Đơn vị hành chính · Page 141

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Pringle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Pringle

Pringle(Pringle)是美国南达科他州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Provo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Provo

Provo(Provo)是美国南达科他州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quinn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Quinn

Quinn(Quinn)是美国南达科他州下辖的村,人口约 57。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rapid Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Rapid Valley

Rapid Valley(Rapid Valley)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 8,260。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯巴德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 罗斯巴德

罗斯巴德(Rosebud)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Francis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Saint Francis

Saint Francis(Saint Francis)是美国南达科他州下辖的村,人口约 709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Onge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Saint Onge

Saint Onge(Saint Onge)是美国南达科他州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Okaton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Okaton

Okaton(Okaton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 36。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

派恩里奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 派恩里奇

派恩里奇(Pine Ridge)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 3,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pollock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Pollock

Pollock(Pollock)是美国南达科他州下辖的村,人口约 229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Porcupine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Porcupine

Porcupine(Porcupine)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prairie City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Prairie City

Prairie City(Prairie City)是美国南达科他州下辖的村,人口约 23。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普雷肖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 普雷肖

普雷肖(Presho)是美国南达科他州下辖的村,人口约 503。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽厄尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 纽厄尔

纽厄尔(Newell)是美国南达科他州下辖的村,人口约 595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oglala

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Oglala

Oglala(Oglala)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥奈达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 奥奈达

奥奈达(Onida)是美国南达科他州下辖的村,人口约 658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parmelee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Parmelee

Parmelee(Parmelee)是美国南达科他州下辖的村,人口约 562。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Philip

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Philip

Philip(Philip)是美国南达科他州下辖的村,人口约 751。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 皮尔

皮尔(Pierre)是美国南达科他州下辖的城市,人口约 14,091。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mound City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Mound City

Mound City(Mound City)是美国南达科他州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norris

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Norris

Norris(Norris)是美国南达科他州下辖的村,人口约 152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Spearfish

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · North Spearfish

North Spearfish(North Spearfish)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oelrichs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Oelrichs

Oelrichs(Oelrichs)是美国南达科他州下辖的村,人口约 122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Okreek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Okreek

Okreek(Okreek)是美国南达科他州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Little Eagle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Little Eagle

Little Eagle(Little Eagle)是美国南达科他州下辖的村,人口约 319。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Midland

Midland(Midland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫布里奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 莫布里奇

莫布里奇(Mobridge)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 3,466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morristown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Morristown

Morristown(Morristown)是美国南达科他州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

默多

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 默多

默多(Murdo)是美国南达科他州下辖的村,人口约 458。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新安德伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 新安德伍德

新安德伍德(New Underwood)是美国南达科他州下辖的村,人口约 672。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nisland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Nisland

Nisland(Nisland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Eagle Butte

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · North Eagle Butte

North Eagle Butte(North Eagle Butte)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,954。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 莱德

莱德(Lead)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,999。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱蒙

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 莱蒙

莱蒙(Lemmon)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Martin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Martin

Martin(Martin)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McIntosh

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · McIntosh

McIntosh(McIntosh)是美国南达科他州下辖的村,人口约 175。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克劳克林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 麦克劳克林

麦克劳克林(McLaughlin)是美国南达科他州下辖的村,人口约 679。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米申

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 米申

米申(Mission)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

热泉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 热泉

热泉(Hot Springs)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 3,532。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kadoka

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Kadoka

Kadoka(Kadoka)是美国南达科他州下辖的村,人口约 707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keystone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Keystone

Keystone(Keystone)是美国南达科他州下辖的村,人口约 343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kyle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Kyle

Kyle(Kyle)是美国南达科他州下辖的村,人口约 846。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Plant

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · La Plant

La Plant(La Plant)是美国南达科他州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fruitdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Fruitdale

Fruitdale(Fruitdale)是美国南达科他州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hermosa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Hermosa

Hermosa(Hermosa)是美国南达科他州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希尔城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 希尔城

希尔城(Hill City)是美国南达科他州下辖的村,人口约 995。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Interior

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Interior

Interior(Interior)是美国南达科他州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊莎贝尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 伊莎贝尔

伊莎贝尔(Isabel)是美国南达科他州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnson Siding

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Johnson Siding

Johnson Siding(Johnson Siding)是美国南达科他州下辖的村,人口约 659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dupree

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Dupree

Dupree(Dupree)是美国南达科他州下辖的村,人口约 527。

# Đơn vị hành chính