Tìm kiếm · Page 398

50001 mục

Địa điểm

Novikov Abu Dhabi

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Ý tại The Galleria, Abu Dhabi, được chọn vào MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

米易县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·攀枝花市·米易县

米易县是四川省攀枝花市下辖的县,行政区划代码为510421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Doylestown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Doylestown

Doylestown 是美国俄亥俄州韦恩县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金奈国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

金奈国际机场位于印度泰米尔纳德邦,服务于金奈,IATA 代码为 MAA,ICAO 代码为 VOMM。

# Sân bay

Địa điểm

Locust Point

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · 巴尔的摩 · Locust Point

Locust Point 是美国马里兰州巴尔的摩的一个社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Valley

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 新泽西州 · 康登县

Pine Valley 曾是美国新泽西州康登县的自治市镇,2022年并入邻近的 Pine Hill。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shorewood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Shorewood

Shorewood 是美国明尼苏达州亨内平县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

墨西哥人殖民地

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 墨西哥人殖民地

Mexican Colony 是美国加利福尼亚州克恩县的一个居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

壹岐机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

壹岐机场位于日本长崎县壹岐市,IATA 代码为 IKI,ICAO 代码为 RJDB。

# Sân bay

Địa điểm

的里雅斯特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

的里雅斯特机场位于意大利伦基-代莱焦纳里,IATA 代码为 TRS,ICAO 代码为 LIPQ。

# Sân bay

Tổ chức

Rider Express

Bản gốc tiếng Trung · Company

Rider Express 是一家总部位于加拿大渥太华的城际巴士公司,成立于2016年。

# Xe buýt

Địa điểm

道奇堡支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

道奇堡地区机场位于美国爱荷华州道奇堡,IATA 代码为 FOD,ICAO 代码为 KFOD。

# Sân bay

Địa điểm

Norway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南卡罗来纳州 · Norway

Norway 是美国南卡罗来纳州奥兰治堡县的一个村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ames

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ames

Ames 是美国得克萨斯州科里尔县的一个城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buckhead

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佐治亚州 · Buckhead

Buckhead 是美国佐治亚州摩根县的一个居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 犹他州 · 凯恩县

凯恩县(Kane County)是美国犹他州南部的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈丁县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 哈丁县

哈丁县(Hardin County)是美国艾奥瓦州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mosher

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Mosher

Mosher 是美国马里兰州巴尔的摩市内的一处居民点。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jerome

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 爱达荷州 · Jerome

Jerome 是美国爱达荷州杰罗姆县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belfast

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Belfast

Belfast 是美国宾夕法尼亚州北安普顿县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

1938 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

1938年诺贝尔奖名单包括物理学、化学、生理学或医学和文学奖的得主。

# Nobel Prize

Địa điểm

Cropseyville

Bản gốc tiếng Trung · Populated place · 美国 · 纽约州 · 伦塞勒县

Cropseyville 是美国纽约州伦塞勒县 Brunswick 镇内的聚落。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bendersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bendersville

Bendersville 是美国宾夕法尼亚州亚当斯县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅斯基特溪

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 梅斯基特溪

梅斯基特溪(Mesquite Creek)是美国亚利桑那州莫哈维县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

获嘉县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·新乡市·获嘉县

获嘉县是河南省新乡市下辖的县,行政区划代码为410724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

下陆区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·黄石市·下陆区

下陆区是湖北省黄石市下辖的市辖区,行政区划代码为420204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Constantine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Constantine

Constantine 是美国密歇根州圣约瑟夫县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fox Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fox Lake

Fox Lake 是美国蒙大拿州里奇兰县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colac Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Colac Airport(IATA代码:XCO;ICAO代码:YOLA)是位于澳大利亚维多利亚州 Colac 的机场。

# Sân bay

Địa điểm

印第安里弗

Bản gốc tiếng Trung · Census-designated place · 美国 · 密歇根州 · 希博伊根县

Indian River 是美国密歇根州希博伊根县的人口普查指定地区(CDP)。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣塔克鲁兹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 圣塔克鲁兹

圣塔克鲁兹(Santa Cruz)是美国加利福尼亚州圣塔克鲁兹县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

玛丽亚·格佩特-梅耶

Bản gốc tiếng Trung · 1906年6月28日 – 1972年2月20日

玛丽亚·格佩特-梅耶(Maria Goeppert Mayer,1906—1972)是1963年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Địa điểm

池州九华山机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

池州九华山机场(IATA代码:JUH;ICAO代码:ZSJH)是位于安徽省池州市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Maryborough Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Maryborough Airport(IATA代码:MBH;ICAO代码:YMYB)是位于澳大利亚昆士兰州 Maryborough 的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Hōseki

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

Hōseki 是迪拜宝格丽酒店内的一家板前寿司餐厅,入选2026年《米其林指南迪拜版》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Stockdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Stockdale

Stockdale 是美国宾夕法尼亚州华盛顿县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Finleyville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Finleyville

Finleyville 是美国宾夕法尼亚州华盛顿县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Obando Cesar Gaviria Trujillo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Obando Cesar Gaviria Trujillo Airport(IATA代码:PDA;ICAO代码:SKPD)是位于哥伦比亚 Puerto Inírida 的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Tlokoeng Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Tlokoeng Airport(IATA代码:TKO;ICAO代码:FXTK)是位于莱索托的机场。

# Sân bay

Địa điểm

费尔班克斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿拉斯加州 · 费尔班克斯

费尔班克斯是美国阿拉斯加州费尔班克斯北极星自治市内的市。

# Đơn vị hành chính