Địa điểm · Page 19

50001 mục

Địa điểm

사하구

Bản gốc tiếng Trung · 자치구 · 대한민국·부산광역시

沙下区(사하구)是韩国釜山广域市下辖的自治区域。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔蒙地森林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 德尔蒙地森林

德尔蒙地森林(Del Monte Forest)是美国加利福尼亚州蒙特雷县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

CEBO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Community of Madrid, Spain

CEBO 是马德里 Hotel Urban 内的创意料理餐厅,由 Javier Sanz 与 Juan Sahuquillo 主理;MICHELIN 指南资料显示其于 2026 年获一星。

Địa điểm

卡姆登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 特拉华州 · 卡姆登

卡姆登(Camden)是美国特拉华州肯特县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gewoia Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Gewoia Airport位于巴布亚新几内亚 Gewoia,IATA 代码 GEW,ICAO 代码 AYGC。

# Sân bay

Địa điểm

Wapanitia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Wapanitia

Wapanitia是美国俄勒冈州克拉克默斯县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

什邡市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·四川省·德阳市·什邡市

什邡市是四川省德阳市下辖的县级市,行政区划代码为510682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Greely

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Fort Greely

Fort Greely是美国阿拉斯加州东南费尔班克斯人口普查区的村落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolfdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wolfdale

Wolfdale是美国宾夕法尼亚州华盛顿县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Moore

Moore是美国得克萨斯州弗里奥县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

开司米

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 开司米

开司米(Cashmere)是美国华盛顿州奇兰县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Le Roy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Le Roy

Le Roy是美国明尼苏达州毛尔县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moore Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Moore Station

Moore Station是美国得克萨斯州亨德森县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Goodfield

Goodfield是美国伊利诺伊州伍德福德县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金门机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

金门机场位于金门县金湖镇,IATA 代码 KNH,ICAO 代码 RCBS。

# Sân bay

Địa điểm

Terney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Terney Airport位于俄罗斯滨海边疆区捷尔内伊居民点,IATA 代码 NEI,ICAO 代码 UHWT。

# Sân bay

Địa điểm

Dundas

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Dundas

Dundas是美国明尼苏达州赖斯县境内的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mendi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Mendi Airport是位于巴布亚新几内亚(Mendi)的中型机场,IATA 代码 MDU,ICAO 代码 AYMN。

# Sân bay

Địa điểm

师宗县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·师宗县

师宗县是云南省曲靖市下辖的县,行政区划代码为530323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍姆兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · 霍姆兰

霍姆兰(Homeland)是美国佛罗里达州波尔克县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rio Grande Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Rio Grande Regional Airport是位于巴西Rio Grande的机场,IATA 代码为 RIG,ICAO 代码为 SJRG。

# Sân bay

Địa điểm

怀茨维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 怀茨维尔

怀茨维尔(Whitesville)是美国肯塔基州戴维斯县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乌鲁港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

乌鲁港机场是位于所罗门群岛Atoifi的机场,IATA 代码为 ATD,ICAO 代码为 AGAT。

# Sân bay

Địa điểm

Michiana

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Michiana

Michiana是美国密歇根州贝林县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marmet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Marmet

Marmet是美国西弗吉尼亚州卡诺瓦县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Park Layne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Park Layne

Park Layne是美国俄亥俄州克拉克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Porto Nacional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西 · 托坎廷斯州 · Porto Nacional

Porto Nacional Airport位于巴西托坎廷斯州的Porto Nacional,是一座无定期航班的中型机场,IATA代码PNB,GPS代码SDPE。[^ourairports]

# Sân bay

Địa điểm

波普拉德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯洛伐克

波普拉德机场是位于斯洛伐克波普拉德市的机场,IATA 代码为 TAT,ICAO 代码为 LZTT。

# Sân bay

Địa điểm

Aubergine

Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·卡梅尔海滨

Nhà hàng đương đại tại L’Auberge Carmel do Justin Cogley điều hành, cân bằng kỹ thuật cổ điển với phong cách hiện đại và dấu ấn địa phương. Nổi bật có taco bắp cải, cuộn cơm cua Dungeness và ribeye dry-aged phủ wagyu XO. Hai sao trong MICHELIN Guide California 2025 và 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nowata Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚 · 米尔恩湾省 · Nowata

Nowata Airport位于巴布亚新几内亚米尔恩湾省的Nowata,IATA代码为NWT,GPS代码为AYNW,本地代码为NTA;无定期航班。

# Sân bay

Địa điểm

梅迪纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · 梅迪纳

梅迪纳(Medinah)是美国伊利诺伊州杜佩吉县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cudahy

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Cudahy

Cudahy是美国威斯康星州密尔沃基县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿肯色州 · 罗克韦尔

罗克韦尔(Rockwell)是美国阿肯色州加兰县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fundación Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Fundación Airport是位于哥伦比亚马格达莱纳省Fundación的机场,IATA 代码为 FDA,ICAO 代码为 SKFU。

# Sân bay

Địa điểm

员岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·番禺区

员岗站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省广州市番禺区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高家岭镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

高家岭镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻龙岭,辖17个村委会,面积98.9平方千米。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Wellsburg

Wellsburg是美国西弗吉尼亚州布鲁克县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔诺特县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 加利福尼亚州 · 德尔诺特县

德尔诺特县是美国加利福尼亚州的县,FIPS 代码为 CA015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Takilma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Takilma

Takilma是美国俄勒冈州约瑟芬县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oliver Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 田纳西州 · Oliver Springs

Oliver Springs是美国田纳西州罗恩县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clearbrook Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Clearbrook Park

Clearbrook Park是美国新泽西州米德尔塞克斯县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和政县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·甘肃省·临夏回族自治州·和政县

和政县是甘肃省临夏回族自治州下辖的县,行政区划代码为622925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aucilla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛罗里达州 · Aucilla

Aucilla是美国佛罗里达州杰斐逊县的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

天堂高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛罗里达州 · 天堂高地

天堂高地(Paradise Heights)是美国佛罗里达州奥兰治县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

石勒苏益格

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 石勒苏益格

石勒苏益格(Schleswig)是美国艾奥瓦州克劳福德县的村庄。

# Đơn vị hành chính