Tìm kiếm · Page 400

50001 mục

Địa điểm

卫星海滩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 卫星海滩

卫星海滩(Satellite Beach)是美国佛罗里达州布里瓦德县的一座城市;2020年人口普查人口为11,226人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

合作市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·甘肃省·甘南藏族自治州·合作市

合作市是甘肃省甘南藏族自治州下辖的县级市,2020年人口约11.2万,行政区划代码为623001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Merced Regional Macready Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Merced Regional Macready Field是位于美国加利福尼亚州Merced的机场,IATA 代码为 MCE,ICAO 代码为 KMCE。

# Sân bay

Địa điểm

哈什维克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

哈什维克机场是位于挪威Hasvik的机场,IATA 代码为 HAA,ICAO 代码为 ENHK。

# Sân bay

Địa điểm

Soda Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · Soda Springs

Soda Springs是美国爱达荷州卡里布县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯德伯克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 斯德伯克

斯德伯克(Cedar Park)是美国得克萨斯州威廉森县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bonneau Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南卡罗来纳州 · Bonneau Beach

Bonneau Beach是美国南卡罗来纳州伯克利县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterloo

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · Waterloo

Waterloo是美国伊利诺伊州门罗县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kalaupapa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 夏威夷州 · Kalaupapa

Kalaupapa是美国夏威夷州卡拉沃县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Union Level

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Union Level

Union Level是美国弗吉尼亚州梅克伦堡县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊斯特波因特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 伊斯特波因特

伊斯特波因特(Eastpointe)是美国密歇根州马科姆县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔霍恩县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚拉巴马州 · 卡尔霍恩县

卡尔霍恩县(Calhoun County)是美国亚拉巴马州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅普尔希尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 梅普尔希尔

梅普尔希尔(Maple Hill)是美国堪萨斯州沃邦西县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汪家墩站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·洪山区

汪家墩站是武汉市的地铁车站,2017年12月26日开通,位于湖北省武汉市洪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

万州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·万州区

万州区是重庆市下辖的市辖区,2020年人口约156.4万,行政区划代码为500101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dutch John

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Dutch John

Dutch John是美国犹他州达盖特县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trego

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Trego

Trego是美国威斯康星州沃什伯恩县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tumalo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Tumalo

Tumalo是美国俄勒冈州德舒特县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛斯·加尔佐内斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

洛斯·加尔佐内斯机场是位于哥伦比亚蒙特里亚的机场,IATA 代码为 MTR,ICAO 代码为 SKMR。

# Sân bay

Tác phẩm

风筝

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 李加宁

《风筝》是李加宁创作的长篇小说,花城出版社于2008年出版。

Địa điểm

Casnovia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Casnovia

Casnovia是美国密歇根州马斯基根县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pilot Point Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pilot Point Airport是位于美国阿拉斯加州Pilot Point的机场,IATA 代码为 PIP,ICAO 代码为 PAPN。

# Sân bay

Địa điểm

塞尔伍德

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 俄勒冈州 · 波特兰 · 塞尔伍德

塞尔伍德(Sellwood)是美国俄勒冈州波特兰市的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oquirrh

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Oquirrh

Oquirrh是美国犹他州盐湖县的一座城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dunbar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Dunbar Airport位于澳大利亚Maramie,IATA 代码为 DNB,ICAO 代码为 YDBR。

# Sân bay

Địa điểm

文登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 文登

文登(Wenden)是美国亚利桑那州拉巴斯县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Knollwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Knollwood

Knollwood是美国伊利诺伊州莱克县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞内卡加登斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 塞内卡加登斯

塞内卡加登斯(Seneca Gardens)是美国肯塔基州杰斐逊县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wetumka

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Wetumka

Wetumka是美国俄克拉何马州休斯县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aztalan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Aztalan

Aztalan是美国威斯康星州杰斐逊县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

道生社区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

道生社区机场是位于美国蒙大拿州格伦代夫的机场,IATA 代码为 GDV,ICAO 代码为 KGDV。

# Sân bay

Địa điểm

第比利斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格鲁吉亚 · 第比利斯

第比利斯国际机场(IATA TBS,ICAO UGTB)是位于格鲁吉亚首都第比利斯的大型机场。

# Sân bay

Địa điểm

竹山路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·江宁区

竹山路站是南京市江宁区的地铁站,南京地铁1号线和5号线均停靠本站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

利斯莫尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

利斯莫尔机场是位于澳大利亚利斯莫尔的机场,IATA 代码为 LSY,ICAO 代码为 YLIS。

# Sân bay

Tác phẩm

李可乐抗拆记

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 李承鹏

《李可乐抗拆记》是李承鹏创作的长篇小说,以主人公卷入拆迁纠纷及居民抗争为主线。

Địa điểm

Richview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Richview

Richview是美国伊利诺伊州华盛顿县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦格拉斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 麦格拉斯

麦格拉斯(McGrath)是美国明尼苏达州艾特金县的一座村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Madill

Madill是美国俄克拉何马州马歇尔县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oswald's Gourmetstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Oswald's Gourmetstube是位于德国Teisnach附近Kaikenried的现代法式料理餐厅,由主厨Thomas Gerber主理,入选2026年《米其林指南德国版》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

温纳希克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 艾奥瓦州 · 温纳希克县

温纳希克县(Winneshiek County)是美国艾奥瓦州的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安萨路瓦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

安萨路瓦机场是位于马达加斯加安萨路瓦的机场,IATA 代码为 WAQ,ICAO 代码为 FMMG。

# Sân bay

Địa điểm

东北区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 明尼苏达州 · 明尼阿波利斯 · 东北区

东北区(Northeast)是美国明尼苏达州明尼阿波利斯市的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北弗农

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 印第安纳州 · 北弗农

北弗农(North Vernon)是美国印第安纳州詹宁斯县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Brooklyn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · East Brooklyn

East Brooklyn 是美国伊利诺伊州格兰迪县的村;2020年人口为80人。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 伊利诺伊州 · Lynwood

Lynwood是美国伊利诺伊州库克县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính