Đơn vị hành chính · Page 142

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

伊格尔比特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 伊格尔比特

伊格尔比特(Eagle Butte)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

堡皮埃尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 堡皮埃尔

堡皮埃尔(Fort Pierre)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Glenham

Glenham(Glenham)是美国南达科他州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Grass

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Green Grass

Green Grass(Green Grass)是美国南达科他州下辖的村,人口约 35。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Green Valley

Green Valley(Green Valley)是美国南达科他州下辖的村,人口约 928。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫里德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 赫里德

赫里德(Herreid)是美国南达科他州下辖的村,人口约 421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 卡斯特

卡斯特(Custer)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

戴德伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 戴德伍德

戴德伍德(Deadwood)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃奇蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 埃奇蒙特

埃奇蒙特(Edgemont)是美国南达科他州下辖的村,人口约 739。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairburn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Fairburn

Fairburn(Fairburn)是美国南达科他州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 费斯

费斯(Faith)是美国南达科他州下辖的村,人口约 414。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德村

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 伍德村

伍德村(Wood Village)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 4,017。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bullhead

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bullhead

Bullhead(Bullhead)是美国南达科他州下辖的村,人口约 348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Crook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Camp Crook

Camp Crook(Camp Crook)是美国南达科他州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colonial Pine Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Colonial Pine Hills

Colonial Pine Hills(Colonial Pine Hills)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,493。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corn Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Corn Creek

Corn Creek(Corn Creek)是美国南达科他州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 卡顿

卡顿(Cottonwood)是美国南达科他州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Draper

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Draper

Draper(Draper)是美国南达科他州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Linn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · West Linn

West Linn(West Linn)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 26,593。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blackhawk

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Blackhawk

Blackhawk(Blackhawk)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Box Elder

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Box Elder

Box Elder(Box Elder)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 9,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buffalo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Buffalo

Buffalo(Buffalo)是美国南达科他州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buffalo Gap

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Buffalo Gap

Buffalo Gap(Buffalo Gap)是美国南达科他州下辖的村,人口约 121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特勒尔城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 森特勒尔城

森特勒尔城(Central City)是美国南达科他州下辖的村,人口约 130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杨卡拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 杨卡拉

杨卡拉(Yoncalla)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,053。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Antelope

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Antelope

Antelope(Antelope)是美国南达科他州下辖的村,人口约 826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashland Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ashland Heights

Ashland Heights(Ashland Heights)是美国南达科他州下辖的村,人口约 754。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Batesland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Batesland

Batesland(Batesland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belvidere

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Belvidere

Belvidere(Belvidere)是美国南达科他州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bison

Bison(Bison)是美国南达科他州下辖的村,人口约 339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伍德本

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · 伍德本

伍德本(Woodburn)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 25,173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yamhill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Yamhill

Yamhill(Yamhill)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Akaska

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Akaska

Akaska(Akaska)是美国南达科他州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 艾伦

艾伦(Allen)是美国南达科他州下辖的村,人口约 420。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williams

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Williams

Williams(Williams)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilsonville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄勒冈州 · Wilsonville

Wilsonville(Wilsonville)是美国俄勒冈州下辖的城市,人口约 22,729。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wimer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Wimer

Wimer(Wimer)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 678。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 温斯顿

温斯顿(Winston)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 5,393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

俄勒冈州亚查茨

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · 俄勒冈州亚查茨

俄勒冈州亚查茨(Yachats)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 718。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Agar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Agar

Agar(Agar)是美国南达科他州下辖的村,人口约 77。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheeler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Wheeler

Wheeler(Wheeler)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · White City

White City(White City)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 7,975。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willamina

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Willamina

Willamina(Willamina)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 2,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winchester Bay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Winchester Bay

Winchester Bay(Winchester Bay)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 韦尔

韦尔(Vale)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,833。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wamic

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Wamic

Wamic(Wamic)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 85。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Scio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · West Scio

West Scio(West Scio)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Slope

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · West Slope

West Slope(West Slope)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 6,554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯特菲尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · 韦斯特菲尔

韦斯特菲尔(Westfir)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Weston

Weston(Weston)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 647。

# Đơn vị hành chính