Đơn vị hành chính · Page 176

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Beryl Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Beryl Junction

Beryl Junction(Beryl Junction)是美国犹他州下辖的村,人口约 197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比克内尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 比克内尔

比克内尔(Bicknell)是美国犹他州下辖的村,人口约 327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Water

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Big Water

Big Water(Big Water)是美国犹他州下辖的村,人口约 467。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布兰丁

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 布兰丁

布兰丁(Blanding)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Wellington

Wellington(Wellington)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Deer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · White Deer

White Deer(White Deer)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whiteface

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Whiteface

Whiteface(Whiteface)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wink

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Wink

Wink(Wink)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,060。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolfforth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Wolfforth

Wolfforth(Wolfforth)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aneth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Aneth

Aneth(Aneth)是美国犹他州下辖的村,人口约 501。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安提莫尼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 安提莫尼

安提莫尼(Antimony)是美国犹他州下辖的村,人口约 120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turkey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Turkey

Turkey(Turkey)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 396。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

范霍恩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 范霍恩

范霍恩(Van Horn)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,928。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wellman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Wellman

Wellman(Wellman)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Odessa

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · West Odessa

West Odessa(West Odessa)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 22,707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Westbrook

Westbrook(Westbrook)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Westway

Westway(Westway)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheeler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Wheeler

Wheeler(Wheeler)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spearman

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Spearman

Spearman(Spearman)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Toyah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Toyah

Toyah(Toyah)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Trent

Trent(Trent)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tulia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Tulia

Tulia(Tulia)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,760。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Val Verde Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Val Verde Park

Val Verde Park(Val Verde Park)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valentine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Valentine

Valentine(Valentine)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vega

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Vega

Vega(Vega)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 900。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Vinton

Vinton(Vinton)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sterling City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Sterling City

Sterling City(Sterling City)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Terlingua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Terlingua

Terlingua(Terlingua)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Texhoma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Texhoma

Texhoma(Texhoma)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Texline

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Texline

Texline(Texline)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thorntonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Thorntonville

Thorntonville(Thorntonville)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Timbercreek Canyon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Timbercreek Canyon

Timbercreek Canyon(Timbercreek Canyon)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 445。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托尔尼约

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 托尔尼约

托尔尼约(Tornillo)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,568。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Study Butte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Study Butte

Study Butte(Study Butte)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苏丹

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · 苏丹

苏丹(Sudan)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 921。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桑当镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 桑当镇

桑当镇(Sundown)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunray

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Sunray

Sunray(Sunray)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,931。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sweetwater

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Sweetwater

Sweetwater(Sweetwater)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 10,809。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tahoka

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Tahoka

Tahoka(Tahoka)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smyer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Smyer

Smyer(Smyer)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Socorro

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Socorro

Socorro(Socorro)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 33,222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spade

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Spade

Spade(Spade)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spofford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Spofford

Spofford(Spofford)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springlake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Springlake

Springlake(Springlake)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Stanton

Stanton(Stanton)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,936。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stinnett

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Stinnett

Stinnett(Stinnett)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,856。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shallowater

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Shallowater

Shallowater(Shallowater)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silverton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Silverton

Silverton(Silverton)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 672。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯莱顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 斯莱顿

斯莱顿(Slaton)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 6,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Snyder

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Snyder

Snyder(Snyder)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 11,768。

# Đơn vị hành chính