Đơn vị hành chính · Page 274

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Lakemont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lakemont

Lakemont(Lakemont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Landingville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Landingville

Landingville(Landingville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Koppel

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Koppel

Koppel(Koppel)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库茨敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 库茨敦

库茨敦(Kutztown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,028。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kylertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kylertown

Kylertown(Kylertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lafayette Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lafayette Hill

Lafayette Hill(Lafayette Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laflin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Laflin

Laflin(Laflin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Lake City

Lake City(Lake City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kenmar

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kenmar

Kenmar(Kenmar)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kennerdell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kennerdell

Kennerdell(Kennerdell)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kittanning

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kittanning

Kittanning(Kittanning)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Knoxville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Knoxville

Knoxville(Knoxville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kratzerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kratzerville

Kratzerville(Kratzerville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kreamer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kreamer

Kreamer(Kreamer)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kulpmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kulpmont

Kulpmont(Kulpmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,851。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

King of Prussia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · King of Prussia

King of Prussia(King of Prussia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,936。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingston

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kingston

Kingston(Kingston)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 12,941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kiskimere

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kiskimere

Kiskimere(Kiskimere)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kistler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kistler

Kistler(Kistler)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Klingerstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Klingerstown

Klingerstown(Klingerstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Knox

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Knox

Knox(Knox)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jonestown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jonestown

Jonestown(Jonestown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Karns City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Karns City

Karns City(Karns City)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kelayres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kelayres

Kelayres(Kelayres)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 533。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kempton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kempton

Kempton(Kempton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kenhorst

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kenhorst

Kenhorst(Kenhorst)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kenilworth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kenilworth

Kenilworth(Kenilworth)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,907。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kerrtown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kerrtown

Kerrtown(Kerrtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kersey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kersey

Kersey(Kersey)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 937。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnsonburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Johnsonburg

Johnsonburg(Johnsonburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnsonburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Johnsonburg

Johnsonburg(Johnsonburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

约翰斯敦

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 约翰斯敦

约翰斯敦(Johnstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jonestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jonestown

Jonestown(Jonestown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,958。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朱利安

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 朱利安

朱利安(Julian)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Juniata Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Juniata Park

Juniata Park(Juniata Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 17,643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Juniata Terrace

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Juniata Terrace

Juniata Terrace(Juniata Terrace)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kane

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kane

Kane(Kane)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kapp Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Kapp Heights

Kapp Heights(Kapp Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 863。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jackson Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jackson Center

Jackson Center(Jackson Center)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 219。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonwald

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jacksonwald

Jacksonwald(Jacksonwald)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jenkintown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jenkintown

Jenkintown(Jenkintown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jennerstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jennerstown

Jennerstown(Jennerstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jermyn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jermyn

Jermyn(Jermyn)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,096。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jerome

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jerome

Jerome(Jerome)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,017。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jersey Shore

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jersey Shore

Jersey Shore(Jersey Shore)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jerseytown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jerseytown

Jerseytown(Jerseytown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jessup

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jessup

Jessup(Jessup)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,495。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jim Thorpe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jim Thorpe

Jim Thorpe(Jim Thorpe)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,641。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Joffre

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Joffre

Joffre(Joffre)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 536。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jacksonville

Jacksonville(Jacksonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính