Đơn vị hành chính · Page 158

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Nashua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Nashua

Nashua(Nashua)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Neihart

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Neihart

Neihart(Neihart)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Niarada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Niarada

Niarada(Niarada)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 27。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Browning

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · North Browning

North Browning(North Browning)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,408。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marion

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Marion

Marion(Marion)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 886。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马丁斯代尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 马丁斯代尔

马丁斯代尔(Martinsdale)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅尔斯通

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 梅尔斯通

梅尔斯通(Melstone)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈尔斯城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 迈尔斯城

迈尔斯城(Miles City)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 8,796。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montana City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Montana City

Montana City(Montana City)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Moore

Moore(Moore)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Joliet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Joliet

Joliet(Joliet)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Logan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Logan

Logan(Logan)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 99。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lonepine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lonepine

Lonepine(Lonepine)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manhattan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Manhattan

Manhattan(Manhattan)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Martin City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Martin City

Martin City(Martin City)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛洛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 洛洛

洛洛(Lolo)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Loma

Loma(Loma)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 85。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马耳他

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 马耳他

马耳他(Malta)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lima

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lima

Lima(Lima)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林肯人口普查区

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 林肯人口普查区

林肯人口普查区(Lincoln)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,013。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lindisfarne

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lindisfarne

Lindisfarne(Lindisfarne)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 284。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利文斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 利文斯顿

利文斯顿(Livingston)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 7,302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lockwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Lockwood

Lockwood(Lockwood)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 6,797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lodge Grass

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lodge Grass

Lodge Grass(Lodge Grass)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 445。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lodge Pole

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lodge Pole

Lodge Pole(Lodge Pole)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lame Deer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Lame Deer

Lame Deer(Lame Deer)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

劳雷尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 劳雷尔

劳雷尔(Laurel)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 6,943。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lavina

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lavina

Lavina(Lavina)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

刘易斯敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 刘易斯敦

刘易斯敦(Lewistown)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 5,874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewistown Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lewistown Heights

Lewistown Heights(Lewistown Heights)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利比

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 利比

利比(Libby)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,645。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kila

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Kila

Kila(Kila)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

King Arthur Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · King Arthur Park

King Arthur Park(King Arthur Park)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kings Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Kings Point

Kings Point(Kings Point)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Klein

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Klein

Klein(Klein)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 168。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Knife River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Knife River

Knife River(Knife River)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kremlin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Kremlin

Kremlin(Kremlin)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Mary Ronan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Lake Mary Ronan

Lake Mary Ronan(Lake Mary Ronan)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 65。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakeside

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Lakeside

Lakeside(Lakeside)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jardine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Jardine

Jardine(Jardine)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 57。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Judith Gap

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Judith Gap

Judith Gap(Judith Gap)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡利斯佩尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 蒙大拿州 · 卡利斯佩尔

卡利斯佩尔(Kalispell)是美国蒙大拿州下辖的城市,人口约 22,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kerr

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Kerr

Kerr(Kerr)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kevin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Kevin

Kevin(Kevin)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kicking Horse

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Kicking Horse

Kicking Horse(Kicking Horse)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Huson

Huson(Huson)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jefferson City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Jefferson City

Jefferson City(Jefferson City)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jette

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Jette

Jette(Jette)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乔普林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 乔普林

乔普林(Joplin)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jordan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Jordan

Jordan(Jordan)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 399。

# Đơn vị hành chính