Địa điểm · Page 74

50001 mục

Địa điểm

Welby

Census-designated place · 美国 · 科罗拉多州 · Welby

Welby là địa điểm được điều tra dân số chỉ định thuộc hạt Adams, bang Colorado, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 14.846 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynxville

Village · 美国 · 威斯康星州 · Lynxville

Lynxville là một ngôi làng thuộc hạt Crawford, bang Wisconsin, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 129 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ô Lan Hạo Đặc

县级市 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·兴安盟·乌兰浩特市

Ô Lan Hạo Đặc là thành phố cấp huyện thuộc minh Hưng An, khu tự trị Nội Mông. Mã đơn vị hành chính là 152201.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ga Lịch Sơn

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·南昌县

Ga Lịch Sơn là ga đường sắt đô thị ở huyện Nam Xương, thành phố Nam Xương. Ga khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2020 và thuộc tuyến 3 Metro Nam Xương.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Beverly

Village · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Beverly

Beverly là một ngôi làng thuộc hạt Randolph, bang Tây Virginia, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 685 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia Falls

Town · 美国 · 蒙大拿州 · 哥伦比亚瀑布

Columbia Falls là một thị trấn thuộc hạt Flathead, bang Montana, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.093 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boyle Heights

Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛杉矶县 · 洛杉矶市 · Boyle Heights

Boyle Heights là một khu phố thuộc thành phố Los Angeles, California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 92.785 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Taleed by Michael Mina

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Villa Mamas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yokari

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yawmiyat By Dalal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tofareya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tanjiah

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Thara

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The Rubi Room at Hōchō

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Takya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tameesa

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

The Globe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Toki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

吉达中餐厅;2026年10月30日MICHELIN国家目录卡片显示为Selected。官方单店页介绍其上海装饰风格空间、无酒精鸡尾酒吧与柔和灯光。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ruhi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Robata

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

OVUN Bistro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Najd Village

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Namu

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

MLLe

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maiz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Mirzam

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lusin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Long Chim

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Julien by Daniel Boulud

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Il Baretto

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hōchō

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fi Glbak

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Em Sherif Café

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Benoit

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Café Boulud

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aseeb

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Yaza

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tamees House

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Niyyali

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Rasoi By Vineet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Maritime

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Myazū

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Fish Market

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Joontos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Somewhere

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tama

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tofareya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Bib Gourmand类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Harrat

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯欧拉的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gagetown

Village · 美国 · 密歇根州 · Gagetown

Gagetown là một khu dân cư thuộc hạt Tuscola, bang Michigan, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 379 người.

# Đơn vị hành chính