Địa điểm · Page 40

50001 mục

Địa điểm

Duyun

county-level city · 中华人民共和国·贵州省·黔南布依族苗族自治州·都匀市

Duyun là thành phố cấp huyện thuộc Châu tự trị Qiannan, Quý Châu; mã 522701, diện tích 2.285,3 km² và dân số năm 2020 là 529.688 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Westport

Census-designated place · 美国 · 马萨诸塞州 · 北韦斯特波特

North Westport là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) trong thị trấn Westport, Massachusetts; dân số năm 2020 là 4.720 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Langenzenn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Langenzenn位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Keidenzeller Hof。

Địa điểm

Leipzig

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Leipzig位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Frieda与Kuultivo。

Địa điểm

Landsberg am Lech

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Landsberg am Lech位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有LECH-LINE。

Địa điểm

Langenau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Langenau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有HOCHZWEI。

Địa điểm

Bad Krozingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Krozingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Storchen。

Địa điểm

Lahr

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Lahr位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Adler。

Địa điểm

Krakow am See

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Krakow am See位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ich weiß ein Haus am See。

Địa điểm

Kreuzwertheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kreuzwertheim位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Boucherie。

Địa điểm

Bad Kötzting

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kötzting位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Leos by Stephan Brandl。

Địa điểm

Königsbronn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Königsbronn位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有餐厅Ursprung。

Địa điểm

Narrows

Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Narrows

Narrows là một thị trấn ở Virginia, với khoảng 2.171 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Fangcheng

County · 中华人民共和国·河南省·南阳市·方城县

Huyện Fangcheng thuộc Nanyang, Hà Nam; mã hành chính 411322, diện tích 2.543,18 km² và dân số năm 2020 là 873.731 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dillingham

Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 迪林厄姆

Dillingham là thành phố ở Alaska; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 2.249 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sebec

Village · 美国 · 缅因州 · Sebec

Sebec là một làng ở Maine, Hoa Kỳ, với khoảng 636 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bad Kissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kissingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Laudensacks Gourmet Restaurant。

Địa điểm

Knittelsheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Knittelsheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有irori。

Địa điểm

Hengzhou

county-level city · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·横州市

Hengzhou là thành phố cấp huyện dưới Nam Ninh, Quảng Tây; mã 450181, 3.448,06 km², 909.400 dân năm 2022.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Summerfield

Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · New Summerfield

New Summerfield là thành phố thuộc hạt Cherokee, Texas, có 843 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deering

Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Deering

Deering là thị trấn ở New Hampshire, có 1.904 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kirchheim an der Weinstraße

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Kirchheim an der Weinstraße位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwarz Gourmet。

Địa điểm

Kiel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 石勒苏益格-荷尔斯泰因州

Kiel位于德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ahlmanns。

Địa điểm

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn)位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Christian's Restaurant - Gasthof Grainer。

Địa điểm

Kernen im Remstal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Kernen im Remstal位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Malathounis。

Địa điểm

Illschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Illschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Cheval Blanc。

Địa điểm

Hohnhorst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Hohnhorst位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Mohn。

Địa điểm

Bad Hersfeld

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Bad Hersfeld位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有L'étable。

Địa điểm

Herleshausen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Herleshausen位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Vallée Verte。

Địa điểm

Heidelberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Heidelberg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Oben。

Địa điểm

Hayingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Hayingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant 1950。

Địa điểm

Alto Bonito Colonia

Census-designated place · 美国 · 得克萨斯州 · Alto Bonito Colonia

Alto Bonito Colonia là địa điểm điều tra dân số (CDP) thuộc hạt Starr, bang Texas, với khoảng 624 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Culver City

Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔弗城

Culver City là thành phố thuộc hạt Los Angeles, bang California. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 40.779 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosewood Heights

Census-designated place · 美国 · 伊利诺伊州 · Rosewood Heights

Rosewood Heights là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) thuộc hạt Madison, bang Illinois. Năm 2020 có 3.971 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clemmons

Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Clemmons

Clemmons là một làng thuộc hạt Forsyth, bang North Carolina. Dân số năm 2020 là 21.177 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shawano

Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Shawano

Shawano là một thành phố ở bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với khoảng 9.128 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gummersbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Gummersbach位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mühlenhelle。

Địa điểm

Gernsbach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Gernsbach位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Werners Restaurant。

Địa điểm

Grenzach-Wyhlen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Grenzach-Wyhlen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Eckert | Fine Dining。

Địa điểm

Fulda

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Fulda位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Christian & Friends, Tastekitchen。

Địa điểm

Freiburg im Breisgau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Freiburg im Breisgau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有多家星级餐厅。

Địa điểm

Huyện Zheng'an

County · 中华人民共和国·贵州省·遵义市·正安县

Huyện Zheng'an thuộc thành phố Zunyi, tỉnh Quý Châu; mã hành chính là 520324. Diện tích 2.589,77 km², dân số năm 2020 là 396.159 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hạt Montgomery

County · 美国 · 田纳西州 · 蒙哥马利县

Hạt Montgomery thuộc bang Tennessee, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 220.069 người; mã FIPS là tn125.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wareham Center

Census-designated place · 美国 · 马萨诸塞州 · Wareham Center

Wareham Center là địa điểm được chỉ định theo điều tra dân số (CDP) nằm trong thị trấn Wareham, hạt Plymouth, bang Massachusetts. Dân số năm 2020 là 2.972 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frasdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Frasdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Michaels Leitenberg。

Địa điểm

Frankenberg (Eder)

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

Frankenberg (Eder)位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Philipp Soldan。

Địa điểm

Rothsay

Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rothsay

Rothsay là một làng ở Minnesota, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 485 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Provo

Thành phố · 美国 · 犹他州 · 普罗沃

Provo là một thành phố thuộc hạt Utah, bang Utah, Hoa Kỳ. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 115.162 người.

# Đơn vị hành chính