Địa điểm · Page 25

50001 mục

Địa điểm

Susanville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Susanville Municipal Airport是位于美国加利福尼亚州苏珊维尔的机场,IATA代码为SVE,ICAO代码为KSVE。

# Sân bay

Địa điểm

南横站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·南沙区

南横站是广州地铁4号线位于广州市南沙区的车站,于2017年12月28日开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Kurten

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Kurten

Kurten是美国得克萨斯州布拉索斯县的村,人口约403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bibo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Bibo

Bibo是美国新墨西哥州锡沃立县的村,人口约140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Edward

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fort Edward

Fort Edward是美国纽约州华盛顿县的城镇,人口约3,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉热斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西·圣卡塔琳娜州·拉热斯

拉热斯机场位于巴西圣卡塔琳娜州的拉热斯市,IATA 代码为 LAJ,ICAO 代码为 SBLJ。

# Sân bay

Địa điểm

Chain of Rocks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Chain of Rocks

Chain of Rocks 是位于美国密苏里州林肯县的村庄,人口约97人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里·里德国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国·内华达州·克拉克县

哈里·里德国际机场位于美国内华达州克拉克县,服务拉斯维加斯都会区;IATA 代码为 LAS,ICAO 代码为 KLAS。

# Sân bay

Địa điểm

首尔江东区

Bản gốc tiếng Trung · 区 · 韩国·首尔特别市

首尔江东区是韩国首尔特别市东部的一个区,首尔地铁5号线和8号线经过辖区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Garden City

Garden City 是位于美国纽约州拿骚县的聚居地,人口约22,612人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Washington

Washington 是位于美国俄克拉何马州 McClain县的村庄,人口约634人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓜纳雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉 · 波图格萨州

瓜纳雷机场位于委内瑞拉波图格萨州瓜纳雷,是一座 IATA 代码为 GUQ 的中型机场。

# Sân bay

Địa điểm

Saint Regis Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · Saint Regis Park

Saint Regis Park 是位于美国肯塔基州杰斐逊县的城镇,人口约1,454人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔图纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚拉巴马州 · 阿尔图纳

阿尔图纳(Altoona)是位于美国亚拉巴马州埃托瓦县的村庄,人口约924人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥福机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美属萨摩亚 · Manuʻa 区

奥福机场位于美属萨摩亚 Manuʻa 区的奥福岛,提供定期航班服务。

# Sân bay

Địa điểm

麦迪逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 肯塔基州 · 麦迪逊县

麦迪逊县(Madison County)是美国肯塔基州下辖的县,人口约92,701人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oii

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Địa Trung Hải tại Al Qana Marina, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Camden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · Camden

Camden 是位于美国印第安纳州卡洛尔县的村庄,人口约600人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿特金森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 阿特金森

阿特金森(Atkinson)是位于美国内布拉斯加州霍尔特县的城镇,人口约1,241人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Begumpet机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度·特伦甘纳邦·海得拉巴

Begumpet机场位于印度特伦甘纳邦海得拉巴市,IATA 代码为 BPM,ICAO 代码为 VOHY。

# Sân bay

Địa điểm

留村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·裕华区

留村站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市裕华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Rainelle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Rainelle

Rainelle 是位于美国西弗吉尼亚州格林布赖尔县的聚居地,人口约1,481人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北京白云观

Bản gốc tiếng Trung · 道教宫观

北京白云观位于北京市西城区,是道教全真道三大祖庭之一,始建于唐代,现存建筑多为明清遗构。

Địa điểm

Bell's

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛斯阿拉莫斯

Bell's是位于加利福尼亚州洛斯阿拉莫斯的法国菜餐厅,入选2026《米其林指南加州版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

麦克坦-宿务国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

麦克坦-宿务国际机场位于菲律宾宿务省,是提供定期航班服务的大型机场,IATA 代码为 CEB,ICAO 代码为 RPVM。

# Sân bay

Địa điểm

森特维尔市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

森特维尔市立机场位于美国田纳西州森特维尔,IATA代码为GHM,ICAO代码为KGHM。

# Sân bay

Địa điểm

Primo Passo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Tokyo, Japan

Primo Passo是位于东京筑地的意大利料理餐厅,在2025《米其林指南东京版》中获一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Petrolia

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Petrolia

Petrolia 是美国宾夕法尼亚州巴特勒县的一座自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣胡安县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 圣胡安县

圣胡安县(San Juan County)是美国新墨西哥州下辖的县,县治为阿兹特克。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bolivar

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Bolivar

Bolivar是美国密苏里州波尔克县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

旧金山

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国加利福尼亚州

旧金山(San Francisco)是美国加利福尼亚州的城市,也是市县合一的行政区(旧金山市县),位于旧金山半岛北端、太平洋与旧金山湾之间;2020 年人口普查人口为 873,965 人。多家网约车与自动驾驶企业以此为总部或运营城市。

Địa điểm

TOKi

Nhà hàng · 日本・东京都

TOKi là nhà hàng tại Tokyo, nơi đầu bếp Kawashima sáng tạo các món ăn làm nổi bật nguyên liệu và bản sắc vùng Nara. Nhà hàng lần đầu nhận một sao trong MICHELIN Guide Tokyo 2023, ấn bản liệt kê tổng cộng 422 nhà hàng.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Zuara Sushi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Spain

Zuara Sushi 位于马德里 Tetuán 区,主厨 David Arauz 以12座日式板前呈现两套 omakase 菜单,2023年获米其林一星与一颗 Repsol 太阳。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

El Club Allard

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Madrid, Spain

El Club Allard 位于马德里 Ferraz 2 的新艺术风格宅邸 Casa Gallardo 内,2023年由 Martín Berasategui 接手重开后获米其林一星,主打当代料理。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Oria

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · Barcelona, Spain

Oria 位于巴塞罗那 Passeig de Gràcia 75 号 Monument 酒店大堂,由 Martín Berasategui 监制、主厨 Xabi Goikoetxea 主理,主打地中海与巴斯克风味的现代料理,获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rêve

Nhà hàng

Rêve là nhà hàng ở Singapore kết hợp nguyên liệu Nhật Bản với kỹ thuật Pháp cổ điển và cách trình bày hiện đại. Món cá là điểm nhấn; nhà hàng lần đầu nhận sao MICHELIN vào năm 2022.

Địa điểm

银芭1986

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 四川省成都市双流区

成都双流区麓镇的川菜餐厅,主打立体现代派川菜,主厨徐孝洪,2025、2026黑珍珠餐厅指南一钻。

# Cẩm nang nhà hàng Ngọc Trai Đen

Địa điểm

Bahrakath Mutton Soup

Nhà hàng

Bahrakath Mutton Soup là quầy ăn tại Adam Food Centre, Singapore. Quầy phục vụ súp thịt cừu từ năm 1973, với nước dùng nấu cùng gia vị và hương thảo mộc; quầy được chọn vào Bib Gourmand của Cẩm nang MICHELIN Singapore 2023.

# Cẩm nang MICHELIN