Đơn vị hành chính · Page 275

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Jacksonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jacksonville

Jacksonville(Jacksonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jamestown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jamestown

Jamestown(Jamestown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

珍妮特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 珍妮特

珍妮特(Jeannette)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,335。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jeddo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jeddo

Jeddo(Jeddo)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jefferson Hills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jefferson Hills

Jefferson Hills(Jefferson Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 11,360。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Industry

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Industry

Industry(Industry)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ingram

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ingram

Ingram(Ingram)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Iola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Iola

Iola(Iola)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irvona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Irvona

Irvona(Irvona)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irwin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Irwin

Irwin(Irwin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ivyland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ivyland

Ivyland(Ivyland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,053。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨丁顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 亨丁顿

亨丁顿(Huntingdon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indian Mountain Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Indian Mountain Lake

Indian Mountain Lake(Indian Mountain Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,372。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indiana

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Indiana

Indiana(Indiana)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Industry

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Industry

Industry(Industry)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,846。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Inkerman

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Inkerman

Inkerman(Inkerman)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,819。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

因特考斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 因特考斯

因特考斯(Intercourse)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hyde

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hyde

Hyde(Hyde)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hyde Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hyde Park

Hyde Park(Hyde Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hyde Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hyde Park

Hyde Park(Hyde Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hydetown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hydetown

Hydetown(Hydetown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Idaville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Idaville

Idaville(Idaville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Imperial

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Imperial

Imperial(Imperial)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indian Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Indian Lake

Indian Lake(Indian Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hickory Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hickory Hills

Hickory Hills(Hickory Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 562。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Houtzdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Houtzdale

Houtzdale(Houtzdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 775。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hughestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hughestown

Hughestown(Hughestown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hulmeville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hulmeville

Hulmeville(Hulmeville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 996。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hummels Wharf

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hummels Wharf

Hummels Wharf(Hummels Wharf)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hummelstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hummelstown

Hummelstown(Hummelstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,561。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hunker

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hunker

Hunker(Hunker)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hunting Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hunting Park

Hunting Park(Hunting Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 17,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Howard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Howard

Howard(Howard)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hublersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hublersburg

Hublersburg(Hublersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hudson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hudson

Hudson(Hudson)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hughesville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hughesville

Hughesville(Hughesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hookstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hookstown

Hookstown(Hookstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hop Bottom

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hop Bottom

Hop Bottom(Hop Bottom)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 312。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopewell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hopewell

Hopewell(Hopewell)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Horsham

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Horsham

Horsham(Horsham)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hostetter

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hostetter

Hostetter(Hostetter)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Houserville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Houserville

Houserville(Houserville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,814。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homewood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Homewood

Homewood(Homewood)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Honesdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Honesdale

Honesdale(Honesdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Honey Brook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Honey Brook

Honey Brook(Honey Brook)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,758。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hooversville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hooversville

Hooversville(Hooversville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopeland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hopeland

Hopeland(Hopeland)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hilldale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hilldale

Hilldale(Hilldale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hokendauqua

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Hokendauqua

Hokendauqua(Hokendauqua)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holiday Pocono

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Holiday Pocono

Holiday Pocono(Holiday Pocono)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 476。

# Đơn vị hành chính