Đơn vị hành chính · Page 186

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Nakaibito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Nakaibito

Nakaibito(Nakaibito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nambe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Nambe

Nambe(Nambe)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mescalero

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Mescalero

Mescalero(Mescalero)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Milan

Milan(Milan)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mimbres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Mimbres

Mimbres(Mimbres)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 667。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monument

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Monument

Monument(Monument)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moquino

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Moquino

Moquino(Moquino)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moriarty

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Moriarty

Moriarty(Moriarty)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,806。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manzano Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Manzano Springs

Manzano Springs(Manzano Springs)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mesilla

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Mesilla

Mesilla(Mesilla)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mesita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Mesita

Mesita(Mesita)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 804。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mesquite

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Mesquite

Mesquite(Mesquite)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Midway

Midway(Midway)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 971。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Luna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Luna

Luna(Luna)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 158。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Lyden

Lyden(Lyden)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madrid

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Madrid

Madrid(Madrid)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madrone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Madrone

Madrone(Madrone)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Magdalena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Magdalena

Magdalena(Magdalena)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 911。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maxwell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Maxwell

Maxwell(Maxwell)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 228。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mayhill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Mayhill

Mayhill(Mayhill)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McIntosh

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · McIntosh

McIntosh(McIntosh)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Meadow Lake

Meadow Lake(Meadow Lake)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 4,708。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melrose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Melrose

Melrose(Melrose)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Lunas

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Los Lunas

Los Lunas(Los Lunas)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 15,336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Ranchos de Albuquerque

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Los Ranchos de Albuquerque

Los Ranchos de Albuquerque(Los Ranchos de Albuquerque)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 6,063。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loving

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Loving

Loving(Loving)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lovington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Lovington

Lovington(Lovington)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 11,800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Luis Lopez

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Luis Lopez

Luis Lopez(Luis Lopez)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lumberton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Lumberton

Lumberton(Lumberton)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Villita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · La Villita

La Villita(La Villita)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 957。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loco Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Loco Hills

Loco Hills(Loco Hills)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Logan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Logan

Logan(Logan)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛兹堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 洛兹堡

洛兹堡(Lordsburg)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛斯阿拉莫斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 洛斯阿拉莫斯

洛斯阿拉莫斯(Los Alamos)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 12,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Chavez

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Los Chavez

Los Chavez(Los Chavez)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 5,446。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Ojos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Los Ojos

Los Ojos(Los Ojos)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉米

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 拉米

拉米(Lamy)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Las Palomas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Las Palomas

Las Palomas(Las Palomas)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lee Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Lee Acres

Lee Acres(Lee Acres)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 5,858。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lee Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Lee Acres

Lee Acres(Lee Acres)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 5,858。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lemitar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Lemitar

Lemitar(Lemitar)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Llano Del Medio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Llano Del Medio

Llano Del Medio(Llano Del Medio)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Arthur

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Lake Arthur

Lake Arthur(Lake Arthur)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 437。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Las Nutrias

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Las Nutrias

Las Nutrias(Las Nutrias)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 149。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Las Vegas

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Las Vegas

Las Vegas(Las Vegas)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 13,386。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Mesilla

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · La Mesilla

La Mesilla(La Mesilla)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Sumner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Lake Sumner

Lake Sumner(Lake Sumner)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Lake Valley

Lake Valley(Lake Valley)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉鲁玆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 拉鲁玆

拉鲁玆(La Luz)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,697。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Mesa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · La Mesa

La Mesa(La Mesa)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 728。

# Đơn vị hành chính