Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Tìm kiếm · Page 17

50001 mục

Khái niệm

U2线(汉堡地铁)

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

U2线是汉堡地铁的一条24.5公里长的线路,设25座车站;其首段于1913年10月21日开通,线路从 Niendorf Nord 经市中心运行至 Mümmelmannsberg。

# 地铁# Tuyến tàu điện ngầm

Khái niệm

부산-김해 경전철

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến đường sắt

부산 사상구와 경남 김해시를 잇는 사상~가야대 경전철 노선.

# 地铁

Khái niệm

수도권 전철 1호선

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

서울교통공사와 한국철도공사가 공동 운영하는 수도권 전철 노선. 경원선·경부선·경인선을 포괄하며 소요산·연천~광운대, 서울역, 인천, 신창, 오이도 등을 잇는다.

# 地铁# Tuyến tàu điện ngầm

Địa điểm

软件大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·雨花台区

软件大道站是南京市的地铁车站,2010年5月28日开通,位于江苏省南京市雨花台区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

绿茵路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·东湖区

绿茵路站是南昌市的地铁车站,2015年12月26日开通,位于江西省南昌市东湖区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

福辽立交桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·市北区

福辽立交桥站是青岛市的地铁车站,2022年12月26日开通,位于山东省青岛市市北区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

职教城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·瑶海区

职教城站是合肥市的地铁车站,2019年12月26日开通,位于安徽省合肥市瑶海区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

勤俭道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·天津市·红桥区

勤俭道站是天津市的地铁车站,2006年6月12日开通,位于天津市红桥区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

中国美术馆站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·东城区

中国美术馆站是北京市的地铁车站,2018年12月30日开通,位于北京市东城区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

奥体中心站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·江北区

奥体中心站是宁波市的地铁车站,2020年12月23日开通,位于浙江省宁波市江北区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

雄安路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

雄安路站是青岛市的地铁车站,2022年12月26日开通,位于山东省青岛市崂山区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

果园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·通州区

果园站是北京市的地铁车站,2003年12月27日开通,位于北京市通州区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

车公庄站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·西城区

车公庄站是北京市的地铁车站,1984年9月20日开通,位于北京市西城区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

冉家坝站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·重庆市·渝北区

冉家坝站是重庆市的地铁车站,2013年1月20日开通,位于重庆市渝北区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

三元里站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

三元里站是广州市的地铁车站,2002年12月29日开通,位于广东省广州市白云区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天河客运站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

天河客运站是广州市的地铁车站,2006年12月30日开通,位于广东省广州市天河区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

连山坡站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·龙泉驿区

连山坡站是成都市的地铁车站,2014年10月26日开通,位于四川省成都市龙泉驿区。

# 地铁# Ga tàu điện ngầm