2日 · 历史人物

吴三桂(1612年—1678年10月2日),清朝、明朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

元稹

Bản gốc tiếng Trung · 779年 · – 831年 · 历史人物

元稹(779年—831年),唐朝人物。

# 中国古代

Nhân vật

于禁

Bản gốc tiếng Trung · – 221年 · 历史人物

于禁(?—221年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

甘宁

Bản gốc tiếng Trung · 175年 · – 222年 · 历史人物

甘宁(175年—222年),东吴人物。

# 中国古代

Nhân vật

庞德

Bản gốc tiếng Trung · 170年 · – 219年 · 历史人物

庞德(170年—219年),东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

太史慈

Bản gốc tiếng Trung · 166年 · – 206年 · 历史人物

太史慈(166年—206年),东吴、东汉人物。

# 中国古代

Nhân vật

陈寿

Bản gốc tiếng Trung · 233年 · – 297年 · 历史人物

陈寿(233年—297年),蜀汉、西晋人物。

# 中国古代

Nhân vật

徐晃

Bản gốc tiếng Trung · 169年 · – 227年 · 历史人物

徐晃(169年—227年),曹魏人物。

# 中国古代

Nhân vật

凌统

Bản gốc tiếng Trung · 189年 · – 237年 · 历史人物

凌统(189年—237年),东汉人物。

# 中国古代