Đơn vị hành chính · Page 140

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

德雷珀

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 德雷珀

德雷珀(Draper)是美国犹他州下辖的城市,人口约 46,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杜申

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 杜申

杜申(Duchesne)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,872。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

老鹰山

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 老鹰山

老鹰山(Eagle Mountain)是美国犹他州下辖的城市,人口约 27,332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Millcreek

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · East Millcreek

East Millcreek(East Millcreek)是美国犹他州下辖的城市,人口约 20,816。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 森特维尔

森特维尔(Centerville)是美国犹他州下辖的城市,人口约 16,877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克利尔菲尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 克利尔菲尔

克利尔菲尔(Clearfield)是美国犹他州下辖的城市,人口约 30,653。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 科维尔

科维尔(Coalville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Copperton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Copperton

Copperton(Copperton)是美国犹他州下辖的村,人口约 826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cornish

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Cornish

Cornish(Cornish)是美国犹他州下辖的村,人口约 312。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡顿高地

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 卡顿高地

卡顿高地(Cottonwood Heights)是美国犹他州下辖的城市,人口约 34,343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Daniel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Daniel

Daniel(Daniel)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,058。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bluebell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Bluebell

Bluebell(Bluebell)是美国犹他州下辖的村,人口约 293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雪松堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 雪松堡

雪松堡(Cedar Fort)是美国犹他州下辖的村,人口约 383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡达希尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 锡达希尔斯

锡达希尔斯(Cedar Hills)是美国犹他州下辖的城市,人口约 10,265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centerfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Centerfield

Centerfield(Centerfield)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,084。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charleston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Charleston

Charleston(Charleston)是美国犹他州下辖的村,人口约 467。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarkston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Clarkston

Clarkston(Clarkston)是美国犹他州下辖的村,人口约 694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克林顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 克林顿

克林顿(Clinton)是美国犹他州下辖的城市,人口约 21,399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wood

Wood(Wood)是美国南达科他州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Benson

Benson(Benson)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bonanza

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Bonanza

Bonanza(Bonanza)是美国犹他州下辖的村,人口约 1。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邦蒂富尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 邦蒂富尔

邦蒂富尔(Bountiful)是美国犹他州下辖的城市,人口约 43,784。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里格姆城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 布里格姆城

布里格姆城(Brigham City)是美国犹他州下辖的城市,人口约 18,752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔派

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 阿尔派

阿尔派(Alpine)是美国犹他州下辖的城市,人口约 10,235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Altamont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Altamont

Altamont(Altamont)是美国犹他州下辖的村,人口约 263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃文

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 埃文

埃文(Avon)是美国犹他州下辖的村,人口约 367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benjamin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Benjamin

Benjamin(Benjamin)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · White River

White River(White River)是美国南达科他州下辖的村,人口约 575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitehorse

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Whitehorse

Whitehorse(Whitehorse)是美国南达科他州下辖的村,人口约 141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amalga

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Amalga

Amalga(Amalga)是美国犹他州下辖的村,人口约 514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ballard

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Ballard

Ballard(Ballard)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

熊河市

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 熊河市

熊河市(Bear River City)是美国犹他州下辖的村,人口约 852。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wasta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wasta

Wasta(Wasta)是美国南达科他州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀特伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 怀特伍德

怀特伍德(Whitewood)是美国南达科他州下辖的村,人口约 919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Witten

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Witten

Witten(Witten)是美国南达科他州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伤膝

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 伤膝

伤膝(Wounded Knee)是美国南达科他州下辖的村,人口约 382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔塔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 阿尔塔

阿尔塔(Alta)是美国犹他州下辖的村,人口约 390。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Selby

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Selby

Selby(Selby)是美国南达科他州下辖的村,人口约 634。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯特吉斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 斯特吉斯

斯特吉斯(Sturgis)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 6,688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vivian

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Vivian

Vivian(Vivian)是美国南达科他州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 沃尔

沃尔(Wall)是美国南达科他州下辖的村,人口约 877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wanblee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wanblee

Wanblee(Wanblee)是美国南达科他州下辖的村,人口约 725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Horse

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · White Horse

White Horse(White Horse)是美国南达科他州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮埃蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 皮埃蒙特

皮埃蒙特(Piedmont)是美国南达科他州下辖的村,人口约 827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Soldier Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Soldier Creek

Soldier Creek(Soldier Creek)是美国南达科他州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 州

州(Spearfish)是美国南达科他州下辖的城市,人口约 11,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Spring Creek

Spring Creek(Spring Creek)是美国南达科他州下辖的村,人口约 268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Timber Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Timber Lake

Timber Lake(Timber Lake)是美国南达科他州下辖的村,人口约 483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Two Strike

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Two Strike

Two Strike(Two Strike)是美国南达科他州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Vale

Vale(Vale)是美国南达科他州下辖的村,人口约 136。

# Đơn vị hành chính