Đơn vị hành chính · Page 250

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Bellows Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Bellows Falls

Bellows Falls(Bellows Falls)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 3,048。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本宁顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · 本宁顿

本宁顿(Bennington)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 9,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Benson

Benson(Benson)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethel

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Bethel

Bethel(Bethel)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Bradford

Bradford(Bradford)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woonsocket

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Woonsocket

Woonsocket(Woonsocket)是美国南达科他州下辖的村,人口约 659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Alburg

Alburg(Alburg)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ascutney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Ascutney

Ascutney(Ascutney)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Averill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Averill

Averill(Averill)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 24。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barnet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Barnet

Barnet(Barnet)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴里

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · 巴里

巴里(Barre)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 8,746。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Barton

Barton(Barton)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Rock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · White Rock

White Rock(White Rock)是美国南达科他州下辖的村,人口约 3。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔西

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 沃尔西

沃尔西(Wolsey)是美国南达科他州下辖的村,人口约 398。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃辛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 沃辛

沃辛(Worthing)是美国南达科他州下辖的村,人口约 942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Yale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Yale

Yale(Yale)是美国南达科他州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Addison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Addison

Addison(Addison)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albany

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 佛蒙特州 · Albany

Albany(Albany)是美国佛蒙特州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arlington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 佛蒙特州 · Arlington

Arlington(Arlington)是美国佛蒙特州下辖的城镇,人口约 1,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waverly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Waverly

Waverly(Waverly)是美国南达科他州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Westport

Westport(Westport)是美国南达科他州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wetonka

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wetonka

Wetonka(Wetonka)是美国南达科他州下辖的村,人口约 8。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 怀特

怀特(White)是美国南达科他州下辖的村,人口约 491。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

白湖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 白湖

白湖(White Lake)是美国南达科他州下辖的村,人口约 370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柳叶湖

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 柳叶湖

柳叶湖(Willow Lake)是美国南达科他州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威尔莫特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 威尔莫特

威尔莫特(Wilmot)是美国南达科他州下辖的村,人口约 504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winfred

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Winfred

Winfred(Winfred)是美国南达科他州下辖的村,人口约 52。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 温纳

温纳(Winner)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦格纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 瓦格纳

瓦格纳(Wagner)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,589。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wakonda

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wakonda

Wakonda(Wakonda)是美国南达科他州下辖的村,人口约 312。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wallace

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wallace

Wallace(Wallace)是美国南达科他州下辖的村,人口约 84。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ward

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ward

Ward(Ward)是美国南达科他州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Warner

Warner(Warner)是美国南达科他州下辖的村,人口约 482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃特敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 沃特敦

沃特敦(Watertown)是美国南达科他州下辖的城市,人口约 22,073。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃贝

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 沃贝

沃贝(Waubay)是美国南达科他州下辖的村,人口约 567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Webster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Webster

Webster(Webster)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wentworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Wentworth

Wentworth(Wentworth)是美国南达科他州下辖的村,人口约 193。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦辛顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 韦辛顿

韦辛顿(Wessington)是美国南达科他州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦辛顿泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 韦辛顿泉

韦辛顿泉(Wessington Springs)是美国南达科他州下辖的村,人口约 919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谷温泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 谷温泉

谷温泉(Valley Springs)是美国南达科他州下辖的村,人口约 767。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verdon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Verdon

Verdon(Verdon)是美国南达科他州下辖的村,人口约 5。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗米利恩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 弗米利恩

弗米利恩(Vermillion)是美国南达科他州下辖的城市,人口约 10,738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 维堡

维堡(Viborg)是美国南达科他州下辖的村,人口约 762。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vienna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Vienna

Vienna(Vienna)是美国南达科他州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vilas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Vilas

Vilas(Vilas)是美国南达科他州下辖的村,人口约 18。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Virgil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Virgil

Virgil(Virgil)是美国南达科他州下辖的村,人口约 17。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伏尔加

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 伏尔加

伏尔加(Volga)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,865。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Volin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Volin

Volin(Volin)是美国南达科他州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Trent

Trent(Trent)是美国南达科他州下辖的村,人口约 233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Turton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Turton

Turton(Turton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 48。

# Đơn vị hành chính