Đơn vị hành chính · Page 254

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

埃尔克波因特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 埃尔克波因特

埃尔克波因特(Elk Point)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,075。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairfax

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Fairfax

Fairfax(Fairfax)是美国南达科他州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Farmer

Farmer(Farmer)是美国南达科他州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Faulkton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Faulkton

Faulkton(Faulkton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fedora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Fedora

Fedora(Fedora)是美国南达科他州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dante

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Dante

Dante(Dante)是美国南达科他州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 德尔蒙特

德尔蒙特(Delmont)是美国南达科他州下辖的村,人口约 232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伊根

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 伊根

伊根(Egan)是美国南达科他州下辖的村,人口约 274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔克顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 埃尔克顿

埃尔克顿(Elkton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃默里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 埃默里

埃默里(Emery)是美国南达科他州下辖的村,人口约 454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ethan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Ethan

Ethan(Ethan)是美国南达科他州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤里卡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 尤里卡

尤里卡(Eureka)是美国南达科他州下辖的村,人口约 844。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crocker

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Crocker

Crocker(Crocker)是美国南达科他州下辖的村,人口约 19。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪斯梅特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 迪斯梅特

迪斯梅特(De Smet)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德尔拉皮兹

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 德尔拉皮兹

德尔拉皮兹(Dell Rapids)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 3,706。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dimock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Dimock

Dimock(Dimock)是美国南达科他州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

都伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 都伦

都伦(Doland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dolton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Dolton

Dolton(Dolton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 36。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Eden

Eden(Eden)是美国南达科他州下辖的村,人口约 91。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chelsea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Chelsea

Chelsea(Chelsea)是美国南达科他州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 科尔顿

科尔顿(Colton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科西嘉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 科西嘉

科西嘉(Corsica)是美国南达科他州下辖的村,人口约 595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cresbard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Cresbard

Cresbard(Cresbard)是美国南达科他州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克鲁克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 克鲁克斯

克鲁克斯(Crooks)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dakota Dunes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Dakota Dunes

Dakota Dunes(Dakota Dunes)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dallas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Dallas

Dallas(Dallas)是美国南达科他州下辖的村,人口约 122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Davis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Davis

Davis(Davis)是美国南达科他州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝雷斯福德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 贝雷斯福德

贝雷斯福德(Beresford)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,976。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迦太基

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 迦太基

迦太基(Carthage)是美国南达科他州下辖的村,人口约 135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Claire City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Claire City

Claire City(Claire City)是美国南达科他州下辖的村,人口约 79。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 克拉克

克拉克(Clark)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,050。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科洛梅

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 科洛梅

科洛梅(Colome)是美国南达科他州下辖的村,人口约 283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哥伦比亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 哥伦比亚

哥伦比亚(Columbia)是美国南达科他州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 康德

康德(Conde)是美国南达科他州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Corona

Corona(Corona)是美国南达科他州下辖的村,人口约 110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chancellor

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Chancellor

Chancellor(Chancellor)是美国南达科他州下辖的村,人口约 258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Chester

Chester(Chester)是美国南达科他州下辖的村,人口约 261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Claremont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Claremont

Claremont(Claremont)是美国南达科他州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克利尔莱克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 克利尔莱克

克利尔莱克(Clear Lake)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔曼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 科尔曼

科尔曼(Colman)是美国南达科他州下辖的村,人口约 576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴特勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 巴特勒

巴特勒(Butler)是美国南达科他州下辖的村,人口约 16。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尼斯托他

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 卡尼斯托他

卡尼斯托他(Canistota)是美国南达科他州下辖的村,人口约 638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Canton

Canton(Canton)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 3,331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡斯尔伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 卡斯尔伍德

卡斯尔伍德(Castlewood)是美国南达科他州下辖的村,人口约 636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cavour

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Cavour

Cavour(Cavour)是美国南达科他州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 森特维尔

森特维尔(Centerville)是美国南达科他州下辖的村,人口约 868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chamberlain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · Chamberlain

Chamberlain(Chamberlain)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 2,386。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布兰登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 布兰登

布兰登(Brandon)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 9,856。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brentford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Brentford

Brentford(Brentford)是美国南达科他州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broadland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Broadland

Broadland(Broadland)是美国南达科他州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính