Địa điểm · Page 35

50001 mục

Địa điểm

James City

Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · James City

James City là một khu dân cư thuộc hạt Elk, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 287 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Country Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京餐厅;列入2022《米其林指南北京版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Upper Pauoa

Neighborhood · 美国 · 夏威夷州 · 檀香山市县 · Upper Pauoa

Upper Pauoa là một khu vực thuộc vùng dân cư ở Honolulu, Hawaii, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.550 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chao Shang Chao

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 中国·北京市

北京餐厅;列入2022《米其林指南北京版》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ga Thượng Phần

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙华区

Ga Thượng Phần là ga đường sắt đô thị ở quận Long Hoa, Thâm Quyến. Ga khai trương ngày 18 tháng 8 năm 2020 và thuộc tuyến 6 của Metro Thâm Quyến.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Zero Complex

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的创新菜餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yu Yuan

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的中餐餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

YUN

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的韩国料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tutoiement

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的法国菜餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

y'east

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Matsumoto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的寿司餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Soul

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Kanesaka

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的寿司餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SAN

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的创新菜餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Soseoul Hannam

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的韩国料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Onjium

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的韩国料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Solbam

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

L'Amitié

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的法国菜餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Légume

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的纯素菜餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Muni

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的日本料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Muoki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

KANG MINCHUL Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的法国菜/现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

L'Amant Secret

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Goryori Ken

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hakusi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的日本料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gigas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的地中海菜餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

GiwaKang

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的韩国菜/现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Exquisine

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

GAGGEN by Choi Junho

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的日本料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Eatanic Garden

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的韩国菜/现代料理餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Escondido

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔的墨西哥菜餐厅;列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN