Địa điểm · Page 69

50001 mục

Địa điểm

Darmstadt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 黑森州

达姆施塔特位于德国黑森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有OX。

Địa điểm

Sân bay khu vực Lowcountry

Sân bay · 美国

Sân bay khu vực Lowcountry (IATA: RBW; ICAO: KRBW) là sân bay nhỏ, cách trung tâm Walterboro, South Carolina, Hoa Kỳ khoảng 4 km về phía đông bắc. Sân bay cao khoảng 31 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thương mại thường lệ. Tọa độ: 32,9210° Bắc, 80,6406° Tây[^enwiki][^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

Cuxhaven

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

库克斯港位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Sterneck。

Địa điểm

Bonn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

波恩位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有halbedel's Gasthaus。

Địa điểm

Blieskastel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨尔州

布利斯卡斯特尔位于德国萨尔州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Hämmerle's Restaurant。

Địa điểm

Blankenhain

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 图林根州

布兰肯海因位于德国图林根州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Masters。

Địa điểm

Bischofswiesen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

比肖夫斯维森位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Solo Du。

Địa điểm

Bietigheim-Bissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

比蒂希海姆-比辛根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Maerz - Das Restaurant。

Địa điểm

Bernried

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

伯恩里德位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwingshackl ESSKULTUR。

Địa điểm

Baden-Baden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

巴登-巴登位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le Jardin de France im Stahlbad。

Địa điểm

Auerbach in der Oberpfalz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

奥贝法尔茨地区的奥尔巴赫位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有SoulFood。

Địa điểm

Hinckley

Town · 美国 · 犹他州 · Hinckley

Hinckley là một thị trấn thuộc [[place_us_ut_millard_county|quận Millard]], bang [[place_us_ut|Utah]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 695 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

O'Fallon

Thành phố · 美国 · 密苏里州 · O'Fallon

O'Fallon là một thành phố thuộc [[place_us_mo_st_charles_county|quận St. Charles]], bang [[place_us_mo|Missouri]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 85.040 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aue - Bad Schlema

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Sachsen

奥厄-巴特施莱马位于德国Sachsen州;2026年《米其林指南德国版》在此列有St. Andreas。

Địa điểm

Asperg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Baden-Württemberg

阿斯佩格位于德国Baden-Württemberg州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Schwabenstube。

Địa điểm

Andernach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Rheinland-Pfalz

安德纳赫位于德国Rheinland-Pfalz州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PURS NEW NORDIC JAPANESE CUISINE。

Địa điểm

Aschau im Chiemgau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · Bayern

阿绍因基姆高位于德国Bayern州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Epicures。

Địa điểm

Columbus

Village · 美国 · 新墨西哥州 · 哥伦布

Columbus là một làng thuộc [[place_us_nm_luna_county|quận Luna]], bang [[place_us_nm|New Mexico]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 1.625 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aachen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Nordrhein-Westfalen

亚琛位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Bécasse。

Địa điểm

Zweiflingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Baden-Württemberg

茨魏夫林根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Le Cerf。

Địa điểm

Wachenheim an der Weinstraße

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Rheinland-Pfalz

温斯特拉瑟河畔瓦亨海姆位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Intense。

Địa điểm

Wirsberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · Germany · Bayern

维尔斯贝格位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有AURA by Alexander Herrmann & Tobias Bätz。

Địa điểm

中国

Bản gốc tiếng Trung · Country

中国位于东亚。

Địa điểm

德国(德意志联邦共和国)

Bản gốc tiếng Trung · Country · 欧洲

德国位于欧洲中部,是由16个联邦州组成的联邦共和国,首都是柏林。

Địa điểm

韩国

Bản gốc tiếng Trung · Country

大韩民国位于朝鲜半岛南部,首都是首尔,实行总统制共和国。

Địa điểm

釜山广域市

Bản gốc tiếng Trung · 广域市 · 韩国 · 釜山广域市

釜山广域市位于韩国东南沿海,是韩国第二大城市和主要港口城市,下辖15个区和1个郡。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

首尔

Bản gốc tiếng Trung · 특별시 · 韩国 · 首尔特别市

首尔特别市是大韩民国首都,位于汉江流域,由25个自治区域组成。汉江穿过城市,首尔与周边京畿道、仁川广域市共同构成更大的首都圈;首尔市界和首都圈不是同一范围。历史上这里曾以汉城、汉阳等名称出现。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harwood

Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Harwood

Harwood là một khu phố ở khu vực trung tâm [[place_us_md_baltimore|Baltimore]], bang [[place_us_md|Maryland]], Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡塔尔

