Đơn vị hành chính · Page 177

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Socorro Mission Number 1 Colonia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Socorro Mission Number 1 Colonia

Socorro Mission Number 1 Colonia(Socorro Mission Number 1 Colonia)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 28,637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sonora

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Sonora

Sonora(Sonora)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,863。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sparks

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Sparks

Sparks(Sparks)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanderson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Sanderson

Sanderson(Sanderson)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 837。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Sanford

Sanford(Sanford)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seagraves

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Seagraves

Seagraves(Seagraves)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seco Mines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Seco Mines

Seco Mines(Seco Mines)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 560。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seminole

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Seminole

Seminole(Seminole)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 7,448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seth Ward

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Seth Ward

Seth Ward(Seth Ward)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shamrock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Shamrock

Shamrock(Shamrock)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,989。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sierra Blanca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Sierra Blanca

Sierra Blanca(Sierra Blanca)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 553。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Robert Lee

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Robert Lee

Robert Lee(Robert Lee)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,020。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ropesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Ropesville

Ropesville(Ropesville)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 439。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosita South

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Rosita South

Rosita South(Rosita South)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,704。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rotan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Rotan

Rotan(Rotan)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Samnorwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Samnorwood

Samnorwood(Samnorwood)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣安吉洛

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 圣安吉洛

圣安吉洛(San Angelo)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 99,893。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Elizario

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · San Elizario

San Elizario(San Elizario)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 8,999。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sand Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Sand Springs

Sand Springs(Sand Springs)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 835。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quail

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Quail

Quail(Quail)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 19。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ransom Canyon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ransom Canyon

Ransom Canyon(Ransom Canyon)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roaring Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Roaring Springs

Roaring Springs(Roaring Springs)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roby

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Roby

Roby(Roby)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rocksprings

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Rocksprings

Rocksprings(Rocksprings)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roscoe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Roscoe

Roscoe(Roscoe)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosita North

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Rosita North

Rosita North(Rosita North)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pyote

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Pyote

Pyote(Pyote)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quemado

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Quemado

Quemado(Quemado)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quitaque

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Quitaque

Quitaque(Quitaque)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Radar Base

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Radar Base

Radar Base(Radar Base)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rankin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Rankin

Rankin(Rankin)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 844。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Redford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Redford

Redford(Redford)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 90。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pecos

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Pecos

Pecos(Pecos)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 9,517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Perryton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Perryton

Perryton(Perryton)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 9,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Petersburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Petersburg

Petersburg(Petersburg)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plains

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Plains

Plains(Plains)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainview

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Plainview

Plainview(Plainview)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 20,919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Post

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Post

Post(Post)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 5,349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Prado Verde

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Prado Verde

Prado Verde(Prado Verde)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Presidio

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Presidio

Presidio(Presidio)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,904。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mobeetie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Mobeetie

Mobeetie(Mobeetie)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Home

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · New Home

New Home(New Home)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 341。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

O'Donnell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · O'Donnell

O'Donnell(O'Donnell)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 807。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

敖德萨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 敖德萨

敖德萨(Odessa)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 114,428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Opdyke West

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Opdyke West

Opdyke West(Opdyke West)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ozona

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ozona

Ozona(Ozona)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paducah

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Paducah

Paducah(Paducah)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palisades

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Palisades

Palisades(Palisades)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 335。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pampa

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Pampa

Pampa(Pampa)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 18,177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Panhandle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Panhandle

Panhandle(Panhandle)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,341。

# Đơn vị hành chính