Đơn vị hành chính · Page 175

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

卡诺什

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 卡诺什

卡诺什(Kanosh)是美国犹他州下辖的村,人口约 468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fremont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Fremont

Fremont(Fremont)是美国犹他州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 格伦伍德

格伦伍德(Glenwood)是美国犹他州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Halls Crossing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Halls Crossing

Halls Crossing(Halls Crossing)是美国犹他州下辖的村,人口约 6。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉克斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 汉克斯维尔

汉克斯维尔(Hanksville)是美国犹他州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hatch

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Hatch

Hatch(Hatch)是美国犹他州下辖的村,人口约 141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帮手

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 帮手

帮手(Helper)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henrieville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Henrieville

Henrieville(Henrieville)是美国犹他州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hiawatha

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Hiawatha

Hiawatha(Hiawatha)是美国犹他州下辖的村,人口约 45。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫利戴尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 赫利戴尔

赫利戴尔(Hildale)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,927。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fayette

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Fayette

Fayette(Fayette)是美国犹他州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费龙

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 费龙

费龙(Ferron)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,562。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Genola

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Genola

Genola(Genola)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glendale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Glendale

Glendale(Glendale)是美国犹他州下辖的村,人口约 365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

绿河

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 绿河

绿河(Green River)是美国犹他州下辖的村,人口约 961。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

甘尼森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 甘尼森

甘尼森(Gunnison)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Halchita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Halchita

Halchita(Halchita)是美国犹他州下辖的村,人口约 266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

恩特普赖斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 恩特普赖斯

恩特普赖斯(Enterprise)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,799。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃斯卡兰特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 埃斯卡兰特

埃斯卡兰特(Escalante)是美国犹他州下辖的村,人口约 790。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤里卡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 尤里卡

尤里卡(Eureka)是美国犹他州下辖的村,人口约 666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔维尤

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 费尔维尤

费尔维尤(Fairview)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲尔莫尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 菲尔莫尔

菲尔莫尔(Fillmore)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喷泉绿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 喷泉绿

喷泉绿(Fountain Green)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,083。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Castle Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Castle Valley

Castle Valley(Castle Valley)是美国犹他州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clawson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Clawson

Clawson(Clawson)是美国犹他州下辖的村,人口约 193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔塔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 德尔塔

德尔塔(Delta)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Carbon City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · East Carbon City

East Carbon City(East Carbon City)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Elmo

Elmo(Elmo)是美国犹他州下辖的村,人口约 413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elsinore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Elsinore

Elsinore(Elsinore)是美国犹他州下辖的村,人口约 857。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃默里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 埃默里

埃默里(Emery)是美国犹他州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊诺克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 伊诺克

伊诺克(Enoch)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

以法莲

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 以法莲

以法莲(Ephraim)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,857。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Nebo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Mount Nebo

Mount Nebo(Mount Nebo)是美国犹他州下辖的村,人口约 302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cannonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Cannonville

Cannonville(Cannonville)是美国犹他州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Central

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Central

Central(Central)是美国犹他州下辖的村,人口约 613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Central Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Central Valley

Central Valley(Central Valley)是美国犹他州下辖的村,人口约 554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Circleville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Circleville

Circleville(Circleville)是美国犹他州下辖的村,人口约 523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clear Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Clear Creek

Clear Creek(Clear Creek)是美国犹他州下辖的村,人口约 4。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cleveland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Cleveland

Cleveland(Cleveland)是美国犹他州下辖的村,人口约 448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deseret

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Deseret

Deseret(Deseret)是美国犹他州下辖的村,人口约 353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Annabella

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Annabella

Annabella(Annabella)是美国犹他州下辖的村,人口约 800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bluff

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Bluff

Bluff(Bluff)是美国犹他州下辖的村,人口约 258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boulder Town

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Boulder Town

Boulder Town(Boulder Town)是美国犹他州下辖的村,人口约 226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brian Head

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Brian Head

Brian Head(Brian Head)是美国犹他州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carbonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Carbonville

Carbonville(Carbonville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

城堡戴尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 城堡戴尔

城堡戴尔(Castle Dale)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雪松城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 雪松城

雪松城(Cedar City)是美国犹他州下辖的城市,人口约 30,184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wickett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Wickett

Wickett(Wickett)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 539。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥罗拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 奥罗拉

奥罗拉(Aurora)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比弗

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 比弗

比弗(Beaver)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,007。

# Đơn vị hành chính