Đơn vị hành chính · Page 159

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

欣厄姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 欣厄姆

欣厄姆(Hingham)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hinsdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Hinsdale

Hinsdale(Hinsdale)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hot Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Hot Springs

Hot Springs(Hot Springs)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 547。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hungry Horse

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Hungry Horse

Hungry Horse(Hungry Horse)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 826。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huntley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Huntley

Huntley(Huntley)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 446。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hysham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Hysham

Hysham(Hysham)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 304。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inverness

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Inverness

Inverness(Inverness)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 55。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ismay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Ismay

Ismay(Ismay)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 21。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈丁

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 哈丁

哈丁(Hardin)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈莱姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 哈莱姆

哈莱姆(Harlem)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Harrison

Harrison(Harrison)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈佛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 哈佛

哈佛(Havre)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 9,834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hays

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Hays

Hays(Hays)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heart Butte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Heart Butte

Heart Butte(Heart Butte)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 582。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫勒拿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 蒙大拿州 · 赫勒拿

赫勒拿(Helena)是美国蒙大拿州下辖的城市,人口约 32,091。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heron

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Heron

Heron(Heron)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herron

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Herron

Herron(Herron)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Highwood

Highwood(Highwood)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喷泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 喷泉

喷泉(Geyser)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦代夫

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 格伦代夫

格伦代夫(Glendive)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 5,490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grass Range

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Grass Range

Grass Range(Grass Range)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greycliff

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Greycliff

Greycliff(Greycliff)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉密尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 汉密尔顿

汉密尔顿(Hamilton)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 4,602。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Happys Inn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Happys Inn

Happys Inn(Happys Inn)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈洛顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 哈洛顿

哈洛顿(Harlowton)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Froid

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Froid

Froid(Froid)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gallatin Gateway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Gallatin Gateway

Gallatin Gateway(Gallatin Gateway)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 856。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加德纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 加德纳

加德纳(Gardiner)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 875。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garrison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Garrison

Garrison(Garrison)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geraldine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Geraldine

Geraldine(Geraldine)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gibson Flats

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Gibson Flats

Gibson Flats(Gibson Flats)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gildford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Gildford

Gildford(Gildford)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格拉斯哥

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 格拉斯哥

格拉斯哥(Glasgow)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,414。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Shaw

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fort Shaw

Fort Shaw(Fort Shaw)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Smith

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fort Smith

Fort Smith(Fort Smith)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福泰恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 福泰恩

福泰恩(Fortine)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Four Corners

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Four Corners

Four Corners(Four Corners)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 3,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frenchtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Frenchtown

Frenchtown(Frenchtown)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fromberg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fromberg

Fromberg(Fromberg)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Drummond

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Drummond

Drummond(Drummond)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Evergreen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Evergreen

Evergreen(Evergreen)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 7,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Finley Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Finley Point

Finley Point(Finley Point)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Florence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Florence

Florence(Florence)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Hill Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Forest Hill Village

Forest Hill Village(Forest Hill Village)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福塞斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 福塞斯

福塞斯(Forsyth)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Belknap Agency

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · Fort Belknap Agency

Fort Belknap Agency(Fort Belknap Agency)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本顿堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 本顿堡

本顿堡(Fort Benton)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 1,460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

恩尼斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 恩尼斯

恩尼斯(Ennis)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 884。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fairfield

Fairfield(Fairfield)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairview

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fairview

Fairview(Fairview)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 962。

# Đơn vị hành chính