Tìm kiếm · Page 24

50001 mục

Địa điểm

HOCHZWEI

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

HOCHZWEI位于德国Langenau,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Langenzenn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Langenzenn位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Keidenzeller Hof。

Địa điểm

Leipzig

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Leipzig位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Frieda与Kuultivo。

Địa điểm

Landsberg am Lech

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Landsberg am Lech位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有LECH-LINE。

Địa điểm

Langenau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Langenau位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有HOCHZWEI。

Địa điểm

Adler

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Adler位于德国Lahr,提供现代法式料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Storchen

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Storchen位于德国Krozingen, Bad,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Boucherie

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

La Boucherie位于德国Kreuzwertheim,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ich weiß ein Haus am See

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Ich weiß ein Haus am See位于德国Krakow am See,提供经典法式料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Leos by Stephan Brandl

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Leos by Stephan Brandl位于德国Kötzing, Bad,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bad Krozingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Bad Krozingen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Storchen。

Địa điểm

Lahr

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Lahr位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Adler。

Địa điểm

Krakow am See

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Krakow am See位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Ich weiß ein Haus am See。

Địa điểm

Kreuzwertheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Kreuzwertheim位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有La Boucherie。

Địa điểm

Bad Kötzting

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kötzting位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Leos by Stephan Brandl。

Địa điểm

Zur Tant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Zur Tant位于德国Köln,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ursprung

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ursprung位于德国Königsbronn,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Pottkind

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Pottkind位于德国Köln,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sahila - The Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Sahila - The Restaurant位于德国Köln,提供国际料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

taku

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

taku位于德国Köln,提供亚洲料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Königsbronn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Königsbronn位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有餐厅Ursprung。

Địa điểm

Narrows

Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Narrows

Narrows là một thị trấn ở Virginia, với khoảng 2.171 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Fangcheng

County · 中华人民共和国·河南省·南阳市·方城县

Huyện Fangcheng thuộc Nanyang, Hà Nam; mã hành chính 411322, diện tích 2.543,18 km² và dân số năm 2020 là 873.731 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dillingham

Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 迪林厄姆

Dillingham là thành phố ở Alaska; điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 2.249 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sebec

Village · 美国 · 缅因州 · Sebec

Sebec là một làng ở Maine, Hoa Kỳ, với khoảng 636 dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

NeoBiota

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

NeoBiota位于德国Köln,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

maximilian lorenz

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

maximilian lorenz位于德国Köln,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Société

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

La Société位于德国Köln,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

La Cuisine Rademacher

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

La Cuisine Rademacher位于德国Köln,提供现代法式料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Le Moissonnier Bistro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Le Moissonnier Bistro位于德国Köln,提供法式料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

irori

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

irori位于德国Knittelsheim,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Schiller's Manufaktur

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Schiller's Manufaktur位于德国Koblenz,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Verbene

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Verbene位于德国Koblenz,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Laudensacks Gourmet Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Laudensacks Gourmet Restaurant位于德国Kissingen, Bad,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Cølbo

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Cølbo位于德国Klingenberg am Main,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Broadway

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比现代美式小酒馆,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》入选名单;2025版公告称其位于阿联酋皇宫文华东方酒店。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bord Eau by Nicolas Isnard

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的法式餐厅,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》入选名单;餐厅官网介绍主厨Nicolas Isnard的当代法式料理。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Beirut Sur Mer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的黎巴嫩菜餐厅,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》必比登推介名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Antonia

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的意大利菜餐厅,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bad Kissingen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Bad Kissingen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Laudensacks Gourmet Restaurant。

Địa điểm

Knittelsheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Knittelsheim位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有irori。

Địa điểm

Almayass

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的黎巴嫩菜、亚美尼亚菜餐厅,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》必比登推介名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Al Farah

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的中东菜餐厅,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

99 Sushi Bar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的当代日本料理餐厅,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》指南入选名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

3Fils Abu Dhabi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

阿布扎比的当代日本料理餐厅,列入2026版《米其林指南阿布扎比版》必比登推介名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Hengzhou

county-level city · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·横州市

Hengzhou là thành phố cấp huyện dưới Nam Ninh, Quảng Tây; mã 450181, 3.448,06 km², 909.400 dân năm 2022.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Summerfield

Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · New Summerfield

New Summerfield là thành phố thuộc hạt Cherokee, Texas, có 843 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deering

Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Deering

Deering là thị trấn ở New Hampshire, có 1.904 dân năm 2020.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schwarz Gourmet

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Schwarz Gourmet位于德国Kirchheim an der Weinstraße,提供法式料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Christian's Restaurant - Gasthof Grainer

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Christian's Restaurant - Gasthof Grainer位于德国Kirchdorf (Kreis Mühldorf am Inn),提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN