Đơn vị hành chính · Page 271

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Mermaid

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mermaid

Mermaid(Mermaid)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,854。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Midland

Midland(Midland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,944。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Midway

Midway(Midway)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 894。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mifflinville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mifflinville

Mifflinville(Mifflinville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milesburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Milesburg

Milesburg(Milesburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Milford

Milford(Milford)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 980。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mexico

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mexico

Mexico(Mexico)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middleboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Middleboro

Middleboro(Middleboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middleburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Middleburg

Middleburg(Middleburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middleport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Middleport

Middleport(Middleport)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 395。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Midland

Midland(Midland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McGovern

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McGovern

McGovern(McGovern)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McKeansburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McKeansburg

McKeansburg(McKeansburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McKeesport

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McKeesport

McKeesport(McKeesport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,453。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mechanicsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mechanicsburg

Mechanicsburg(Mechanicsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,999。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mechanicsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mechanicsville

Mechanicsville(Mechanicsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mechanicsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mechanicsville

Mechanicsville(Mechanicsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meridian

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Meridian

Meridian(Meridian)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mertztown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mertztown

Mertztown(Mertztown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 664。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meshoppen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Meshoppen

Meshoppen(Meshoppen)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McClure

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McClure

McClure(McClure)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克埃尔哈顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 麦克埃尔哈顿

麦克埃尔哈顿(McElhattan)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McEwensville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McEwensville

McEwensville(McEwensville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McKees Rocks

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McKees Rocks

McKees Rocks(McKees Rocks)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McMurray

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McMurray

McMurray(McMurray)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McVeytown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McVeytown

McVeytown(McVeytown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow Lands

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Meadow Lands

Meadow Lands(Meadow Lands)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadowood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Meadowood

Meadowood(Meadowood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,693。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Matamoras

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Matamoras

Matamoras(Matamoras)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,603。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Matamoras

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Matamoras

Matamoras(Matamoras)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mayfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mayfield

Mayfield(Mayfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maytown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Maytown

Maytown(Maytown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McAdoo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McAdoo

McAdoo(McAdoo)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McAlisterville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McAlisterville

McAlisterville(McAlisterville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 971。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McConnellstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McConnellstown

McConnellstown(McConnellstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McDonald

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · McDonald

McDonald(McDonald)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,095。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marianna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marianna

Marianna(Marianna)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marietta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marietta

Marietta(Marietta)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,608。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marysville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marysville

Marysville(Marysville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,535。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Masthope

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Masthope

Masthope(Masthope)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 685。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mattawana

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mattawana

Mattawana(Mattawana)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mayfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mayfield

Mayfield(Mayfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,737。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manayunk

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Manayunk

Manayunk(Manayunk)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,341。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marion Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marion Heights

Marion Heights(Marion Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marklesburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marklesburg

Marklesburg(Marklesburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marlin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marlin

Marlin(Marlin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mars

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Mars

Mars(Mars)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,658。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marshallton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Marshallton

Marshallton(Marshallton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Martins Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Martins Creek

Martins Creek(Martins Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manns Choice

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Manns Choice

Manns Choice(Manns Choice)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 296。

# Đơn vị hành chính