Đơn vị hành chính · Page 255

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

布鲁金斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 南达科他州 · 布鲁金斯

布鲁金斯(Brookings)是美国南达科他州下辖的城市,人口约 23,657。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 布鲁斯

布鲁斯(Bruce)是美国南达科他州下辖的村,人口约 208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科比

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 科比

科比(Bryant)是美国南达科他州下辖的村,人口约 453。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burke

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Burke

Burke(Burke)是美国南达科他州下辖的村,人口约 589。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bushnell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bushnell

Bushnell(Bushnell)是美国南达科他州下辖的村,人口约 65。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Astoria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Astoria

Astoria(Astoria)是美国南达科他州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bradley

Bradley(Bradley)是美国南达科他州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brandt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Brandt

Brandt(Brandt)是美国南达科他州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里奇沃特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 布里奇沃特

布里奇沃特(Bridgewater)是美国南达科他州下辖的村,人口约 476。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里斯托尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 布里斯托尔

布里斯托尔(Bristol)是美国南达科他州下辖的村,人口约 327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布里顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 布里顿

布里顿(Britton)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Badger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Badger

Badger(Badger)是美国南达科他州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bath

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bath

Bath(Bath)是美国南达科他州下辖的村,人口约 172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大石材城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 大石材城

大石材城(Big Stone City)是美国南达科他州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bijou Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bijou Hills

Bijou Hills(Bijou Hills)是美国南达科他州下辖的村,人口约 6。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布兰特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 布兰特

布兰特(Blunt)是美国南达科他州下辖的村,人口约 359。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

博恩斯蒂尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 博恩斯蒂尔

博恩斯蒂尔(Bonesteel)是美国南达科他州下辖的村,人口约 270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲍德尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 鲍德尔

鲍德尔(Bowdle)是美国南达科他州下辖的村,人口约 502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Armour

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Armour

Armour(Armour)是美国南达科他州下辖的村,人口约 686。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aurora Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Aurora Center

Aurora Center(Aurora Center)是美国南达科他州下辖的村,人口约 12。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃文

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 埃文

埃文(Avon)是美国南达科他州下辖的村,人口约 571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲍尔蒂克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 鲍尔蒂克

鲍尔蒂克(Baltic)是美国南达科他州下辖的城镇,人口约 1,132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bancroft

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bancroft

Bancroft(Bancroft)是美国南达科他州下辖的村,人口约 18。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bath Corner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Bath Corner

Bath Corner(Bath Corner)是美国南达科他州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Warwick

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · West Warwick

West Warwick(West Warwick)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 30,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyoming

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Wyoming

Wyoming(Wyoming)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Andover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Andover

Andover(Andover)是美国南达科他州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 阿灵顿

阿灵顿(Arlington)是美国南达科他州下辖的村,人口约 883。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Artas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Artas

Artas(Artas)是美国南达科他州下辖的村,人口约 9。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Artesian

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Artesian

Artesian(Artesian)是美国南达科他州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿什顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 阿什顿

阿什顿(Ashton)是美国南达科他州下辖的村,人口约 125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aurora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Aurora

Aurora(Aurora)是美国南达科他州下辖的村,人口约 650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valley Falls

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Valley Falls

Valley Falls(Valley Falls)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 11,547。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Watch Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Watch Hill

Watch Hill(Watch Hill)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

文索基特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 文索基特

文索基特(Woonsocket)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 41,475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Albee

Albee(Albee)是美国南达科他州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔斯特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 奥尔斯特

奥尔斯特(Alcester)是美国南达科他州下辖的村,人口约 761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alexandria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Alexandria

Alexandria(Alexandria)是美国南达科他州下辖的村,人口约 623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alpena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Alpena

Alpena(Alpena)是美国南达科他州下辖的村,人口约 275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Altamont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · Altamont

Altamont(Altamont)是美国南达科他州下辖的村,人口约 34。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

考文垂

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 考文垂

考文垂(Coventry)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 35,525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Kingstown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · North Kingstown

North Kingstown(North Kingstown)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 28,042。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tiverton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 罗得岛州 · Tiverton

Tiverton(Tiverton)是美国罗得岛州下辖的城镇,人口约 7,557。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Warren

Warren(Warren)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 11,280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weekapaug

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 罗得岛州 · Weekapaug

Weekapaug(Weekapaug)是美国罗得岛州下辖的村,人口约 425。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westerly

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · Westerly

Westerly(Westerly)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 17,936。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Providence

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · North Providence

North Providence(North Providence)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 33,835。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Scituate

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · North Scituate

North Scituate(North Scituate)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 11,171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北士美菲路

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 北士美菲路

北士美菲路(North Smithfield)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 11,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

波塔基特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 罗得岛州 · 波塔基特

波塔基特(Pawtucket)是美国罗得岛州下辖的城市,人口约 71,591。

# Đơn vị hành chính