Đơn vị hành chính · Page 252

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Plankinton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Plankinton

Plankinton(Plankinton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ramona

Ramona(Ramona)是美国南达科他州下辖的村,人口约 194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马蒂

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 马蒂

马蒂(Marty)是美国南达科他州下辖的村,人口约 402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mission Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Mission Hill

Mission Hill(Mission Hill)是美国南达科他州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Holland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · New Holland

New Holland(New Holland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 76。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔德姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 奥尔德姆

奥尔德姆(Oldham)是美国南达科他州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Onaka

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Onaka

Onaka(Onaka)是美国南达科他州下辖的村,人口约 14。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orient

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Orient

Orient(Orient)是美国南达科他州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ortley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ortley

Ortley(Ortley)是美国南达科他州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 帕克

帕克(Parker)是美国南达科他州下辖的村,人口约 993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕克斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 帕克斯顿

帕克斯顿(Parkston)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morningside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Morningside

Morningside(Morningside)是美国南达科他州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北苏城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 北苏城

北苏城(North Sioux City)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Northville

Northville(Northville)是美国南达科他州下辖的村,人口约 146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oacoma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Oacoma

Oacoma(Oacoma)是美国南达科他州下辖的村,人口约 473。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ola

Ola(Ola)是美国南达科他州下辖的村,人口约 13。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow View Addition

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Meadow View Addition

Meadow View Addition(Meadow View Addition)是美国南达科他州下辖的村,人口约 538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milltown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Milltown

Milltown(Milltown)是美国南达科他州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Monroe

Monroe(Monroe)是美国南达科他州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特罗斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 蒙特罗斯

蒙特罗斯(Montrose)是美国南达科他州下辖的村,人口约 463。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特弗农

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 芒特弗农

芒特弗农(Mount Vernon)是美国南达科他州下辖的村,人口约 442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Naples

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Naples

Naples(Naples)是美国南达科他州下辖的村,人口约 38。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Effington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · New Effington

New Effington(New Effington)是美国南达科他州下辖的村,人口约 258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Long Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Long Lake

Long Lake(Long Lake)是美国南达科他州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里昂

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 马里昂

马里昂(Marion)是美国南达科他州下辖的村,人口约 767。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅莱特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 梅莱特

梅莱特(Mellette)是美国南达科他州下辖的村,人口约 218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

门诺

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 门诺

门诺(Menno)是美国南达科他州下辖的村,人口约 595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米尔班克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 米尔班克

米尔班克(Milbank)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 3,192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Miller

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Miller

Miller(Miller)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,437。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米切尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 米切尔

米切尔(Mitchell)是美国南达科他州下辖的城市,人口约 15,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake Preston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Lake Preston

Lake Preston(Lake Preston)是美国南达科他州下辖的村,人口约 568。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loomis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Loomis

Loomis(Loomis)是美国南达科他州下辖的村,人口约 34。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lower Brule

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Lower Brule

Lower Brule(Lower Brule)是美国南达科他州下辖的村,人口约 613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lowry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Lowry

Lowry(Lowry)是美国南达科他州下辖的村,人口约 6。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦迪逊

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 麦迪逊

麦迪逊(Madison)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 7,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mansfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Mansfield

Mansfield(Mansfield)是美国南达科他州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marvin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Marvin

Marvin(Marvin)是美国南达科他州下辖的村,人口约 33。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

湖诺登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 湖诺登

湖诺登(Lake Norden)是美国南达科他州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Langford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Langford

Langford(Langford)是美国南达科他州下辖的村,人口约 324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lebanon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Lebanon

Lebanon(Lebanon)是美国南达科他州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伦诺克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 伦诺克斯

伦诺克斯(Lennox)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Leola

Leola(Leola)是美国南达科他州下辖的村,人口约 440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lesterville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Lesterville

Lesterville(Lesterville)是美国南达科他州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Letcher

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Letcher

Letcher(Letcher)是美国南达科他州下辖的村,人口约 173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lily

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Lily

Lily(Lily)是美国南达科他州下辖的村,人口约 4。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾琳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 艾琳

艾琳(Irene)是美国南达科他州下辖的村,人口约 409。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Java

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Java

Java(Java)是美国南达科他州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaylor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Kaylor

Kaylor(Kaylor)是美国南达科他州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kennebec

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Kennebec

Kennebec(Kennebec)是美国南达科他州下辖的村,人口约 260。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kidder

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Kidder

Kidder(Kidder)是美国南达科他州下辖的村,人口约 57。

# Đơn vị hành chính