Địa điểm · Page 18

50001 mục

Địa điểm

龙山区

Bản gốc tiếng Trung · 自治區 · 韩国 · 首尔特别市 · 龙山区

龙山区(용산구)是韩国首尔特别市下辖的自治區,位于汉江北岸、南山以南。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albany

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Albany

Albany是美国怀俄明州奥尔巴尼县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownlee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brownlee

Brownlee是美国内布拉斯加州切里县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾丽斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · 艾丽斯维尔

艾丽斯维尔(Aliceville)是美国亚拉巴马州皮肯斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

察隅县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·西藏自治区·林芝市·察隅县

察隅县是西藏自治区林芝市下辖的县,行政区划代码为540425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Francis Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Francis Creek

Francis Creek是美国威斯康星州马尼托沃克县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilsonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Wilsonville

Wilsonville是美国内布拉斯加州富尔纳斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Warren

Warren是美国俄勒冈州哥伦比亚县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兴城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·辽宁省·葫芦岛市·兴城市

兴城市是辽宁省葫芦岛市下辖的县级市,行政区划代码为211481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lunyuk Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚 · Lunyuk

Lunyuk Airport 位于印度尼西亚 Lunyuk,是一座小型机场;IATA 代码 LYK,ICAO 代码 WADU。

# Sân bay

Địa điểm

Page Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国 · 亚利桑那州 · 佩吉市

Page Municipal Airport 位于美国亚利桑那州佩吉市,是一座中型机场;IATA 代码 PGA,ICAO 代码 KPGA。

# Sân bay

Địa điểm

Ellisras Matimba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Ellisras Matimba Airport位于南非 Ellisras,IATA 代码 ELL,ICAO 代码 FAER。

# Sân bay

Địa điểm

华川郡

Bản gốc tiếng Trung · 郡 · 韩国 · 江原特别自治道 · 华川郡

华川郡(화천군)是韩国江原特别自治道下辖的郡,位于北汉江上游。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Silver Lake

Silver Lake是美国俄勒冈州莱克县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawnee Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Shawnee Hills

Shawnee Hills是美国俄亥俄州特拉华县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tsukimi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Tsukimi 是位于曼哈顿东村 288 E. 10th St. 的现代怀石餐厅,名字源于日本赏月传统,2025 年列米其林一星。

Địa điểm

Big Spring

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Big Spring

Big Spring是美国得克萨斯州霍华德县境内的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

隆林各族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·百色市·隆林各族自治县

隆林各族自治县是广西壮族自治区百色市下辖的自治县,行政区划代码为451031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goldee’s Bar-B•Q

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Texas · Fort Worth

Goldee’s Bar-B•Q 是美国得克萨斯州沃斯堡的烧烤餐厅,主营慢熏肉类,获《米其林指南》2026 年一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

阿尔伯克基

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 阿尔伯克基

阿尔伯克基(Albuquerque)是美国新墨西哥州贝纳利洛县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Stratford

Stratford是美国得克萨斯州谢尔曼县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mizuno

Nhà hàng · 日本京都

Nhà hàng Nhật Bản tại Kyoto, lần đầu nhận một sao trong năm 2024.

Địa điểm

Marin County Airport - Gnoss Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Marin County Airport - Gnoss Field位于美国加利福尼亚州诺瓦托,IATA 代码 NOT,ICAO 代码 KDVO。

# Sân bay

Địa điểm

奥斯卡卢萨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 艾奥瓦州 · 奥斯卡卢萨

奥斯卡卢萨(Oskaloosa)是美国艾奥瓦州马哈斯卡县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edina

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Edina

Edina是美国密苏里州诺克斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博蒙特市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

博蒙特市立机场位于美国得克萨斯州博蒙特,IATA 代码 BMT,ICAO 代码 KBMT。

# Sân bay

Địa điểm

农业大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·城阳区

农业大学站是青岛市的地铁车站,2020年12月24日开通,位于山东省青岛市城阳区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

艾尔帕索

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 伍德福德县

艾尔帕索(El Paso)是美国伊利诺伊州伍德福德县的城镇;GeoNames 数据集记录人口约 2,798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Diyawanna Oya Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡 · 斯里贾亚瓦德纳普拉科特

Diyawanna Oya Seaplane Base 位于斯里兰卡斯里贾亚瓦德纳普拉科特,OurAirports 将 DWO 列为其 IATA 代码。

# Sân bay

Địa điểm

The Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·萨克拉门托

The Kitchen 是美国加利福尼亚州萨克拉门托的餐厅,提供当代加州料理;获《米其林指南加州版》2025、2026 年一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

于韦斯屈莱机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰

于韦斯屈莱机场服务芬兰于韦斯屈莱地区,IATA 代码 JYV,ICAO 代码 EFJY。

# Sân bay

Địa điểm

Hoxie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Hoxie

Hoxie是美国堪萨斯州谢里敦县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Bridgeport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Lake Bridgeport

Lake Bridgeport是美国得克萨斯州怀斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯特伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · 韦斯特伍德

韦斯特伍德(Westwood)是美国堪萨斯州约翰逊县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jeffersonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Jeffersonville

Jeffersonville是美国俄亥俄州费耶特县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

紫林庵站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·贵州省·贵阳市·云岩区

紫林庵站是贵阳市的地铁车站,2021年4月28日开通,位于贵州省贵阳市云岩区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

多多马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚

多多马机场位于坦桑尼亚多多马,IATA 代码 DOD,ICAO 代码 HTDO。

# Sân bay

Địa điểm

Lake Heritage

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lake Heritage

Lake Heritage是美国宾夕法尼亚州亚当斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃克斯格林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 道格拉斯县

埃克斯格林(Acres Green)是美国科罗拉多州道格拉斯县的社区;GeoNames 数据集记录人口约 3,007。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Windsor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · New Windsor

New Windsor是美国马里兰州卡洛尔县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Island Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · Pine Island Center

Pine Island Center是美国佛罗里达州李县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Celina

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Celina

Celina是美国俄亥俄州默瑟县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Jacksonville

Jacksonville是美国密苏里州拉克利德县境内的村。

# Đơn vị hành chính