Đơn vị hành chính · Page 180

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Coyanosa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Coyanosa

Coyanosa(Coyanosa)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Wood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Camp Wood

Camp Wood(Camp Wood)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canyon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Canyon

Canyon(Canyon)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 14,887。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Christoval

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Christoval

Christoval(Christoval)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarendon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Clarendon

Clarendon(Clarendon)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,944。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bushland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Bushland

Bushland(Bushland)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canadian

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Canadian

Canadian(Canadian)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,013。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canutillo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Canutillo

Canutillo(Canutillo)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 6,321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carlsbad

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Carlsbad

Carlsbad(Carlsbad)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 719。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Channing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Channing

Channing(Channing)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 360。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Booker

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Booker

Booker(Booker)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Borger

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · Borger

Borger(Borger)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 12,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Brownfield

Brownfield(Brownfield)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 9,736。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butterfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Butterfield

Butterfield(Butterfield)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cactus

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Cactus

Cactus(Cactus)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安德鲁斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 安德鲁斯

安德鲁斯(Andrews)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 13,816。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Big Lake

Big Lake(Big Lake)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,315。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bishop Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Bishop Hills

Bishop Hills(Bishop Hills)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bovina

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Bovina

Bovina(Bovina)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,769。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boys Ranch

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Boys Ranch

Boys Ranch(Boys Ranch)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brackettville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Brackettville

Brackettville(Brackettville)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bronte

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Bronte

Bronte(Bronte)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 972。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Agua Dulce

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Agua Dulce

Agua Dulce(Agua Dulce)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,014。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blackwell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Blackwell

Blackwell(Blackwell)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃兹沃思

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · 沃兹沃思

沃兹沃思(Wadsworth)是美国内华达州下辖的村,人口约 834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amistad Acres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Amistad Acres

Amistad Acres(Amistad Acres)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 53。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Anthony

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Anthony

Anthony(Anthony)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 5,517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aspermont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Aspermont

Aspermont(Aspermont)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Balmorhea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Balmorhea

Balmorhea(Balmorhea)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barstow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Barstow

Barstow(Barstow)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿德里安

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · 阿德里安

阿德里安(Adrian)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alpine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Alpine

Alpine(Alpine)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 5,952。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿马里洛

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 阿马里洛

阿马里洛(Amarillo)是美国得克萨斯州下辖的城市,人口约 198,645。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Amherst

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Amherst

Amherst(Amherst)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verdi

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Verdi

Verdi(Verdi)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Knowles

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Knowles

Knowles(Knowles)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Optima

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Optima

Optima(Optima)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Texhoma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Texhoma

Texhoma(Texhoma)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 969。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turpin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Turpin

Turpin(Turpin)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 467。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyrone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Tyrone

Tyrone(Tyrone)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Abernathy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Abernathy

Abernathy(Abernathy)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acala

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Acala

Acala(Acala)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 11。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ackerly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Ackerly

Ackerly(Ackerly)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hardesty

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Hardesty

Hardesty(Hardesty)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hooker

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Hooker

Hooker(Hooker)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 1,996。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · 肯顿

肯顿(Kenton)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 17。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keyes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Keyes

Keyes(Keyes)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zephyr Cove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内华达州 · Zephyr Cove

Zephyr Cove(Zephyr Cove)是美国内华达州下辖的村,人口约 565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Beaver

Beaver(Beaver)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 1,454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boise City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄克拉何马州 · Boise City

Boise City(Boise City)是美国俄克拉何马州下辖的城镇,人口约 1,127。

# Đơn vị hành chính