Tìm kiếm · Page 409

50001 mục

Địa điểm

阿德莱德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿德莱德机场(Adelaide Airport)是服务于澳大利亚南澳大利亚州阿德莱德市的国际机场。

# Sân bay

Địa điểm

Laredo Ranchettes

Bản gốc tiếng Trung · 聚居地 · 美国·得克萨斯州·韦布县

Laredo Ranchettes 是美国得克萨斯州韦布县的一处聚居地。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特奥本

Bản gốc tiếng Trung · community · 美国 · 印第安纳州 · 芒特奥本

Mount Auburn 是美国印第安纳州谢尔比县的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ninilchik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Ninilchik Airport 是位于美国阿拉斯加州尼尼尔奇克的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Gregory Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Gregory Downs Airport 是位于澳大利亚的机场,IATA 代码为 GGD,ICAO 代码为 YGDS。

# Sân bay

Địa điểm

Hayden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · Hayden

Hayden 是美国亚拉巴马州布朗特县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aubrey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Aubrey

Aubrey 是美国得克萨斯州登顿县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Comer

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佐治亚州 · Comer

Comer 是美国佐治亚州麦迪逊县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pell Lake

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 威斯康星州 · Pell Lake

Pell Lake 是美国威斯康星州沃尔沃思县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杜马斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 阿肯色州 · 杜马斯

杜马斯(Dumas)是美国阿肯色州迪沙县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里奇沃特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国·艾奥瓦州·亚代尔县

布里奇沃特(Bridgewater)是美国艾奥瓦州亚代尔县的市。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

英雄志

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 孙晓

《英雄志》是孙晓创作的长篇小说,以武林人物和时代动荡为背景。

Địa điểm

Bolton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Bolton

Bolton 是美国北卡罗来纳州哥伦布县的镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卢瑟维尔

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 马里兰州 · 卢瑟维尔

卢瑟维尔(Lutherville)是美国马里兰州巴尔的摩县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喜界机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

喜界机场(Kikai Airport)是位于日本喜界岛的机场,IATA 代码为 KKX,ICAO 代码为 RJKI。

# Sân bay

Địa điểm

惠安县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·泉州市·惠安县

惠安县是福建省泉州市下辖的县,行政区划代码为 350521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seaside Heights

Bản gốc tiếng Trung · Borough · 美国 · 新泽西州 · Seaside Heights

Seaside Heights 是美国新泽西州海洋县的自治市镇。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

原则

Bản gốc tiếng Trung · 管理学 · 达利欧

《原则》是瑞·达利欧撰写的管理类图书,讨论个人生活、管理与投资中的原则。

Địa điểm

Edenton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Edenton

Edenton 是美国北卡罗来纳州乔万县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

主教艺术区

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 得克萨斯州 · 达拉斯 · 主教艺术区

主教艺术区(Bishop Arts District)是美国得克萨斯州达拉斯市奥克崖地区的商业与艺术社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emporia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 堪萨斯州 · Emporia

Emporia 是美国堪萨斯州莱昂县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indian Hills

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 新墨西哥州 · Indian Hills

Indian Hills 是美国新墨西哥州托兰斯县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Wenatchee Bench

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 华盛顿州 · East Wenatchee Bench

East Wenatchee Bench 是美国华盛顿州道格拉斯县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canela Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西·南里奥格兰德州·卡内拉

Canela Airport 服务巴西南里奥格兰德州的卡内拉和格拉马杜两地,IATA 代码 CEL,ICAO 代码 SSCN。

# Sân bay

Địa điểm

皂湖

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 皂湖

皂湖(Soap Lake)是美国华盛顿州格兰特县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彻里兰

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 加利福尼亚州 · 彻里兰

彻里兰(Cherryland)是美国加利福尼亚州阿拉米达县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oconto

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Oconto

Oconto 是美国威斯康星州奥康托县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tulsipur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

Tulsipur Airport 是位于尼泊尔丹县的机场。

# Sân bay

Địa điểm

Spring

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Georgia · Marietta

Spring 是佐治亚州 Marietta 的当代美式餐厅,获2026年《米其林指南》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Glen Echo Heights

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 马里兰州 · Glen Echo Heights

Glen Echo Heights 是美国马里兰州蒙哥马利县的社区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥法伦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 伊利诺伊州 · 奥法伦

奥法伦(O'Fallon)是美国伊利诺伊州圣克莱尔县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

耶灵顿市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

耶灵顿市立机场(Yerington Municipal Airport)是位于美国内华达州耶灵顿市的机场。

# Sân bay

Địa điểm

克里斯普县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 克里斯普县

克里斯普县(Crisp County)是美国佐治亚州下辖的县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osage

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 西弗吉尼亚州 · Osage

Osage 是美国西弗吉尼亚州莫农加利亚县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chadbourn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北卡罗来纳州 · Chadbourn

Chadbourn是美国北卡罗来纳州哥伦布县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kings Park West

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 弗吉尼亚州 · Kings Park West

Kings Park West是美国弗吉尼亚州费尔法克斯县的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇维拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 奇维拉

奇维拉(Chewelah)是美国华盛顿州史蒂文斯县的城市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kings Park

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 弗吉尼亚州 · Kings Park

Kings Park 是美国弗吉尼亚州费尔法克斯县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monowi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Monowi

Monowi 是美国内布拉斯加州博伊德县内的村。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗伦奇敦-朗布利

Bản gốc tiếng Trung · census-designated place · 美国 · 马里兰州 · 弗伦奇敦-朗布利

弗伦奇敦-朗布利(Frenchtown-Rumbly)是美国马里兰州萨默塞特县内的普查指定地区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosedale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 路易斯安那州 · Rosedale

Rosedale 是美国路易斯安那州伊贝维尔堂区的村庄。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

JARA by Martín Berasategui

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

JARA by Martín Berasategui 是迪拜的一家巴斯克菜餐厅,入选2026年《米其林指南迪拜版》。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Waterville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Waterville

Waterville 是美国纽约州奥奈达县的村。

# Đơn vị hành chính