Đơn vị hành chính · Page 152

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Broadwater

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Broadwater

Broadwater(Broadwater)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brule

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brule

Brule(Brule)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bushnell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bushnell

Bushnell(Bushnell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Cambridge

Cambridge(Cambridge)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chadron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Chadron

Chadron(Chadron)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 5,775。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Champion

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Champion

Champion(Champion)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chappell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Chappell

Chappell(Chappell)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 921。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bartley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Bartley

Bartley(Bartley)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bayard

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Bayard

Bayard(Bayard)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benkelman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Benkelman

Benkelman(Benkelman)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 840。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Berea

Berea(Berea)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 41。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Big Springs

Big Springs(Big Springs)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brady

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Brady

Brady(Brady)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridgeport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Bridgeport

Bridgeport(Bridgeport)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯特霍普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 韦斯特霍普

韦斯特霍普(Westhope)是美国北达科他州下辖的村,人口约 428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alliance

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内布拉斯加州 · Alliance

Alliance(Alliance)是美国内布拉斯加州下辖的城镇,人口约 8,522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arnold

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Arnold

Arnold(Arnold)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arthur

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Arthur

Arthur(Arthur)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheelock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Wheelock

Wheelock(Wheelock)是美国北达科他州下辖的村,人口约 22。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Shield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · White Shield

White Shield(White Shield)是美国北达科他州下辖的村,人口约 336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

野玫瑰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 野玫瑰

野玫瑰(Wildrose)是美国北达科他州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威利斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 北达科他州 · 威利斯顿

威利斯顿(Williston)是美国北达科他州下辖的城市,人口约 26,977。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柳市

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 柳市

柳市(Willow City)是美国北达科他州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 温

温(Wing)是美国北达科他州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

扎普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 扎普

扎普(Zap)是美国北达科他州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安德伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 安德伍德

安德伍德(Underwood)是美国北达科他州下辖的村,人口约 775。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿珀姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 阿珀姆

阿珀姆(Upham)是美国北达科他州下辖的村,人口约 142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伏尔泰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 伏尔泰

伏尔泰(Voltaire)是美国北达科他州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washburn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · Washburn

Washburn(Washburn)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Watford City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · Watford City

Watford City(Watford City)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 6,708。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

白土

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 白土

白土(White Earth)是美国北达科他州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Stanton

Stanton(Stanton)是美国北达科他州下辖的村,人口约 370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰奥加

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 泰奥加

泰奥加(Tioga)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 托利

托利(Tolley)是美国北达科他州下辖的村,人口约 48。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Towner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Towner

Towner(Towner)是美国北达科他州下辖的村,人口约 564。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龟湖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 龟湖

龟湖(Turtle Lake)是美国北达科他州下辖的村,人口约 590。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦尔瓦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 韦尔瓦

韦尔瓦(Velva)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,260。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苏里斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 苏里斯

苏里斯(Souris)是美国北达科他州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南心

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 南心

南心(South Heart)是美国北达科他州下辖的村,人口约 428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Brook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Spring Brook

Spring Brook(Spring Brook)是美国北达科他州下辖的村,人口约 27。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · Stanley

Stanley(Stanley)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 2,721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯特拉斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 斯特拉斯堡

斯特拉斯堡(Strasburg)是美国北达科他州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨里

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 萨里

萨里(Surrey)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泰勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 泰勒

泰勒(Taylor)是美国北达科他州下辖的村,人口约 177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴歇尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 巴歇尔

巴歇尔(Parshall)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 罗斯

罗斯(Ross)是美国北达科他州下辖的村,人口约 110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲁索

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 鲁索

鲁索(Ruso)是美国北达科他州下辖的村,人口约 4。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索耶

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 索耶

索耶(Sawyer)是美国北达科他州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯克兰顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 斯克兰顿

斯克兰顿(Scranton)是美国北达科他州下辖的村,人口约 288。

# Đơn vị hành chính