Đơn vị hành chính · Page 251

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Twin Brooks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Twin Brooks

Twin Brooks(Twin Brooks)是美国南达科他州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyndall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Tyndall

Tyndall(Tyndall)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Utica

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Utica

Utica(Utica)是美国南达科他州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凡勃伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 凡勃伦

凡勃伦(Veblen)是美国南达科他州下辖的村,人口约 537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stickney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Stickney

Stickney(Stickney)是美国南达科他州下辖的村,人口约 285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Stratford

Stratford(Stratford)是美国南达科他州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Summit

Summit(Summit)是美国南达科他州下辖的村,人口约 291。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔博尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 塔博尔

塔博尔(Tabor)是美国南达科他州下辖的村,人口约 412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒂

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 蒂

蒂(Tea)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 4,839。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tolstoy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Tolstoy

Tolstoy(Tolstoy)是美国南达科他州下辖的村,人口约 36。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Toronto

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Toronto

Toronto(Toronto)是美国南达科他州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特里普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 特里普

特里普(Tripp)是美国南达科他州下辖的村,人口约 630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tulare

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Tulare

Tulare(Tulare)是美国南达科他州下辖的村,人口约 215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Running Water

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Running Water

Running Water(Running Water)是美国南达科他州下辖的村,人口约 36。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sherman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Sherman

Sherman(Sherman)是美国南达科他州下辖的村,人口约 81。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Shore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · South Shore

South Shore(South Shore)是美国南达科他州下辖的村,人口约 225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯普林菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 斯普林菲尔德

斯普林菲尔德(Springfield)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,953。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stockholm

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Stockholm

Stockholm(Stockholm)是美国南达科他州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Storla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Storla

Storla(Storla)是美国南达科他州下辖的村,人口约 6。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strandburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Strandburg

Strandburg(Strandburg)是美国南达科他州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ravinia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ravinia

Ravinia(Ravinia)是美国南达科他州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rockham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Rockham

Rockham(Rockham)是美国南达科他州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Charles

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Saint Charles

Saint Charles(Saint Charles)是美国南达科他州下辖的村,人口约 11。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞勒姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 塞勒姆

塞勒姆(Salem)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苏格兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 苏格兰

苏格兰(Scotland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 820。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seneca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Seneca

Seneca(Seneca)是美国南达科他州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shindler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Shindler

Shindler(Shindler)是美国南达科他州下辖的村,人口约 584。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sinai

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Sinai

Sinai(Sinai)是美国南达科他州下辖的村,人口约 120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡塞顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 锡塞顿

锡塞顿(Sisseton)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯宾塞

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 斯宾塞

斯宾塞(Spencer)是美国南达科他州下辖的村,人口约 151。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普拉特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 普拉特

普拉特(Platte)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pukwana

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Pukwana

Pukwana(Pukwana)是美国南达科他州下辖的村,人口约 282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raymond

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Raymond

Raymond(Raymond)是美国南达科他州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯科

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 罗斯科

罗斯科(Roscoe)是美国南达科他州下辖的村,人口约 316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosholt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Rosholt

Rosholt(Rosholt)是美国南达科他州下辖的村,人口约 427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roslyn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Roslyn

Roslyn(Roslyn)是美国南达科他州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roswell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Roswell

Roswell(Roswell)是美国南达科他州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Lawrence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Saint Lawrence

Saint Lawrence(Saint Lawrence)是美国南达科他州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Redfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Redfield

Redfield(Redfield)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ree Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ree Heights

Ree Heights(Ree Heights)是美国南达科他州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reliance

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Reliance

Reliance(Reliance)是美国南达科他州下辖的村,人口约 218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Renner Corner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Renner Corner

Renner Corner(Renner Corner)是美国南达科他州下辖的村,人口约 305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Revillo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Revillo

Revillo(Revillo)是美国南达科他州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Richland

Richland(Richland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nunda

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Nunda

Nunda(Nunda)是美国南达科他州下辖的村,人口约 48。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Olivet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Olivet

Olivet(Olivet)是美国南达科他州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peever

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Peever

Peever(Peever)是美国南达科他州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pickstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Pickstown

Pickstown(Pickstown)是美国南达科他州下辖的村,人口约 221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pierpont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Pierpont

Pierpont(Pierpont)是美国南达科他州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Lakes Addition

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Pine Lakes Addition

Pine Lakes Addition(Pine Lakes Addition)是美国南达科他州下辖的村,人口约 314。

# Đơn vị hành chính