Bản gốc tiếng Trung · Country

卡塔尔位于阿拉伯半岛东北部,首都多哈;2026版《米其林指南多哈版》官方完整名单收录44家餐厅。

Địa điểm

多哈

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 卡塔尔

多哈是卡塔尔首都;2026版《米其林指南多哈版》第二版完整名单收录44家餐厅。

Địa điểm

加利福尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 加利福尼亚州

加利福尼亚州(California)是美国的一个州,FIPS 州代码为06,首府为萨克拉门托。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

墨西哥城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 墨西哥城

墨西哥城是墨西哥首都和联邦实体;米其林指南所列地点是该市行政范围内的部分餐厅。

Địa điểm

墨西哥

Bản gốc tiếng Trung · Country

墨西哥是北美洲联邦国家;所审阅的米其林星级名单涵盖墨西哥城及部分州内地点,并非全国完整覆盖。

Địa điểm

尤卡坦州

Bản gốc tiếng Trung · State

2026年墨西哥版星级名单在尤卡坦州列出3家餐厅:Huniik、Ixi'im 与 La Barra de Huniik。

Địa điểm

董屿·福建师大站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·福州市·闽侯县·上街镇

董屿·福建师大站是福州市闽侯县的地铁车站,位于旗山大道与科技东路交叉口,2019年4月26日随福州地铁2号线开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

曼谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 泰王国

泰国首都,泰国唯一的府级直辖市,市长由直选产生。

Địa điểm

澳门

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 中华人民共和国澳门特别行政区

中华人民共和国的特别行政区,位于珠江三角洲西岸,由澳门半岛、氹仔、路环和路氹填海区等组成,官方语文为中文和葡文。

Địa điểm

瓦哈卡州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 瓦哈卡州

瓦哈卡州位于墨西哥南部;米其林指南将 Los Danzantes Oaxaca 与 Levadura de Olla 标注在瓦哈卡德华雷斯。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金塔纳罗奥州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 金塔纳罗奥州

金塔纳罗奥州位于墨西哥东南部;米其林指南将本资料收录餐厅标注在普拉亚德尔卡曼和普埃尔托莫雷洛斯。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新莱昂州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 新莱昂州

新莱昂州位于墨西哥东北部;米其林指南将本资料收录的 KOLI 与 Pangea 分别标注在蒙特雷和圣佩德罗加尔萨加西亚。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

下加利福尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 下加利福尼亚州

下加利福尼亚州位于墨西哥西北部。米其林指南将本资料所收录餐厅标注在瓜达卢佩谷、埃尔波韦尼尔和恩塞纳达。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南下加利福尼亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 墨西哥 · 南下加利福尼亚州

南下加利福尼亚州位于墨西哥下加利福尼亚半岛南部;米其林指南将 Cocina de Autor Los Cabos 标注在卡波圣卢卡斯。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰国

Bản gốc tiếng Trung · Country

泰国位于东南亚中南半岛,首都是曼谷。

Địa điểm

Campbell

Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 坎贝尔

Campbell là một thành phố thuộc [[place_us_ca_santa_clara_county|quận Santa Clara]], bang [[place_us_ca|California]], Hoa Kỳ, với dân số khoảng 41.117 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

香港

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 香港

香港是中华人民共和国的特别行政区,依据《基本法》实行高度自治,中文和英文为官方语文。香港位于珠江口东侧,与广东省深圳市相邻;地方范围包括香港岛、九龙、新界及离岛,不能简单等同于一座普通地级市。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

Sân bay quốc tế María Montez

Sân bay · 多米尼加

Sân bay quốc tế María Montez (IATA: BRX; ICAO: MDBH) phục vụ thành phố Barahona ở Cộng hòa Dominica. Đây là sân bay cỡ trung, cao khoảng 3 m so với mực nước biển và có các chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 18,2515° Bắc, 71,1204° Tây[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

Sân bay đảo Maron

Sân bay · 巴布亚新几内亚

Sân bay đảo Maron (IATA: MNP) là sân bay nhỏ phục vụ quần đảo Hermit thuộc Papua New Guinea. Sân bay cao khoảng 1 m so với mực nước biển và không có chuyến bay thường lệ. Tọa độ: 1,5504° Nam, 145,0175° Đông[^ourairports].

# Sân bay

Địa điểm

南澳大利亚州

Bản gốc tiếng Trung · State · 澳大利亚

南澳大利亚州是澳大利亚的州。《米其林指南澳大利亚版》官方目录在2026-10-30访问时列出南澳星级餐厅11家:二星1家、一星10家;个人档案标注2027版。

Địa điểm

沙特阿拉伯

Bản gốc tiếng Trung · Country

沙特阿拉伯是《米其林指南沙特阿拉伯版》2026首版的国家范围。2026-10-30官方目录快照含49个唯一餐厅URL(10家Bib Gourmand、39家Selected),不同于首发公告统计的51家。