Đơn vị hành chính · Page 151

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Lyman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Lyman

Lyman(Lyman)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madrid

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Madrid

Madrid(Madrid)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marsland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Marsland

Marsland(Marsland)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 9。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Martin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Martin

Martin(Martin)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maxwell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Maxwell

Maxwell(Maxwell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 304。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McCook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · McCook

McCook(McCook)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 7,580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利斯科

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · 利斯科

利斯科(Lisco)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lodgepole

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Lodgepole

Lodgepole(Lodgepole)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lorenzo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Lorenzo

Lorenzo(Lorenzo)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hayes Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hayes Center

Hayes Center(Hayes Center)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indianola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Indianola

Indianola(Indianola)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 564。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Johnstown

Johnstown(Johnstown)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lebanon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Lebanon

Lebanon(Lebanon)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lemoyne

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Lemoyne

Lemoyne(Lemoyne)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewellen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Lewellen

Lewellen(Lewellen)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Holbrook

Holbrook(Holbrook)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hyannis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hyannis

Hyannis(Hyannis)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Imperial

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Imperial

Imperial(Imperial)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,056。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keystone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Keystone

Keystone(Keystone)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kilgore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Kilgore

Kilgore(Kilgore)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kimball

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Kimball

Kimball(Kimball)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Enders

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Enders

Enders(Enders)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Grant

Grant(Grant)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Halsey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Halsey

Halsey(Halsey)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hamlet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hamlet

Hamlet(Hamlet)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 55。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Harrison

Harrison(Harrison)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hay Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hay Springs

Hay Springs(Hay Springs)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 547。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hemingford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hemingford

Hemingford(Hemingford)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 801。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Henry

Henry(Henry)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hershey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Hershey

Hershey(Hershey)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gothenburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Gothenburg

Gothenburg(Gothenburg)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 3,514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grainton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Grainton

Grainton(Grainton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gurley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Gurley

Gurley(Gurley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haigler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Haigler

Haigler(Haigler)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Harrisburg

Harrisburg(Harrisburg)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Culbertson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Culbertson

Culbertson(Culbertson)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 590。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elsie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Elsie

Elsie(Elsie)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eustis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Eustis

Eustis(Eustis)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farnam

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Farnam

Farnam(Farnam)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gandy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Gandy

Gandy(Gandy)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰灵

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · 杰灵

杰灵(Gering)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 8,334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gordon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Gordon

Gordon(Gordon)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Curtis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Curtis

Curtis(Curtis)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dalton

Dalton(Dalton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Danbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Danbury

Danbury(Danbury)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 99。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dix

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dix

Dix(Dix)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dunning

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Dunning

Dunning(Dunning)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cody

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Cody

Cody(Cody)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crawford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Crawford

Crawford(Crawford)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crookston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Crookston

Crookston(Crookston)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính