Đơn vị hành chính · Page 179

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

哈特利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · 哈特利

哈特利(Hartley)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hedley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Hedley

Hedley(Hedley)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hereford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Hereford

Hereford(Hereford)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 15,021。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hermleigh

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Hermleigh

Hermleigh(Hermleigh)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Higgins

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Higgins

Higgins(Higgins)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Stockton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Fort Stockton

Fort Stockton(Fort Stockton)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 8,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fritch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Fritch

Fritch(Fritch)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,066。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goldsmith

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Goldsmith

Goldsmith(Goldsmith)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grandfalls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Grandfalls

Grandfalls(Grandfalls)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grape Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Grape Creek

Grape Creek(Grape Creek)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guthrie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Guthrie

Guthrie(Guthrie)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gail

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Gail

Gail(Gail)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Garden City

Garden City(Garden City)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gardendale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Gardendale

Gardendale(Gardendale)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,574。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Girard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Girard

Girard(Girard)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Floydada

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Floydada

Floydada(Floydada)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,775。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forsan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Forsan

Forsan(Forsan)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Clark Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Fort Clark Springs

Fort Clark Springs(Fort Clark Springs)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Davis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Fort Davis

Fort Davis(Fort Davis)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Hancock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Fort Hancock

Fort Hancock(Fort Hancock)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,750。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Friona

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Friona

Friona(Friona)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,894。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cienegas Terrace

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Cienegas Terrace

Cienegas Terrace(Cienegas Terrace)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eidson Road

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Eidson Road

Eidson Road(Eidson Road)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 8,960。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elm Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Elm Creek

Elm Creek(Elm Creek)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Estelline

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Estelline

Estelline(Estelline)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fabens

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Fabens

Fabens(Fabens)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 8,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farwell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Farwell

Farwell(Farwell)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Follett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Follett

Follett(Follett)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denver City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Denver City

Denver City(Denver City)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dumas

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Dumas

Dumas(Dumas)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 15,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagle Pass

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Eagle Pass

Eagle Pass(Eagle Pass)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 28,765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

厄斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 厄斯

厄斯(Earth)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,012。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edmonson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Edmonson

Edmonson(Edmonson)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

El Indio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · El Indio

El Indio(El Indio)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eldorado

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Eldorado

Eldorado(Eldorado)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crosbyton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Crosbyton

Crosbyton(Crosbyton)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,699。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalhart

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Dalhart

Dalhart(Dalhart)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 8,370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · 州

州(Dell City)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dickens

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Dickens

Dickens(Dickens)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dimmitt

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Dimmitt

Dimmitt(Dimmitt)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dodson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Dodson

Dodson(Dodson)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clint

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Clint

Clint(Clint)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crane

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Crane

Crane(Crane)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,895。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Darrouzett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Darrouzett

Darrouzett(Darrouzett)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Del Rio

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Del Rio

Del Rio(Del Rio)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 36,153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buffalo Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Buffalo Springs

Buffalo Springs(Buffalo Springs)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Childress

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Childress

Childress(Childress)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 6,101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克劳德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · 克劳德

克劳德(Claude)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coahoma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Coahoma

Coahoma(Coahoma)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 887。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colorado City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Colorado City

Colorado City(Colorado City)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,117。

# Đơn vị hành chính