Đơn vị hành chính · Page 187

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

La Plata

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · La Plata

La Plata(La Plata)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Puebla

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · La Puebla

La Puebla(La Puebla)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Union

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · La Union

La Union(La Union)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laguna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Laguna

Laguna(Laguna)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

LaMadera

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · LaMadera

LaMadera(LaMadera)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jaconita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Jaconita

Jaconita(Jaconita)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jarales

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Jarales

Jarales(Jarales)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kirtland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Kirtland

Kirtland(Kirtland)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 7,875。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Cienega

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · La Cienega

La Cienega(La Cienega)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,819。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Huerta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · La Huerta

La Huerta(La Huerta)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Jara

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · La Jara

La Jara(La Jara)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Joya

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · La Joya

La Joya(La Joya)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hobbs

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Hobbs

Hobbs(Hobbs)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 38,416。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jal

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Jal

Jal(Jal)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jemez Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Jemez Pueblo

Jemez Pueblo(Jemez Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jemez Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Jemez Springs

Jemez Springs(Jemez Springs)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 金斯顿

金斯顿(Kingston)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hope

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Hope

Hope(Hope)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hot Springs Landing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Hot Springs Landing

Hot Springs Landing(Hot Springs Landing)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huerfano

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Huerfano

Huerfano(Huerfano)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hurley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Hurley

Hurley(Hurley)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Isleta Village Proper

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Isleta Village Proper

Isleta Village Proper(Isleta Village Proper)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 491。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Jacona

Jacona(Jacona)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glorieta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Glorieta

Glorieta(Glorieta)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Golden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Golden

Golden(Golden)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hagerman

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Hagerman

Hagerman(Hagerman)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hatch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Hatch

Hatch(Hatch)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hernandez

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Hernandez

Hernandez(Hernandez)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

High Rolls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · High Rolls

High Rolls(High Rolls)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希尔斯伯若

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 希尔斯伯若

希尔斯伯若(Hillsboro)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gallina

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Gallina

Gallina(Gallina)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Garfield

Garfield(Garfield)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grady

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Grady

Grady(Grady)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格兰茨

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 格兰茨

格兰茨(Grants)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 9,239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grenville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Grenville

Grenville(Grenville)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 35。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hachita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Hachita

Hachita(Hachita)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Folsom

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Folsom

Folsom(Folsom)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Sumner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Fort Sumner

Fort Sumner(Fort Sumner)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 932。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加利斯特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 加利斯特

加利斯特(Galisteo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gallup

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Gallup

Gallup(Gallup)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 23,240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gila

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Gila

Gila(Gila)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Glenwood

Glenwood(Glenwood)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elida

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Elida

Elida(Elida)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Escondida

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Escondida

Escondida(Escondida)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Española

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Española

Española(Española)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 10,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Estancia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Estancia

Estancia(Estancia)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eunice

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Eunice

Eunice(Eunice)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairacres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Fairacres

Fairacres(Fairacres)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Farmington

Farmington(Farmington)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 42,871。

# Đơn vị hành chính