Đơn vị hành chính · Page 272

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Manor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Manor

Manor(Manor)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maple Glen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Maple Glen

Maple Glen(Maple Glen)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,635。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maple Glen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Maple Glen

Maple Glen(Maple Glen)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mapleton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mapleton

Mapleton(Mapleton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marianne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marianne

Marianne(Marianne)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,167。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

玛丽安维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 玛丽安维尔

玛丽安维尔(Marienville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marion Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marion Center

Marion Center(Marion Center)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mahanoy City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mahanoy City

Mahanoy City(Mahanoy City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,070。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manchester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Manchester

Manchester(Manchester)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manheim

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Manheim

Manheim(Manheim)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manorville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Manorville

Manorville(Manorville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 394。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mansfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mansfield

Mansfield(Mansfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lykens

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lykens

Lykens(Lykens)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mainville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mainville

Mainville(Mainville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maitland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Maitland

Maitland(Maitland)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malvern

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Malvern

Malvern(Malvern)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mammoth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mammoth

Mammoth(Mammoth)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laurel Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Laurel Run

Laurel Run(Laurel Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 504。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lorain

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lorain

Lorain(Lorain)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Luzerne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Luzerne

Luzerne(Luzerne)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyons

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lyons

Lyons(Lyons)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Macungie

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Macungie

Macungie(Macungie)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Madison

Madison(Madison)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madisonburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Madisonburg

Madisonburg(Madisonburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 168。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mahaffey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mahaffey

Mahaffey(Mahaffey)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loganton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Loganton

Loganton(Loganton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lorane

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lorane

Lorane(Lorane)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lower Burrell

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lower Burrell

Lower Burrell(Lower Burrell)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 11,761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loyalhanna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Loyalhanna

Loyalhanna(Loyalhanna)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lucerne Mines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lucerne Mines

Lucerne Mines(Lucerne Mines)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 937。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lumber City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lumber City

Lumber City(Lumber City)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 76。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lumber City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lumber City

Lumber City(Lumber City)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Long Branch

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Long Branch

Long Branch(Long Branch)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Longfellow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Longfellow

Longfellow(Longfellow)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loretto

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Loretto

Loretto(Loretto)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lower Allen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lower Allen

Lower Allen(Lower Allen)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewisberry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lewisberry

Lewisberry(Lewisberry)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincoln

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lincoln

Lincoln(Lincoln)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lititz

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lititz

Lititz(Lititz)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Liverpool

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Liverpool

Liverpool(Liverpool)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lock Haven

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lock Haven

Lock Haven(Lock Haven)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,604。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Logan

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Logan

Logan(Logan)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 21,926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincolnville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lincolnville

Lincolnville(Lincolnville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 96。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linglestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Linglestown

Linglestown(Linglestown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lionville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lionville

Lionville(Lionville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Little Meadows

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Little Meadows

Little Meadows(Little Meadows)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lilly

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lilly

Lilly(Lilly)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 929。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Limerick

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Limerick

Limerick(Limerick)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 18,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincoln Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lincoln Park

Lincoln Park(Lincoln Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,615。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Linesville

Linesville(Linesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 997。

# Đơn vị hành chính