Tìm kiếm · Page 27

50001 mục

Địa điểm

Storstad

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Storstad位于德国Regensburg,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Aska

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Aska位于德国Regensburg,提供日本料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Ontra's Gourmetstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Ontra's Gourmetstube位于德国Regensburg,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kaisersaal

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Kaisersaal位于德国Ravensburg,提供法式现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Sự kiện

景区购票服务平台二期建设项目采购意向说明会

Bản gốc tiếng Trung · 2026-09-14 · 线上(腾讯会议)

北京市文化和旅游局科技教育处面向潜在供应商召开的线上会议,解读景区购票服务平台二期建设项目的采购需求与招标要求。

Địa điểm

Regensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Regensburg位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Aska、Ontra's Gourmetstube与Storstad。

Địa điểm

Rheda-Wiedenbrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Rheda-Wiedenbrück位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Reuter。

Địa điểm

Ravensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ravensburg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kaisersaal。

Nhân vật

Thái Sử Từ

166年 – 206年 · nhân vật lịch sử

Thái Sử Từ (166–206) là một nhân vật quân sự cuối Đông Hán và thời Đông Ngô.

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

济宁市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市

济宁市是山东省西南部的地级市,京杭运河纵贯市境,辖2个市辖区、2个县级市和7个县,市人民政府驻任城区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梁山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·梁山县

梁山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部、东平湖以西、黄河南岸,为水浒故事中梁山泊所在地,县人民政府驻水泊街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Tứ Thủy

huyện · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa · Sơn Đông · Tế Ninh · Huyện Tứ Thủy

Huyện Tứ Thủy trực thuộc thành phố Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông; mã đơn vị hành chính là 370831.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汶上县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·汶上县

汶上县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南,古称中都,孔子曾任中都宰,境内有宝相寺、南旺分水龙王庙等古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

嘉祥县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·嘉祥县

嘉祥县是山东省济宁市下辖的县,位于济宁市西部,因鲁哀公西狩获麟而得名,是曾子故里,境内有武氏墓群石刻、曾庙等文物古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·金乡县

金乡县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部,古称东缗,以大蒜产业闻名,县人民政府驻金乡街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakwood Hills

làng · 美国 · 伊利诺伊州 · 奥克伍德希尔斯

Oakwood Hills là một ngôi làng thuộc hạt McHenry, bang Illinois, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gatesville

thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 盖茨维尔

Gatesville là một thành phố thuộc hạt Coryell, bang Texas, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鱼台县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·鱼台县

鱼台县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南、鲁苏交界处、微山湖西岸,因鲁隐公观鱼处得名,素有“鱼米之乡”之称。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兖州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·兖州区

兖州区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于济宁市东北部,京沪、新兖、兖石三条铁路在此交汇,区人民政府驻龙桥街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

任城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·任城区

任城区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于鲁西南平原、南四湖北端,是济宁市的政治、经济与文化中心。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wachter Foodbar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Wachter Foodbar位于德国Prien am Chiemsee,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Gut Lärchenhof

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Gut Lärchenhof位于德国Pulheim,提供法式现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Restaurant Alexander Huber

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Restaurant Alexander Huber位于德国Pleiskirchen,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Atelier Sanssouci

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 萨克森州

Atelier Sanssouci位于德国Radebeul,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Die Brasserie

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Die Brasserie位于德国Pirmasens,提供经典料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Radebeul

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Radebeul位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Atelier Sanssouci。

Địa điểm

Prien am Chiemsee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Prien am Chiemsee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wachter Foodbar。

Địa điểm

Pulheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Pulheim位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gut Lärchenhof。

Địa điểm

曲阜市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·曲阜市

曲阜市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为周代鲁国都城所在地、孔子故里,1982年列为国家历史文化名城,“三孔”1994年列入世界文化遗产。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleiskirchen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pleiskirchen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Alexander Huber。

Địa điểm

Pirmasens

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Pirmasens位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Die Brasserie。

Địa điểm

Huyện Thiên Đẳng

huyện · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·天等县

Thiên Đẳng là một huyện thuộc địa cấp thị Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc; mã hành chính là 451425.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schubert

khu dân cư · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schubert

Schubert là một khu dân cư thuộc hạt Berks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với khoảng 249 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

PAVO

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

PAVO位于德国Pfronten,提供现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Marcel von Winckelmann

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Marcel von Winckelmann位于德国Passau,提供国际料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kesselhaus

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 下萨克森州

Kesselhaus位于德国Osnabrück,提供创意料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Balthasar

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Balthasar位于德国Paderborn,提供法式现代料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Kaiser

khu dân cư · 美国 · 密苏里州 · Kaiser

Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paderborn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Paderborn位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Balthasar。

Địa điểm

Passau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Passau位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Marcel von Winckelmann。

Địa điểm

Pfronten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pfronten位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PAVO。

Địa điểm

Huyện Tam Tuệ

huyện · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·三穗县

Tam Tuệ là một huyện thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam, Quý Châu; mã hành chính là 522624.

# Đơn vị hành chính